(Top Banner Ad)
research and development
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Khoa học, Kỹ thuật

research and development

UK: /rɪˈsɜːtʃ ənd dɪˈveləpmənt/ • US: /riˈsɜːrtʃ ənd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu và phát triển R&D
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities undertaken by companies or governments to develop new products, services, or processes, or to improve existing ones.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được thực hiện bởi các công ty hoặc chính phủ để phát triển các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình mới, hoặc để cải thiện những sản phẩm, dịch vụ hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in research and development."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển."

  • "Our research and development department is working on a new product."

    "Bộ phận nghiên cứu và phát triển của chúng tôi đang làm việc trên một sản phẩm mới."

  • "The government provides tax incentives for companies engaged in research and development."

    "Chính phủ cung cấp ưu đãi thuế cho các công ty tham gia vào nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun researcher người nghiên cứu
Noun developer nhà phát triển
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Adjective innovative mang tính đổi mới, sáng tạo
Verb innovate đổi mới, sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Old French
recerchier
English
research
Old French
desveloper
Old French
développement
English
development
English
research and development (early 20th century, common usage)

Nguồn gốc của 'Nghiên cứu và Phát triển'

Cụm từ 'nghiên cứu và phát triển' (R&D) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử ngôn ngữ khác nhau. Từ 'research' (nghiên cứu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'circare' (có nghĩa là 'đi vòng quanh, tìm kiếm'), qua tiếng Pháp cổ 'recerchier' (tìm kiếm lại). Từ 'development' (phát triển) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper' (có nghĩa là 'mở ra, khám phá, làm lộ rõ'). Cụm từ 'research and development' được sử dụng phổ biến từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, để chỉ các hoạt động có hệ thống nhằm tạo ra tri thức và sản phẩm mới trong các ngành công nghiệp và chính phủ, trở thành một khái niệm kinh tế và công nghiệp quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là R&D. Nó đề cập đến giai đoạn đầu tiên trong chu trình phát triển sản phẩm, bao gồm việc khám phá và thử nghiệm các ý tưởng mới. R&D có thể là nghiên cứu cơ bản (basic research) - khám phá kiến thức mới mà không có ứng dụng cụ thể trước mắt - hoặc nghiên cứu ứng dụng (applied research) - giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc phát triển một sản phẩm cụ thể.

Prepositions

in on

in: thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà R&D đang diễn ra (e.g., 'investment in research and development'). on: thường được dùng khi R&D tập trung vào một chủ đề, dự án cụ thể (e.g., 'research and development on new energy sources').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research and development
  • intensive intensive research and development
    (nghiên cứu và phát triển chuyên sâu)
  • cutting-edge cutting-edge research and development
    (nghiên cứu và phát triển tiên tiến/đột phá)
  • strategic strategic research and development
    (nghiên cứu và phát triển chiến lược)
Verb + research and development
  • conduct conduct research and development
    (thực hiện nghiên cứu và phát triển)
  • invest in invest in research and development
    (đầu tư vào nghiên cứu và phát triển)
  • fund fund research and development
    (tài trợ/cấp vốn cho nghiên cứu và phát triển)
Research and development + Noun
  • department research and development department
    (bộ phận/phòng nghiên cứu và phát triển)
  • budget research and development budget
    (ngân sách nghiên cứu và phát triển)
  • projects research and development projects
    (các dự án nghiên cứu và phát triển)

Idioms

  • R&D pipeline

    lộ trình/danh mục các dự án nghiên cứu và phát triển đang được thực hiện hoặc chuẩn bị

    "The company has a strong R&D pipeline, with several promising new products in development."

    (Công ty có một lộ trình R&D vững chắc, với một số sản phẩm mới đầy hứa hẹn đang được phát triển.)

  • invest heavily in R&D

    đầu tư mạnh/nhiều vào nghiên cứu và phát triển

    "To stay competitive, many tech giants invest heavily in R&D."

    (Để duy trì tính cạnh tranh, nhiều gã khổng lồ công nghệ đầu tư mạnh vào R&D.)

  • breakthroughs in R&D

    những đột phá/thành tựu quan trọng trong nghiên cứu và phát triển

    "Recent breakthroughs in R&D have led to more effective treatments for cancer."

    (Những đột phá gần đây trong R&D đã dẫn đến các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research and development

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động được thực hiện bởi các công ty hoặc chính phủ để phát triển các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình mới, hoặc để cải thiện những sản phẩm, dịch vụ hiện có.

"The company invests heavily in research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be focusing on research and development next quarter.
Đội sẽ tập trung vào nghiên cứu và phát triển vào quý tới.
Phủ định
They won't be investing in research and development this year due to budget constraints.
Họ sẽ không đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the company be increasing its spending on research and development in the coming years?
Liệu công ty có tăng chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển trong những năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has invested heavily in research and development this year.
Công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển trong năm nay.
Phủ định
They haven't allocated enough resources to research and development.
Họ đã không phân bổ đủ nguồn lực cho nghiên cứu và phát triển.
Nghi vấn
Has the government supported research and development in renewable energy?
Chính phủ đã hỗ trợ nghiên cứu và phát triển năng lượng tái tạo chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's research and development department is crucial for innovation.
Bộ phận nghiên cứu và phát triển của công ty rất quan trọng cho sự đổi mới.
Phủ định
He does not usually prioritize research and development in his budget.
Anh ấy thường không ưu tiên nghiên cứu và phát triển trong ngân sách của mình.
Nghi vấn
Does the government invest enough in research and development?
Chính phủ có đầu tư đủ vào nghiên cứu và phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research and development".

Động lực của Đổi mới và Kinh tế

Nghiên cứu và Phát triển (R&D) là động lực chính của sự đổi mới, tiến bộ khoa học và tăng trưởng kinh tế trong thế giới hiện đại. Nó đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các công nghệ mới, sản phẩm tiên tiến và giải pháp sáng tạo cho các thách thức toàn cầu, từ y tế đến biến đổi khí hậu. Các quốc gia và công ty đầu tư mạnh vào R&D thường dẫn đầu trong cạnh tranh toàn cầu và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Vai trò trong Xã hội và Công nghệ

Hoạt động R&D không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt của đời sống xã hội. Từ việc phát triển vắc-xin cứu sống con người, tạo ra điện thoại thông minh, đến cải thiện hiệu quả năng lượng, R&D là nền tảng cho gần như mọi tiện ích và tiến bộ công nghệ mà chúng ta thụ hưởng ngày nay. Các trung tâm đổi mới như Thung lũng Silicon ở Mỹ là những ví dụ điển hình về tầm quan trọng của R&D trong việc định hình tương lai.