(Top Banner Ad)
reproductive health
C1
noun C1 Y học

reproductive health

UK: /ˌriːprəˈdʌktɪv helθ/ • US: /ˌriːprəˈdʌktɪv helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe sinh sản vệ sinh sinh sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The health of the reproductive systems and their functions and processes.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe của hệ sinh sản và các chức năng và quá trình của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to reproductive health services is essential for women's well-being."

    "Tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản là rất cần thiết cho hạnh phúc của phụ nữ."

  • "The organization advocates for comprehensive reproductive health education in schools."

    "Tổ chức ủng hộ giáo dục sức khỏe sinh sản toàn diện trong các trường học."

  • "Many factors influence reproductive health, including nutrition and lifestyle choices."

    "Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, bao gồm dinh dưỡng và lựa chọn lối sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reproduction sự sinh sản, sự tái tạo
Adjective reproductive thuộc về sinh sản
Verb reproduce sinh sản, tái tạo
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
producere
Old English
hǣlþ

Nguồn gốc của 'reproductive health'

Cụm từ 'reproductive health' (sức khỏe sinh sản) bắt nguồn từ nhu cầu ngày càng tăng trong việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe liên quan đến sinh sản một cách toàn diện. Nó nhấn mạnh quyền của mọi người trong việc đưa ra quyết định về sức khỏe sinh sản của mình mà không bị phân biệt đối xử hay ép buộc.

Usage Note

Thuật ngữ 'reproductive health' bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội liên quan đến hệ sinh sản ở mọi giai đoạn của cuộc đời. Nó bao gồm khả năng sinh sản, quan hệ tình dục an toàn, kế hoạch hóa gia đình và tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản. Nó nhấn mạnh quyền được thông tin và đưa ra các quyết định tự nguyện về sức khỏe sinh sản của một người.

Prepositions

of for

'Reproductive health of...' được sử dụng để chỉ sức khỏe sinh sản của một đối tượng cụ thể (ví dụ: phụ nữ, nam giới, thanh thiếu niên). 'Reproductive health for...' được sử dụng để nhấn mạnh các chương trình hoặc dịch vụ được cung cấp để cải thiện sức khỏe sinh sản cho một nhóm người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + reproductive health
  • public reproductive health
    (sức khỏe sinh sản cộng đồng)
  • good reproductive health
    (sức khỏe sinh sản tốt)
  • poor reproductive health
    (sức khỏe sinh sản kém)
  • comprehensive reproductive health
    (sức khỏe sinh sản toàn diện)
Động từ + reproductive health
  • promote reproductive health
    (thúc đẩy sức khỏe sinh sản)
  • ensure reproductive health
    (đảm bảo sức khỏe sinh sản)
  • improve reproductive health
    (cải thiện sức khỏe sinh sản)
  • address reproductive health
    (giải quyết các vấn đề về sức khỏe sinh sản)

Idioms

  • at a reproductive age

    trong độ tuổi sinh sản

    "Women at a reproductive age should be aware of their reproductive health options."

    (Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên nhận thức được các lựa chọn về sức khỏe sinh sản của mình.)

  • reproductive rights

    quyền sinh sản

    "Access to reproductive rights is a fundamental human right."

    (Tiếp cận quyền sinh sản là một quyền cơ bản của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproductive health

noun
Lật mặt

Sức khỏe của hệ sinh sản và các chức năng và quá trình của chúng.

"Access to reproductive health services is essential for women's well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government openly promotes reproductive health education nationwide.
Chính phủ công khai thúc đẩy giáo dục sức khỏe sinh sản trên toàn quốc.
Phủ định
They rarely discuss reproductive health frankly in public forums.
Họ hiếm khi thảo luận một cách thẳng thắn về sức khỏe sinh sản ở các diễn đàn công cộng.
Nghi vấn
Do doctors always address reproductive health thoroughly during check-ups?
Có phải các bác sĩ luôn đề cập đến sức khỏe sinh sản một cách kỹ lưỡng trong quá trình kiểm tra sức khỏe không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Promoting reproductive health is essential for women's well-being.
Việc thúc đẩy sức khỏe sinh sản là rất cần thiết cho sự khỏe mạnh của phụ nữ.
Phủ định
Ignoring reproductive health can lead to serious consequences.
Bỏ qua sức khỏe sinh sản có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is ensuring access to reproductive health services a priority in your community?
Việc đảm bảo tiếp cận các dịch vụ sức khỏe sinh sản có phải là một ưu tiên trong cộng đồng của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Access to reproductive health services is a fundamental right.
Tiếp cận các dịch vụ sức khỏe sinh sản là một quyền cơ bản.
Phủ định
Many women in developing countries do not have adequate reproductive healthcare.
Nhiều phụ nữ ở các nước đang phát triển không được chăm sóc sức khỏe sinh sản đầy đủ.
Nghi vấn
Does your clinic provide comprehensive reproductive health information?
Phòng khám của bạn có cung cấp thông tin toàn diện về sức khỏe sinh sản không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to invest more in reproductive health programs next year.
Chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào các chương trình sức khỏe sinh sản vào năm tới.
Phủ định
She is not going to ignore the importance of reproductive health anymore.
Cô ấy sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của sức khỏe sinh sản nữa.
Nghi vấn
Are they going to provide free reproductive health services to teenagers?
Họ có định cung cấp dịch vụ sức khỏe sinh sản miễn phí cho thanh thiếu niên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproductive health".

Sự quan trọng của sức khỏe sinh sản

Sức khỏe sinh sản không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là một yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của xã hội. Khi mọi người có thể tiếp cận các dịch vụ và thông tin về sức khỏe sinh sản, họ có thể đưa ra những quyết định sáng suốt hơn về cuộc sống của mình, dẫn đến các gia đình và cộng đồng khỏe mạnh hơn.