repository
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place, building, or container where things are stored, often safely.
Vietnamese Meaning
Một nơi, tòa nhà hoặc thùng chứa nơi mọi thứ được lưu trữ, thường là một cách an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library is a vast repository of information."
"Thư viện là một kho lưu trữ thông tin khổng lồ."
-
"This museum is a repository of ancient artifacts."
"Bảo tàng này là một kho lưu trữ các cổ vật."
-
"The company uses a central repository to manage its software code."
"Công ty sử dụng một kho lưu trữ trung tâm để quản lý mã phần mềm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | depository | kho chứa, nơi lưu trữ |
| Noun | deposit | vật gửi, tiền đặt cọc |
| Verb | deposit | gửi, đặt cọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Repository thường được sử dụng để chỉ nơi lưu trữ có tổ chức, có hệ thống, có thể truy cập và quản lý dễ dàng. Nó nhấn mạnh tính chất lưu trữ có mục đích và có cấu trúc. Phân biệt với 'storage', 'archive' (nơi lưu trữ nhưng ít khi được truy cập) và 'warehouse' (kho hàng, thiên về lưu trữ vật lý số lượng lớn).
Prepositions
'Repository of something' - nơi lưu trữ cái gì đó; 'Repository for something' - nơi lưu trữ dành cho cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knowledge a repository of knowledge (một kho tàng kiến thức)
-
information a repository of information (một kho lưu trữ thông tin)
-
data a repository of data (một kho dữ liệu)
-
create create a repository (tạo một kho lưu trữ)
-
access access a repository (truy cập một kho lưu trữ)
-
maintain maintain a repository (duy trì một kho lưu trữ)
Idioms
-
a repository of wisdom
một kho tàng trí tuệ (ám chỉ người hoặc nguồn có kiến thức sâu rộng)
"The old professor was a true repository of wisdom."
(Vị giáo sư già là một kho tàng trí tuệ thực sự.)
-
a living repository
một kho lưu trữ sống (chỉ người, nơi chốn hoặc vật thể chứa đựng nhiều lịch sử, ký ức)
"The ancient city is a living repository of its country's history."
(Thành phố cổ là một kho lưu trữ sống động về lịch sử đất nước.)
-
the brain as a repository of memories
bộ não như một kho lưu trữ ký ức
"Neuroscientists study the brain as a complex repository of memories."
(Các nhà thần kinh học nghiên cứu bộ não như một kho lưu trữ ký ức phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repository
nounMột nơi, tòa nhà hoặc thùng chứa nơi mọi thứ được lưu trữ, thường là một cách an toàn.
"The library is a vast repository of information."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The central repository, which contains all the project's code, is crucial for collaboration. |
Kho lưu trữ trung tâm, nơi chứa tất cả mã nguồn của dự án, rất quan trọng cho việc cộng tác. |
| Phủ định | The database, which isn't a repository for sensitive information, is publicly accessible. |
Cơ sở dữ liệu, mà không phải là một kho lưu trữ thông tin nhạy cảm, có thể truy cập công khai. |
| Nghi vấn | Is this archive, which serves as a repository for historical documents, open to the public? |
Liệu kho lưu trữ này, nơi đóng vai trò là một kho lưu trữ tài liệu lịch sử, có mở cửa cho công chúng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library serves as a repository of historical documents. |
Thư viện đóng vai trò là một kho lưu trữ các tài liệu lịch sử. |
| Phủ định | This folder is not the main repository for project files. |
Thư mục này không phải là kho lưu trữ chính cho các tệp dự án. |
| Nghi vấn | Is this server the primary repository for the company's data? |
Máy chủ này có phải là kho lưu trữ chính cho dữ liệu của công ty không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library serves as a vast repository of knowledge. |
Thư viện đóng vai trò như một kho lưu trữ kiến thức rộng lớn. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a comprehensive repository of historical documents. |
Hiếm khi tôi thấy một kho lưu trữ tài liệu lịch sử toàn diện như vậy. |
| Nghi vấn | Should the central repository be compromised, all data will be lost. |
Nếu kho lưu trữ trung tâm bị xâm phạm, tất cả dữ liệu sẽ bị mất. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data repository is carefully maintained to ensure data integrity. |
Kho lưu trữ dữ liệu được duy trì cẩn thận để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. |
| Phủ định | The old file repository was not updated after the system migration. |
Kho lưu trữ tệp cũ đã không được cập nhật sau khi di chuyển hệ thống. |
| Nghi vấn | Will the software repository be made accessible to external developers? |
Liệu kho lưu trữ phần mềm có được cung cấp cho các nhà phát triển bên ngoài không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library will be creating a new digital repository, so they will be adding thousands of new documents. |
Thư viện sẽ tạo một kho lưu trữ kỹ thuật số mới, vì vậy họ sẽ thêm hàng ngàn tài liệu mới. |
| Phủ định | The government won't be using that abandoned warehouse as a nuclear waste repository; they found a safer location. |
Chính phủ sẽ không sử dụng nhà kho bỏ hoang đó làm kho chứa chất thải hạt nhân; họ đã tìm thấy một địa điểm an toàn hơn. |
| Nghi vấn | Will the team be continuously updating the company's code repository, or will there be designated update periods? |
Liệu nhóm có liên tục cập nhật kho mã của công ty hay sẽ có các khoảng thời gian cập nhật được chỉ định? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repository".
