(Top Banner Ad)
depository
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

depository

UK: /dɪˈpɒzɪtəri/ • US: /dɪˈpɑːzɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

nơi lưu trữ kho lưu trữ trung tâm lưu ký ngân hàng lưu ký
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where things are stored or deposited.

Vietnamese Meaning

Nơi lưu trữ hoặc ký gửi đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank serves as a depository for public funds."

    "Ngân hàng đóng vai trò là nơi lưu trữ tiền công."

  • "The library is a vast depository of knowledge."

    "Thư viện là một kho tàng kiến thức rộng lớn."

  • "The gold was kept in a secure depository."

    "Vàng được cất giữ trong một kho an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deposit Tiền gửi, vật gửi; tiền đặt cọc
Verb deposit Gửi (tiền, vật); đặt cọc
Adjective depositional Liên quan đến sự lắng đọng, tích tụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
depositum
French
dépositoire
English
depository

Nguồn Gốc của 'Depository'

Từ 'depository' bắt nguồn từ tiếng Latin 'depositum', có nghĩa là 'đồ vật được ký gửi'. Nó trải qua quá trình biến đổi qua tiếng Pháp trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó ám chỉ một nơi để cất giữ đồ vật an toàn, và ý nghĩa này vẫn còn được giữ nguyên đến ngày nay. Hãy tưởng tượng những kho báu cổ xưa được cất giữ cẩn thận trong các 'depository'!

Usage Note

Từ 'depository' thường được dùng để chỉ các địa điểm lưu trữ lớn và an toàn, chẳng hạn như kho bạc, kho lưu trữ tài liệu, hoặc trung tâm lưu ký chứng khoán. Khác với 'storage', 'depository' nhấn mạnh tính chất an toàn và bảo mật của nơi lưu trữ. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là một tổ chức tài chính nhận tiền gửi.

Prepositions

in for

Khi dùng với 'in', nó chỉ vị trí vật được gửi: 'The money is in the depository.' (Tiền được gửi trong kho). Khi dùng với 'for', nó chỉ mục đích của việc gửi: 'This is a depository for important documents.' (Đây là nơi lưu trữ các tài liệu quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depository
  • Central Central depository
    (Trung tâm lưu ký chứng khoán)
  • Official Official depository
    (Kho lưu trữ chính thức)
  • Secure Secure depository
    (Kho lưu trữ an toàn)
Verb + depository
  • Establish Establish a depository
    (Thành lập một kho lưu trữ)
  • Use Use a depository
    (Sử dụng một kho lưu trữ)
  • Maintain Maintain a depository
    (Duy trì một kho lưu trữ)

Idioms

  • A depository of knowledge

    Một kho tàng kiến thức

    "She is a depository of knowledge about ancient history."

    (Cô ấy là một kho tàng kiến thức về lịch sử cổ đại.)

  • Depository for secrets

    Nơi cất giữ bí mật

    "He considered her a depository for his deepest secrets."

    (Anh ấy xem cô ấy như một nơi để cất giữ những bí mật sâu kín nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depository

noun
Lật mặt

Nơi lưu trữ hoặc ký gửi đồ vật.

"The bank serves as a depository for public funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank, which serves as a depository for the town's savings, is located downtown.
Ngân hàng, nơi đóng vai trò là nơi lưu trữ tiền tiết kiệm của thị trấn, nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
This is not a depository where you should leave valuable items overnight, which is risky.
Đây không phải là nơi lưu trữ mà bạn nên để các vật có giá trị qua đêm, điều này rất rủi ro.
Nghi vấn
Is this the depository that holds the company's important documents, which need to be secured?
Đây có phải là nơi lưu trữ các tài liệu quan trọng của công ty, những tài liệu cần được bảo mật không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed to secure my valuables, I would choose a reputable depository.
Nếu tôi cần bảo vệ những vật có giá trị của mình, tôi sẽ chọn một kho lưu trữ uy tín.
Phủ định
If the bank weren't such a reliable depository, I wouldn't trust it with my savings.
Nếu ngân hàng không phải là một nơi lưu trữ đáng tin cậy, tôi sẽ không tin tưởng gửi tiền tiết kiệm của mình ở đó.
Nghi vấn
Would you feel safer if you kept your documents in a secure depository?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn giữ tài liệu của mình trong một kho lưu trữ an toàn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank is a depository for our savings.
Ngân hàng là một nơi lưu trữ tiền tiết kiệm của chúng tôi.
Phủ định
This box is not a depository for hazardous materials.
Cái hộp này không phải là nơi chứa các vật liệu nguy hiểm.
Nghi vấn
Is this facility a secure depository for sensitive documents?
Cơ sở này có phải là một nơi lưu trữ an toàn cho các tài liệu nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depository".

Ngân hàng như một 'Depository'

Ở các nước phương Tây, ngân hàng thường được xem như một 'depository' cho tiền bạc và các tài sản có giá trị khác. Người dân tin tưởng gửi tiền của họ vào ngân hàng để đảm bảo an toàn và tiện lợi trong giao dịch.

Thư viện Quốc gia

Các thư viện quốc gia thường được coi là 'depository' cho văn hóa và tri thức của một quốc gia. Chúng lưu giữ các tài liệu quan trọng, bao gồm sách, bản thảo, và các tác phẩm nghệ thuật, để bảo tồn cho các thế hệ tương lai.