(Top Banner Ad)
repercussion
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

repercussion

UK: /ˌriː.pəˈkʌʃ.ən/ • US: /ˌriː.pərˈkʌʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

hệ lụy ảnh hưởng tiêu cực tác động xấu hậu quả không mong muốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintended consequence occurring some time after an event or action, especially an unwelcome one.

Vietnamese Meaning

Hậu quả, ảnh hưởng (thường là tiêu cực) xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced serious repercussions for its negligence."

    "Công ty phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng vì sự cẩu thả của mình."

  • "The economic repercussions of the war were felt worldwide."

    "Những hậu quả kinh tế của cuộc chiến đã được cảm nhận trên toàn thế giới."

  • "Any decrease in tourism could have serious repercussions for the local economy."

    "Bất kỳ sự suy giảm nào trong du lịch có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repercussion hậu quả, ảnh hưởng (thường là tiêu cực và gián tiếp)
Verb repercuss gây ra hậu quả; dội lại, phản lại (ít dùng)
Adjective repercussive gây ra hậu quả; có tính chất dội lại, phản lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quatere
Latin
percutere
Latin
repercutere
Late Latin
repercussio
Old French
repercussion
English
repercussion

Nguồn Gốc Latinh

Từ 'repercussion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại') và động từ 'percutere' (nghĩa là 'đánh mạnh' hoặc 'xuyên qua'). Ban đầu, 'repercussio' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'sự dội lại', 'sự phản chiếu' hoặc 'tiếng vang'. Về sau, ý nghĩa của từ phát triển thành 'hậu quả không mong muốn' hoặc 'ảnh hưởng gián tiếp', đặc biệt là những kết quả tiêu cực, lan rộng từ một hành động hay sự kiện nào đó.

Usage Note

Repercussion thường mang ý nghĩa tiêu cực và đề cập đến những hậu quả không lường trước được. Nó khác với 'consequence' ở chỗ 'consequence' chỉ đơn giản là kết quả của một hành động, có thể tốt hoặc xấu, và thường được dự đoán trước. 'Repercussion' nhấn mạnh tính chất lan tỏa và tác động kéo dài của hậu quả.

Prepositions

of for on

'repercussion of something': hậu quả của cái gì đó. 'repercussion for someone': hậu quả đối với ai đó. 'repercussion on something': hậu quả tác động lên cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repercussion
  • serious serious repercussions
    (những hậu quả nghiêm trọng)
  • negative negative repercussions
    (những hậu quả tiêu cực)
  • far-reaching far-reaching repercussions
    (những hậu quả sâu rộng, có tầm ảnh hưởng lớn)
  • unforeseen unforeseen repercussions
    (những hậu quả không lường trước được)
  • economic economic repercussions
    (những hậu quả kinh tế)
Verb + repercussion
  • have have repercussions
    (gây ra hậu quả)
  • face face repercussions
    (đối mặt với hậu quả)
  • suffer suffer repercussions
    (gánh chịu hậu quả)
  • cause cause repercussions
    (gây ra hậu quả)
Prepositional Phrases
  • repercussions of repercussions of something
    (hậu quả của điều gì đó)
  • without without repercussion
    (mà không có hậu quả (không bị trừng phạt/ảnh hưởng xấu))

Idioms

  • have serious repercussions

    gây ra những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng nặng nề

    "The company's decision to cut jobs had serious repercussions for the local economy."

    (Quyết định cắt giảm việc làm của công ty đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế địa phương.)

  • face the repercussions

    đối mặt với những hậu quả (thường là tiêu cực) của hành động của mình

    "If you break the rules, you will have to face the repercussions."

    (Nếu bạn vi phạm các quy tắc, bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả.)

  • repercussions ripple through

    hậu quả lan tỏa, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh hoặc nhiều người

    "The scandal's repercussions rippled through the entire political system."

    (Hậu quả của vụ bê bối đã lan tỏa khắp toàn bộ hệ thống chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repercussion

noun
Lật mặt

Hậu quả, ảnh hưởng (thường là tiêu cực) xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động nào đó.

"The company faced serious repercussions for its negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in training, the project wouldn't have such negative repercussions.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, dự án đã không có những hậu quả tiêu cực như vậy.
Phủ định
If he hadn't ignored the safety regulations, there wouldn't be any repercussions now.
Nếu anh ta không phớt lờ các quy định an toàn, thì giờ đã không có bất kỳ hậu quả nào.
Nghi vấn
Would there be severe repercussions if the government implemented that policy?
Liệu có những hậu quả nghiêm trọng nếu chính phủ thực hiện chính sách đó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The potential repercussions of the new policy are being considered by the committee.
Những hậu quả tiềm ẩn của chính sách mới đang được ủy ban xem xét.
Phủ định
The negative repercussions of the decision were not fully understood at the time.
Những hậu quả tiêu cực của quyết định đã không được hiểu đầy đủ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Will the repercussions of this action be felt for years to come?
Liệu những hậu quả của hành động này sẽ được cảm nhận trong nhiều năm tới?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the student's actions would have serious repercussions.
Giáo viên nói rằng hành động của học sinh sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
She said that the decision wouldn't have any repercussions on their plans.
Cô ấy nói rằng quyết định đó sẽ không có bất kỳ tác động nào đến kế hoạch của họ.
Nghi vấn
He asked if the new policy would have any negative repercussions.
Anh ấy hỏi liệu chính sách mới có gây ra bất kỳ hậu quả tiêu cực nào không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to ignore the repercussions of its environmental policies.
Công ty đã từng phớt lờ những hậu quả từ các chính sách môi trường của mình.
Phủ định
They didn't use to consider the potential repercussions before making such important decisions.
Họ đã từng không cân nhắc những hậu quả tiềm ẩn trước khi đưa ra những quyết định quan trọng như vậy.
Nghi vấn
Did the government use to downplay the repercussions of the economic crisis?
Chính phủ đã từng giảm nhẹ những hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repercussion".

Luật Nhân Quả và Trách Nhiệm

Khái niệm 'repercussion' rất gần với ý tưởng về luật nhân quả, nơi mọi hành động đều có hệ quả, dù trực tiếp hay gián tiếp, dù ngay lập tức hay về lâu dài. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật và đạo đức, việc nhận thức và chịu trách nhiệm về các 'repercussions' (hậu quả) của hành động là một phần quan trọng của công lý và trách nhiệm cá nhân, khuyến khích mọi người suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Hiệu Ứng Cánh Bướm

Mặc dù không trực tiếp, nhưng 'repercussion' có thể gợi nhớ đến 'Hiệu ứng cánh bướm' (Butterfly Effect) – một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn, cho rằng một thay đổi rất nhỏ ở một nơi có thể dẫn đến những khác biệt lớn, khó lường ở một nơi khác. Điều này minh họa cho tính chất lan rộng và đôi khi khó dự đoán của các 'repercussions' trong các hệ thống phức tạp, nơi một hành động tưởng chừng nhỏ có thể có những ảnh hưởng to lớn.