(Top Banner Ad)
reprobation
C2
noun C2 Tôn giáo, Đạo đức học, Luật pháp

reprobation

UK: /ˌreprəˈbeɪʃən/ • US: /ˌreprəˈbeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lên án gay gắt sự nguyền rủa sự phản đối mạnh mẽ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong disapproval or condemnation; the state of being condemned or rejected, especially by God.

Vietnamese Meaning

Sự phản đối hoặc lên án mạnh mẽ; trạng thái bị nguyền rủa hoặc từ chối, đặc biệt là bởi Chúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sermon focused on the reprobation of greed and selfishness."

    "Bài giảng tập trung vào sự lên án lòng tham và sự ích kỷ."

  • "The politician faced public reprobation after the scandal broke."

    "Chính trị gia phải đối mặt với sự phản đối của công chúng sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "His actions were met with widespread reprobation."

    "Hành động của anh ta đã gặp phải sự lên án rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reprobate kẻ vô lại, kẻ bị ruồng bỏ (trong thần học)
Verb reprobate khước từ, lên án, ruồng bỏ
Adjective reprobate vô lại, đáng bị khước từ
Adjective reprobative có tính cách khước từ, lên án

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprobatio
Old French
reprobation
English
reprobation

Nguồn gốc của sự khước từ

Từ 'reprobation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reprobatio', xuất phát từ động từ 'reprobare' có nghĩa là 'khước từ, bác bỏ, lên án'. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại, ngược lại' và 'probare' có nghĩa là 'thử nghiệm, chứng minh, chấp thuận'. Như vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là kiểm tra lại và thấy không đạt, dẫn đến sự từ chối hoặc lên án mạnh mẽ.

Usage Note

Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ sự không tán thành gay gắt hoặc sự trừng phạt của một quyền lực tối cao. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng của hành động hoặc niềm tin bị lên án.

Prepositions

of for

'Reprobation of' thường đi kèm với hành động, thái độ hoặc người bị lên án. Ví dụ: 'the reprobation of sin'. 'Reprobation for' chỉ lý do cho sự lên án. Ví dụ: 'reprobation for his crimes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reprobation
  • universal universal reprobation
    (sự lên án toàn cầu)
  • public public reprobation
    (sự khước từ của công chúng)
  • moral moral reprobation
    (sự lên án đạo đức)
  • divine divine reprobation
    (sự định tội của Chúa (thần học))
Verb + reprobation
  • incur incur reprobation
    (gánh chịu sự lên án)
  • meet with meet with reprobation
    (phải đối mặt với sự khước từ)
  • express express reprobation
    (bày tỏ sự lên án)
Prepositional Phrase
  • object of object of reprobation
    (đối tượng bị lên án/khước từ)

Idioms

  • incur reprobation

    gánh chịu sự khước từ hoặc lên án mạnh mẽ

    "His controversial remarks incurred widespread reprobation."

    (Những phát ngôn gây tranh cãi của anh ta đã vấp phải sự lên án rộng rãi.)

  • an object of reprobation

    một đối tượng bị lên án, khinh miệt hoặc ghét bỏ

    "After the scandal, he became an object of public reprobation."

    (Sau vụ bê bối, anh ta trở thành đối tượng bị công chúng lên án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reprobation

noun
Lật mặt

Sự phản đối hoặc lên án mạnh mẽ; trạng thái bị nguyền rủa hoặc từ chối, đặc biệt là bởi Chúa.

"The sermon focused on the reprobation of greed and selfishness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had shown any remorse, he would have avoided the reprobation he faced.
Nếu anh ta thể hiện bất kỳ sự ăn năn nào, anh ta đã có thể tránh được sự chỉ trích mà anh ta phải đối mặt.
Phủ định
If they hadn't acted like reprobates, they wouldn't have faced such severe consequences.
Nếu họ không hành động như những kẻ vô lại, họ đã không phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would she have faced such reprobation if she had apologized sincerely?
Liệu cô ấy có phải đối mặt với sự chỉ trích như vậy nếu cô ấy đã xin lỗi chân thành không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reprobation from the community deeply affected him.
Sự phản đối từ cộng đồng đã ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy.
Phủ định
There was no reprobation for her courageous actions; instead, she was praised.
Không có sự phản đối nào đối với những hành động dũng cảm của cô ấy; thay vào đó, cô ấy đã được khen ngợi.
Nghi vấn
Was there public reprobation of the company's unethical practices?
Có sự phản đối công khai nào đối với các hành vi phi đạo đức của công ty không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee's reprobation of his actions was clear in their official statement.
Sự phản đối của ủy ban đối với hành động của anh ấy đã rõ ràng trong tuyên bố chính thức của họ.
Phủ định
He didn't expect such public reprobation for his controversial decision.
Anh ấy đã không mong đợi sự chỉ trích công khai như vậy cho quyết định gây tranh cãi của mình.
Nghi vấn
Did the community express reprobation when they learned about the company's pollution?
Cộng đồng có bày tỏ sự phản đối khi họ biết về việc ô nhiễm của công ty không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community has expressed reprobation for his unethical actions.
Cộng đồng đã bày tỏ sự phản đối đối với những hành động phi đạo đức của anh ta.
Phủ định
She has not shown any reprobation for her past mistakes.
Cô ấy đã không hề tỏ ra hối hận về những sai lầm trong quá khứ của mình.
Nghi vấn
Has the public voiced reprobation against the new policy?
Công chúng đã lên tiếng phản đối chính sách mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprobation".

Khái niệm Thần học

Trong thần học Kitô giáo, đặc biệt là trong Calvinism, 'reprobation' là một học thuyết về sự định tội hoặc chọn lọc tiêu cực, nơi Chúa được cho là đã chọn một số người để không được cứu rỗi, mà để chịu sự trừng phạt vĩnh cửu. Đây là một khái niệm rất nặng nề và thường gây tranh cãi.

Sự phán xét xã hội

Ngoài ngữ cảnh thần học, 'reprobation' cũng được dùng để chỉ sự lên án mạnh mẽ, gay gắt từ xã hội hoặc một nhóm người đối với một hành vi, tư tưởng, hoặc cá nhân bị coi là phi đạo đức, không thể chấp nhận được. Nó thể hiện một mức độ khinh miệt và từ chối cao.