(Top Banner Ad)
exhaustible
C1
adjective C1 Khoa học môi trường, Kinh tế học

exhaustible

UK: /ɪɡˈzɔːstɪbəl/ • US: /ɪɡˈzɔːstɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể cạn kiệt hữu hạn có giới hạn và có thể dùng hết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being used up completely.

Vietnamese Meaning

Có thể bị dùng hết hoàn toàn, có thể cạn kiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fossil fuels are exhaustible resources that will eventually run out."

    "Nhiên liệu hóa thạch là những nguồn tài nguyên có thể cạn kiệt và cuối cùng sẽ hết."

  • "We must find alternative energy sources to replace exhaustible fossil fuels."

    "Chúng ta phải tìm các nguồn năng lượng thay thế để thay thế nhiên liệu hóa thạch có thể cạn kiệt."

  • "The overconsumption of natural resources makes them exhaustible."

    "Việc tiêu thụ quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên khiến chúng trở nên có thể cạn kiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust làm cạn kiệt, làm kiệt sức, dùng hết
Noun exhaustion sự cạn kiệt, sự kiệt sức
Adjective inexhaustible không thể cạn kiệt, vô tận
Adjective exhaustive toàn diện, thấu đáo (thường dùng cho nghiên cứu, phân tích)
Adverb exhaustively một cách thấu đáo, toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire
Old French
exhausten
English
exhaust
English
exhaustible

Nguồn gốc của sự cạn kiệt

Từ 'exhaustible' có gốc rễ từ động từ 'exhaust'. 'Exhaust' ban đầu xuất phát từ từ 'exhaurire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'rút hết ra', 'làm cạn kiệt' hoặc 'làm trống rỗng'. Tiền tố 'ex-' nghĩa là 'ra khỏi' và 'haurire' nghĩa là 'kéo ra' hoặc 'hút cạn'. Khi thêm hậu tố '-ible' (có nghĩa là 'có thể'), 'exhaustible' ra đời, mang ý nghĩa 'có khả năng bị làm cạn kiệt' hoặc 'có thể bị sử dụng hết'.

Usage Note

Từ 'exhaustible' thường được dùng để mô tả các nguồn tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, khí đốt, than đá, hoặc các nguồn năng lượng không tái tạo khác. Nó nhấn mạnh tính hữu hạn và nguy cơ cạn kiệt nếu sử dụng không bền vững. Khác với 'limited' (giới hạn), 'exhaustible' nhấn mạnh khả năng cạn kiệt hoàn toàn. So với 'finite' (hữu hạn), 'exhaustible' thường liên quan đến việc sử dụng và tiêu thụ.

Prepositions

of

'Exhaustible of' được dùng để chỉ ra cái gì có thể bị cạn kiệt. Ví dụ: 'The earth is exhaustible of its natural resources.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhaustible
  • natural natural exhaustible resources
    (các tài nguyên thiên nhiên có thể cạn kiệt)
  • finite finite and exhaustible supply
    (nguồn cung hữu hạn và có thể cạn kiệt)
  • easily easily exhaustible materials
    (vật liệu dễ cạn kiệt)
Noun + exhaustible
  • resources exhaustible resources
    (tài nguyên có thể cạn kiệt)
  • supply exhaustible supply of energy
    (nguồn cung năng lượng có thể cạn kiệt)
Verb + exhaustible
  • become become exhaustible
    (trở nên có thể cạn kiệt)
  • are are exhaustible
    (là có thể cạn kiệt)

Idioms

  • exhaustible resources

    tài nguyên có thể cạn kiệt (các nguồn tài nguyên hữu hạn trên Trái đất)

    "Many countries are heavily dependent on exhaustible resources like fossil fuels."

    (Nhiều quốc gia phụ thuộc nặng nề vào các tài nguyên có thể cạn kiệt như nhiên liệu hóa thạch.)

  • human patience is exhaustible

    sự kiên nhẫn của con người là có hạn (ý nói con người không thể kiên nhẫn mãi được)

    "Remember that human patience is exhaustible, so don't push your luck too far."

    (Hãy nhớ rằng sự kiên nhẫn của con người là có hạn, vì vậy đừng thử thách vận may của bạn quá xa.)

  • an exhaustible supply

    một nguồn cung có thể cạn kiệt

    "Our current water sources are an exhaustible supply, so conservation is crucial."

    (Các nguồn nước hiện tại của chúng ta là một nguồn cung có thể cạn kiệt, vì vậy việc bảo tồn là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaustible

adjective
Lật mặt

Có thể bị dùng hết hoàn toàn, có thể cạn kiệt.

"Fossil fuels are exhaustible resources that will eventually run out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaustible".

Nhận thức về Môi trường và Bền vững

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, từ 'exhaustible' thường gắn liền với các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Nó nhấn mạnh rằng Trái đất có giới hạn về tài nguyên (như nhiên liệu hóa thạch, nước ngọt, khoáng sản), và việc khai thác quá mức có thể dẫn đến sự cạn kiệt vĩnh viễn. Khái niệm này thúc đẩy các phong trào xanh, tái chế và tìm kiếm các nguồn năng lượng tái tạo.

Quản lý Tài nguyên và Tương lai

Sự hiểu biết rằng nhiều tài nguyên là 'exhaustible' đã định hình các chính sách kinh tế và xã hội trên khắp thế giới. Các quốc gia phát triển và các tổ chức quốc tế thường thảo luận về cách quản lý các tài nguyên này một cách khôn ngoan để đảm bảo có đủ cho các thế hệ tương lai. Điều này liên quan đến việc cân bằng giữa nhu cầu hiện tại và khả năng duy trì của hành tinh, một khái niệm then chốt trong tư duy bền vững của phương Tây.