(Top Banner Ad)
reproductive
C1
Tính từ C1 Sinh học, Y học

reproductive

UK: /ˌriːprəˈdʌktɪv/ • US: /ˌriːprəˈdʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sinh sản liên quan đến sinh sản về sinh sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involved in reproduction.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc tham gia vào quá trình sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reproductive system is essential for the continuation of the species."

    "Hệ sinh sản là thiết yếu cho sự tiếp tục của loài."

  • "Reproductive health is a major concern for many women."

    "Sức khỏe sinh sản là một mối quan tâm lớn đối với nhiều phụ nữ."

  • "The reproductive rate of rabbits is very high."

    "Tỷ lệ sinh sản của thỏ rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reproduce tái sản xuất, sinh sản, sao chép
Noun reproduction sự sinh sản, sự tái tạo, bản sao
Adverb reproductively một cách sinh sản, về mặt sinh sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Latin
re-
Latin
reproducere
English (17th C)
reproduce
English (18th C)
reproductive

Gốc rễ từ tiếng Latin

Từ 'reproductive' bắt nguồn từ động từ 'reproduce' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'tái sản xuất' hoặc 'sinh sản'. Bản thân 'reproduce' lại có gốc từ tiếng Latin. 'Re-' có nghĩa là 'lại, lần nữa', và 'producere' có nghĩa là 'mang ra, sản xuất'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'sản xuất lại' hoặc 'sinh ra một lần nữa', thể hiện quá trình tạo ra thế hệ mới.

Usage Note

Từ 'reproductive' thường được sử dụng để mô tả các cơ quan, hệ thống, quá trình hoặc khả năng liên quan đến việc tạo ra con cái hoặc nhân bản. Nó nhấn mạnh chức năng tạo ra thế hệ mới. Cần phân biệt với 'fertile' (màu mỡ, sinh sản tốt) nghiêng về khả năng tạo ra kết quả tốt (đất đai, ý tưởng), hoặc 'procreative' (sinh sản) là một từ trang trọng hơn.

Prepositions

of in

'- reproductive of': liên quan đến quá trình sinh sản của... (ví dụ: reproductive organs of a plant). '- reproductive in': liên quan đến khía cạnh sinh sản trong... (ví dụ: reproductive health in women).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + reproductive
  • reproductive reproductive health
    (sức khỏe sinh sản)
  • reproductive reproductive rights
    (quyền sinh sản)
  • reproductive reproductive system
    (hệ sinh sản)
  • reproductive reproductive age
    (độ tuổi sinh sản)
Adjective + reproductive
  • human human reproductive system
    (hệ sinh sản của con người)
  • female female reproductive organs
    (cơ quan sinh sản nữ)
  • male male reproductive health
    (sức khỏe sinh sản nam giới)
reproductive + Noun
  • reproductive reproductive technology
    (công nghệ sinh sản)
  • reproductive reproductive cycle
    (chu kỳ sinh sản)
  • reproductive reproductive cells
    (tế bào sinh sản)

Idioms

  • reproductive rights

    quyền sinh sản (bao gồm quyền quyết định về mang thai, kế hoạch hóa gia đình)

    "Advocates are fighting for universal access to reproductive rights."

    (Những người ủng hộ đang đấu tranh cho quyền tiếp cận phổ quát đến các quyền sinh sản.)

  • reproductive health services

    dịch vụ sức khỏe sinh sản (như kế hoạch hóa gia đình, chăm sóc trước sinh)

    "Many organizations provide free reproductive health services to communities in need."

    (Nhiều tổ chức cung cấp dịch vụ sức khỏe sinh sản miễn phí cho các cộng đồng khó khăn.)

  • of reproductive age

    trong độ tuổi sinh sản (có khả năng sinh con)

    "Women of reproductive age should have access to comprehensive sex education."

    (Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên được tiếp cận giáo dục giới tính toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproductive

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc tham gia vào quá trình sinh sản.

"The reproductive system is essential for the continuation of the species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproductive".

Phong trào Quyền Sinh sản

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên toàn cầu, đã có những phong trào mạnh mẽ đấu tranh cho 'quyền sinh sản' của phụ nữ. Điều này bao gồm quyền tự do quyết định về cơ thể và việc mang thai của mình, quyền tiếp cận các biện pháp tránh thai và dịch vụ phá thai an toàn. Đây là một chủ đề có ý nghĩa xã hội và chính trị sâu sắc.

Kế hoạch hóa gia đình

Khái niệm 'kế hoạch hóa gia đình' liên quan mật thiết đến từ 'reproductive'. Nó đề cập đến các phương pháp giúp các cá nhân và cặp vợ chồng quyết định số con, khoảng cách giữa các lần sinh con, và thời điểm sinh con. Các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình thường là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe sinh sản.