(Top Banner Ad)
replenishable
C1
adjective C1 Khoa học môi trường, Kinh tế

replenishable

UK: /rɪˈplenɪʃəbəl/ • US: /rɪˈplenɪʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bổ sung có thể tái tạo có khả năng phục hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being replenished; able to be restored or renewed.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được bổ sung; có thể được phục hồi hoặc làm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solar energy is a replenishable resource."

    "Năng lượng mặt trời là một nguồn tài nguyên có thể bổ sung."

  • "Replenishable groundwater resources are crucial for agriculture in arid regions."

    "Các nguồn tài nguyên nước ngầm có thể bổ sung là rất quan trọng đối với nông nghiệp ở các vùng khô cằn."

  • "Sustainable forestry practices ensure that timber remains a replenishable resource."

    "Các hoạt động lâm nghiệp bền vững đảm bảo rằng gỗ vẫn là một nguồn tài nguyên có thể bổ sung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replenish Làm đầy lại, bổ sung, cung cấp lại
Noun replenishment Sự bổ sung, sự làm đầy lại, sự cung cấp lại
Adjective replete Đầy đủ, sung túc, no đủ (thường đi với giới từ 'with')
Noun plenitude Sự đầy đủ, sự phong phú, sự dồi dào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
plenus
Old French
replenir
English
replenish
Old French
-able
English
replenishable

Nguồn Gốc Của Sự Tái Tạo

Từ 'replenishable' có nghĩa là 'có thể bổ sung lại được' hoặc 'có thể tái tạo được'. Nó được hình thành từ động từ 'replenish' và hậu tố '-able'. 'Replenish' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, với 're-' mang nghĩa 'lặp lại' hoặc 'một lần nữa' và 'plenus' có nghĩa là 'đầy đủ'. Kết hợp lại, 'replenishable' mô tả bản chất của một thứ gì đó có khả năng được làm đầy lại hoặc phục hồi sau khi đã sử dụng, nhấn mạnh đặc tính bền vững và khả năng tái tạo của nó.

Usage Note

Từ 'replenishable' thường được sử dụng để mô tả các nguồn tài nguyên thiên nhiên có thể được tái tạo sau khi sử dụng. Nó nhấn mạnh tính bền vững và khả năng phục hồi của nguồn tài nguyên. Không giống như 'renewable' thường chỉ các nguồn năng lượng tái tạo, 'replenishable' có thể áp dụng cho nhiều loại tài nguyên khác nhau, bao gồm cả nước, đất, và các khoáng chất nhất định nếu chúng được quản lý một cách bền vững.

Prepositions

with by

‘Replenishable with’ thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn tài nguyên được bổ sung bằng gì. Ví dụ: 'The soil is replenishable with nutrients'. ‘Replenishable by’ thường được sử dụng để chỉ quá trình hoặc yếu tố giúp bổ sung tài nguyên. Ví dụ: 'The aquifer is replenishable by rainfall'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + replenishable
  • naturally naturally replenishable resources
    (các tài nguyên có thể tái tạo một cách tự nhiên)
  • easily easily replenishable stocks
    (nguồn cung cấp dễ dàng bổ sung)
  • fully fully replenishable water reserves
    (trữ lượng nước có thể bổ sung đầy đủ)
Noun + replenishable (as part of a compound noun)
  • replenishable replenishable energy sources
    (các nguồn năng lượng có thể tái tạo)
  • replenishable replenishable groundwater
    (nước ngầm có thể bổ sung)
  • replenishable replenishable items
    (những vật phẩm có thể bổ sung/làm đầy lại)

Idioms

  • replenishable resource

    tài nguyên có thể tái tạo (một nguồn cung cấp không cạn kiệt hoặc có thể được phục hồi theo thời gian)

    "Solar power is a prime example of a replenishable resource."

    (Năng lượng mặt trời là một ví dụ điển hình về tài nguyên có thể tái tạo.)

  • indefinitely replenishable supply

    nguồn cung cấp có thể bổ sung vô thời hạn (một nguồn cung cấp dồi dào và không bao giờ cạn kiệt)

    "Many hope for an indefinitely replenishable supply of clean energy."

    (Nhiều người hy vọng vào một nguồn cung cấp năng lượng sạch có thể bổ sung vô thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replenishable

adjective
Lật mặt

Có khả năng được bổ sung; có thể được phục hồi hoặc làm mới.

"Solar energy is a replenishable resource."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to invest in replenishable energy sources to reduce pollution.
Chính phủ sẽ đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo để giảm ô nhiễm.
Phủ định
They are not going to rely on non-replenishable resources much longer.
Họ sẽ không còn phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên không tái tạo lâu nữa.
Nghi vấn
Is the company going to switch to using only replenishable materials in their products?
Công ty có định chuyển sang chỉ sử dụng các vật liệu tái tạo trong sản phẩm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replenishable".

Tài nguyên tái tạo và Phát triển bền vững

Khái niệm 'replenishable' (có thể tái tạo) đóng vai trò trung tâm trong các cuộc thảo luận toàn cầu về môi trường và phát triển bền vững. Nó liên quan đến việc sử dụng các tài nguyên thiên nhiên như năng lượng mặt trời, gió, nước sạch, rừng cây... theo cách mà chúng có thể được phục hồi hoặc sản xuất lại một cách tự nhiên hoặc qua các hoạt động của con người. Điều này nhằm đảm bảo không làm cạn kiệt nguồn cung cho các thế hệ tương lai. Đây là một trụ cột quan trọng của kinh tế xanh và chiến lược bảo vệ môi trường, nhằm cân bằng giữa nhu cầu phát triển và bảo tồn hệ sinh thái.