(Top Banner Ad)
aftermath
C1
noun C1 Tình huống Khẩn cấp/ Xã hội/ Chính trị

aftermath

UK: /ˈɑːftərmæθ/ • US: /ˈæftərmæθ/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả dư âm hệ quả tình hình sau đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The consequences or aftereffects of a significant unpleasant event.

Vietnamese Meaning

Hậu quả hoặc dư âm của một sự kiện khó chịu, nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country struggled to recover in the aftermath of the devastating earthquake."

    "Đất nước chật vật để phục hồi sau hậu quả của trận động đất kinh hoàng."

  • "Many people lost their jobs in the aftermath of the economic crisis."

    "Nhiều người mất việc làm sau hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The environmental aftermath of the oil spill was devastating to marine life."

    "Hậu quả môi trường của vụ tràn dầu là tàn khốc đối với đời sống sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aftermath Hậu quả, di chứng (của một sự kiện lớn, thường là tiêu cực)
Preposition/Adverb after Sau, theo sau
Noun (Component) math Vụ cắt cỏ, vụ thu hoạch (từ cổ, nay ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình huống Khẩn cấp/ Xã hội/ Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter
Old English
mæð
Middle English (c. 1300)
aftermath
Modern English (c. 1650)
aftermath

Nguồn gốc Nông nghiệp

Từ "aftermath" có nguồn gốc rất cụ thể trong nông nghiệp. Nó là sự kết hợp của "after" (sau) và "math" (vụ cắt cỏ, vụ gặt). Ban đầu, nó có nghĩa đen là "cỏ mọc lại" hoặc "vụ cắt cỏ thứ hai" sau khi vụ đầu đã hoàn tất. Đến khoảng thế kỷ 17, ý nghĩa này được chuyển hóa sang nghĩa bóng để chỉ 'hậu quả' hoặc 'kết quả' xảy ra sau một sự kiện lớn.

Chuyển đổi Ý nghĩa

Sự chuyển đổi từ vụ mùa thứ hai sang 'hậu quả' nhấn mạnh tính chất kéo dài và không mong đợi của kết quả. Giống như cỏ mọc lại sau khi đã được dọn sạch, hậu quả của một sự kiện tiêu cực là điều phải đối phó sau khi sự kiện chính đã kết thúc.

Usage Note

Từ 'aftermath' thường được sử dụng để chỉ những hậu quả tiêu cực, kéo dài và lan rộng sau một sự kiện lớn như thiên tai, chiến tranh, tai nạn, hoặc một quyết định quan trọng. Nó nhấn mạnh đến những hệ lụy, khó khăn, và sự xáo trộn mà sự kiện đó gây ra. Không giống như 'result' (kết quả), 'aftermath' mang tính chất tiêu cực và phức tạp hơn. Nó cũng khác với 'consequence' (hệ quả) ở chỗ 'aftermath' thường đề cập đến một chuỗi các sự kiện tiếp theo và có thể lan rộng, trong khi 'consequence' có thể chỉ một kết quả trực tiếp, đơn lẻ.

Prepositions

in of

'in the aftermath of' dùng để chỉ giai đoạn ngay sau một sự kiện, khi các hậu quả đang dần được bộc lộ và giải quyết. Ví dụ: 'In the aftermath of the hurricane, many people were left homeless.' ('of the aftermath' hiếm khi được sử dụng vì bản thân 'aftermath' đã mang nghĩa là hậu quả của một sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aftermath
  • immediate the immediate aftermath
    (hậu quả tức thì/ngay sau đó)
  • grim the grim aftermath
    (hậu quả tàn khốc/nghiệt ngã)
  • economic the economic aftermath
    (di chứng/hậu quả kinh tế)
  • long-term the long-term aftermath
    (hậu quả lâu dài)
Verb + aftermath
  • deal with deal with the aftermath
    (giải quyết hậu quả)
  • recover from recover from the aftermath
    (hồi phục/vượt qua khỏi hậu quả)
  • assess assess the aftermath
    (đánh giá hậu quả)
Prepositional Phrase
  • in the aftermath of in the aftermath of the war
    (sau chiến tranh/trong bối cảnh hậu quả của chiến tranh)

Idioms

  • In the immediate aftermath of something

    Ngay sau khi một sự kiện (thường là tiêu cực) xảy ra

    "Relief efforts began in the immediate aftermath of the earthquake."

    (Nỗ lực cứu trợ bắt đầu ngay sau trận động đất.)

  • The long aftermath of an event

    Hậu quả/di chứng kéo dài trong thời gian dài của một sự kiện

    "The country is still dealing with the long aftermath of the financial crisis."

    (Đất nước vẫn đang đối phó với di chứng kéo dài của cuộc khủng hoảng tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aftermath

noun
Lật mặt

Hậu quả hoặc dư âm của một sự kiện khó chịu, nghiêm trọng.

"The country struggled to recover in the aftermath of the devastating earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, the aftermath of the hurricane would have been less devastating.
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, hậu quả của cơn bão đã không tàn khốc đến vậy.
Phủ định
If the rescue team had not arrived quickly, the aftermath of the earthquake would not have been managed so efficiently.
Nếu đội cứu hộ không đến nhanh chóng, hậu quả của trận động đất đã không được quản lý hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the city have recovered faster if international aid had arrived sooner after the flood's aftermath?
Liệu thành phố có phục hồi nhanh hơn nếu viện trợ quốc tế đến sớm hơn sau hậu quả lũ lụt không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a major hurricane, the city struggles to recover in the aftermath.
Nếu có một cơn bão lớn, thành phố phải vật lộn để phục hồi sau hậu quả.
Phủ định
When a country experiences a war, it doesn't rebuild quickly in the aftermath if resources are scarce.
Khi một quốc gia trải qua chiến tranh, quốc gia đó không xây dựng lại nhanh chóng sau hậu quả nếu nguồn lực khan hiếm.
Nghi vấn
If a natural disaster occurs, does the community receive sufficient aid in the aftermath?
Nếu một thảm họa tự nhiên xảy ra, cộng đồng có nhận được viện trợ đầy đủ sau hậu quả không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had assessed the aftermath of the storm before the rescue teams arrived.
Họ đã đánh giá hậu quả của cơn bão trước khi đội cứu hộ đến.
Phủ định
She had not understood the full aftermath of her decision until it was too late.
Cô ấy đã không hiểu hết hậu quả của quyết định của mình cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had he considered the aftermath of his actions before making the announcement?
Anh ấy đã cân nhắc hậu quả của hành động của mình trước khi đưa ra thông báo chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's aftermath was visible for miles, a testament to the storm's fury.
Hậu quả của cơn bão ở thành phố có thể nhìn thấy từ hàng dặm, một minh chứng cho sự cuồng nộ của nó.
Phủ định
The company's aftermath wasn't immediately apparent, but the long-term effects were devastating.
Hậu quả của công ty không thể thấy ngay lập tức, nhưng những ảnh hưởng lâu dài thì rất tàn khốc.
Nghi vấn
Was the nation's aftermath properly assessed following the economic crisis?
Hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế đối với quốc gia đã được đánh giá đúng mức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aftermath".

Bối cảnh Thảm họa và Chiến tranh

Trong truyền thông phương Tây, "aftermath" hầu như luôn được sử dụng khi đề cập đến hậu quả của các sự kiện mang tính hủy diệt, như chiến tranh, khủng bố, hoặc thiên tai (lũ lụt, động đất). Từ này gợi lên hình ảnh về sự mất mát, đau thương và nhu cầu tái thiết khẩn cấp.

Vai trò của Truyền thông

Các phóng viên và nhà phân tích chính trị thường dùng "aftermath" để mô tả giai đoạn phức tạp sau khi một cuộc bầu cử hoặc một vụ bê bối lớn kết thúc. Nó nhấn mạnh các hệ lụy chính trị, xã hội, hoặc pháp lý kéo dài và cần thời gian dài để giải quyết.