(Top Banner Ad)
repository
C1
noun C1 Tổng quát, Khoa học máy tính, Thư viện học

repository

UK: /rɪˈpɒz.ɪ.tər.i/ • US: /rɪˈpɑː.zɪ.tɔːr.i/

Nghĩa tiếng Việt

kho lưu trữ ngân khố tủ đựng vựa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place, building, or container where things are stored, often safely.

Vietnamese Meaning

Một nơi, tòa nhà hoặc thùng chứa nơi mọi thứ được lưu trữ, thường là một cách an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library is a vast repository of information."

    "Thư viện là một kho lưu trữ thông tin khổng lồ."

  • "This museum is a repository of ancient artifacts."

    "Bảo tàng này là một kho lưu trữ các cổ vật."

  • "The company uses a central repository to manage its software code."

    "Công ty sử dụng một kho lưu trữ trung tâm để quản lý mã phần mềm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depository kho chứa, nơi lưu trữ
Noun deposit vật gửi, tiền đặt cọc
Verb deposit gửi, đặt cọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Khoa học máy tính, Thư viện học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repositorium
Latin
reponere
English
repository

Gốc rễ Latin

Từ 'repository' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repositorium', nghĩa là 'nơi để đồ vật được đặt trở lại'. Nó bắt nguồn từ động từ 'reponere', có nghĩa là 'đặt trở lại' hoặc 'cất giữ'. Tóm lại, 'repository' luôn mang ý nghĩa là một nơi dùng để cất giữ, lưu trữ mọi thứ.

Usage Note

Repository thường được sử dụng để chỉ nơi lưu trữ có tổ chức, có hệ thống, có thể truy cập và quản lý dễ dàng. Nó nhấn mạnh tính chất lưu trữ có mục đích và có cấu trúc. Phân biệt với 'storage', 'archive' (nơi lưu trữ nhưng ít khi được truy cập) và 'warehouse' (kho hàng, thiên về lưu trữ vật lý số lượng lớn).

Prepositions

of for

'Repository of something' - nơi lưu trữ cái gì đó; 'Repository for something' - nơi lưu trữ dành cho cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Repository + of + Danh từ
  • knowledge a repository of knowledge
    (một kho tàng kiến thức)
  • information a repository of information
    (một kho lưu trữ thông tin)
  • data a repository of data
    (một kho dữ liệu)
Động từ + repository
  • create create a repository
    (tạo một kho lưu trữ)
  • access access a repository
    (truy cập một kho lưu trữ)
  • maintain maintain a repository
    (duy trì một kho lưu trữ)

Idioms

  • a repository of wisdom

    một kho tàng trí tuệ (ám chỉ người hoặc nguồn có kiến thức sâu rộng)

    "The old professor was a true repository of wisdom."

    (Vị giáo sư già là một kho tàng trí tuệ thực sự.)

  • a living repository

    một kho lưu trữ sống (chỉ người, nơi chốn hoặc vật thể chứa đựng nhiều lịch sử, ký ức)

    "The ancient city is a living repository of its country's history."

    (Thành phố cổ là một kho lưu trữ sống động về lịch sử đất nước.)

  • the brain as a repository of memories

    bộ não như một kho lưu trữ ký ức

    "Neuroscientists study the brain as a complex repository of memories."

    (Các nhà thần kinh học nghiên cứu bộ não như một kho lưu trữ ký ức phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repository

noun
Lật mặt

Một nơi, tòa nhà hoặc thùng chứa nơi mọi thứ được lưu trữ, thường là một cách an toàn.

"The library is a vast repository of information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central repository, which contains all the project's code, is crucial for collaboration.
Kho lưu trữ trung tâm, nơi chứa tất cả mã nguồn của dự án, rất quan trọng cho việc cộng tác.
Phủ định
The database, which isn't a repository for sensitive information, is publicly accessible.
Cơ sở dữ liệu, mà không phải là một kho lưu trữ thông tin nhạy cảm, có thể truy cập công khai.
Nghi vấn
Is this archive, which serves as a repository for historical documents, open to the public?
Liệu kho lưu trữ này, nơi đóng vai trò là một kho lưu trữ tài liệu lịch sử, có mở cửa cho công chúng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library serves as a repository of historical documents.
Thư viện đóng vai trò là một kho lưu trữ các tài liệu lịch sử.
Phủ định
This folder is not the main repository for project files.
Thư mục này không phải là kho lưu trữ chính cho các tệp dự án.
Nghi vấn
Is this server the primary repository for the company's data?
Máy chủ này có phải là kho lưu trữ chính cho dữ liệu của công ty không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library serves as a vast repository of knowledge.
Thư viện đóng vai trò như một kho lưu trữ kiến thức rộng lớn.
Phủ định
Seldom have I seen such a comprehensive repository of historical documents.
Hiếm khi tôi thấy một kho lưu trữ tài liệu lịch sử toàn diện như vậy.
Nghi vấn
Should the central repository be compromised, all data will be lost.
Nếu kho lưu trữ trung tâm bị xâm phạm, tất cả dữ liệu sẽ bị mất.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data repository is carefully maintained to ensure data integrity.
Kho lưu trữ dữ liệu được duy trì cẩn thận để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
Phủ định
The old file repository was not updated after the system migration.
Kho lưu trữ tệp cũ đã không được cập nhật sau khi di chuyển hệ thống.
Nghi vấn
Will the software repository be made accessible to external developers?
Liệu kho lưu trữ phần mềm có được cung cấp cho các nhà phát triển bên ngoài không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library will be creating a new digital repository, so they will be adding thousands of new documents.
Thư viện sẽ tạo một kho lưu trữ kỹ thuật số mới, vì vậy họ sẽ thêm hàng ngàn tài liệu mới.
Phủ định
The government won't be using that abandoned warehouse as a nuclear waste repository; they found a safer location.
Chính phủ sẽ không sử dụng nhà kho bỏ hoang đó làm kho chứa chất thải hạt nhân; họ đã tìm thấy một địa điểm an toàn hơn.
Nghi vấn
Will the team be continuously updating the company's code repository, or will there be designated update periods?
Liệu nhóm có liên tục cập nhật kho mã của công ty hay sẽ có các khoảng thời gian cập nhật được chỉ định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repository".

Bảo tồn Di sản Kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, các 'repository' trực tuyến (như GitHub cho mã nguồn, hoặc các kho lưu trữ học thuật) đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn và chia sẻ kiến thức, lịch sử và di sản văn hóa. Chúng cho phép mọi người trên khắp thế giới tiếp cận thông tin một cách dễ dàng và an toàn.

Thư viện và Lưu trữ truyền thống

Theo truyền thống, các thư viện, bảo tàng và trung tâm lưu trữ đã và đang là những 'repository' vật lý quan trọng, lưu giữ sách, tài liệu, hiện vật và tác phẩm nghệ thuật. Chúng là kho tàng kiến thức của nhân loại, nơi các thế hệ sau có thể học hỏi và tìm hiểu về quá khứ.