(Top Banner Ad)
stagnation
C1
Noun C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

stagnation

UK: /stæɡˈneɪʃən/ • US: /stæɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trì trệ tình trạng đình trệ sự ngưng trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged period of little or no growth in an economy, industry, etc.

Vietnamese Meaning

Sự trì trệ; tình trạng đình trệ kéo dài, ít hoặc không tăng trưởng trong nền kinh tế, ngành công nghiệp, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing economic stagnation after years of rapid growth."

    "Đất nước đang đối mặt với sự trì trệ kinh tế sau nhiều năm tăng trưởng nhanh chóng."

  • "The stagnation of wages has led to widespread discontent."

    "Sự trì trệ của tiền lương đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng."

  • "The company needs to innovate to overcome stagnation."

    "Công ty cần đổi mới để vượt qua sự trì trệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stagnation sự đình trệ, sự ứ đọng, sự trì trệ
Verb stagnate đình trệ, ứ đọng, trì trệ
Adjective stagnant đình trệ, ứ đọng, tù đọng (nước)
Adverb stagnantly một cách đình trệ, một cách ứ đọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnare
Late Latin
stagnatio
Old French
stagnation
English
stagnation

Nguồn gốc từ 'stagnare'

Từ 'stagnation' bắt nguồn từ động từ 'stagnare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm cho nước ngừng chảy', 'ứ đọng' hoặc 'trở nên tù đọng'. Sau đó, nó phát triển thành 'stagnatio' trong tiếng Latin muộn, chỉ trạng thái đứng yên hoặc bị đình trệ. Thông qua tiếng Pháp cổ 'stagnation', từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, mang ý nghĩa sự đình trệ, ứ đọng, đặc biệt là trong kinh tế, xã hội hoặc sự phát triển nói chung.

Usage Note

Stagnation ám chỉ một sự thiếu hụt đáng kể trong tiến trình hoặc phát triển. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một tình huống không mong muốn hoặc cần phải thay đổi. Phân biệt với 'recession' (suy thoái), là một giai đoạn suy giảm kinh tế, và 'slowdown' (chậm lại), chỉ đơn giản là tốc độ tăng trưởng giảm.

Prepositions

in of

Sử dụng 'stagnation in' để chỉ sự trì trệ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'stagnation in the housing market'). Sử dụng 'stagnation of' để chỉ sự trì trệ của một cái gì đó (ví dụ: 'stagnation of economic growth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stagnation
  • economic economic stagnation
    (sự đình trệ kinh tế)
  • prolonged prolonged stagnation
    (sự đình trệ kéo dài)
  • intellectual intellectual stagnation
    (sự đình trệ về trí tuệ)
  • deep deep stagnation
    (sự đình trệ sâu sắc)
  • cultural cultural stagnation
    (sự đình trệ văn hóa)
Verb + stagnation
  • cause cause stagnation
    (gây ra sự đình trệ)
  • avoid avoid stagnation
    (tránh sự đình trệ)
  • end end stagnation
    (chấm dứt sự đình trệ)
  • lead to lead to stagnation
    (dẫn đến sự đình trệ)
  • combat combat stagnation
    (chống lại sự đình trệ)
Stagnation + Prepositional Phrase
  • stagnation stagnation of growth
    (sự đình trệ của tăng trưởng)
  • stagnation stagnation in the market
    (sự đình trệ trên thị trường)
  • stagnation stagnation in wages
    (sự đình trệ trong tiền lương)

Idioms

  • break the cycle of stagnation

    Phá vỡ một chu kỳ hoặc giai đoạn mà không có sự tiến bộ, phát triển hoặc thay đổi.

    "The government's new economic policies aim to break the cycle of stagnation."

    (Các chính sách kinh tế mới của chính phủ nhằm mục đích phá vỡ chu kỳ đình trệ.)

  • a period of stagnation

    Một giai đoạn không có sự tăng trưởng, phát triển hoặc hoạt động.

    "The company went through a long period of stagnation before its recent revival."

    (Công ty đã trải qua một thời kỳ đình trệ kéo dài trước khi hồi sinh gần đây.)

  • overcome stagnation

    Vượt qua hoặc giải quyết tình trạng đình trệ, trì trệ.

    "Innovation is key to overcoming stagnation in the technology sector."

    (Đổi mới là chìa khóa để vượt qua sự đình trệ trong lĩnh vực công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagnation

Noun
Lật mặt

Sự trì trệ; tình trạng đình trệ kéo dài, ít hoặc không tăng trưởng trong nền kinh tế, ngành công nghiệp, v.v.

"The country is facing economic stagnation after years of rapid growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is experiencing stagnation is undeniable.
Việc công ty đang trải qua sự trì trệ là không thể phủ nhận.
Phủ định
What the government doesn't realize is that stagnant wages are fueling discontent.
Điều mà chính phủ không nhận ra là tiền lương trì trệ đang làm gia tăng sự bất mãn.
Nghi vấn
Whether the economy's stagnation will end soon is uncertain.
Liệu sự trì trệ của nền kinh tế có sớm kết thúc hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested in research and development, it would escape the current stagnation.
Nếu công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, nó sẽ thoát khỏi tình trạng trì trệ hiện tại.
Phủ định
If the economy weren't stagnant, people wouldn't be so worried about their future.
Nếu nền kinh tế không trì trệ, mọi người sẽ không quá lo lắng về tương lai của họ.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team hadn't faced such a period of stagnation?
Liệu dự án có thành công nếu nhóm không phải đối mặt với một giai đoạn trì trệ như vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been experiencing stagnation before the new CEO took over, leading to declining profits.
Công ty đã trải qua tình trạng trì trệ trước khi CEO mới nhậm chức, dẫn đến lợi nhuận giảm sút.
Phủ định
The economy hadn't been showing signs of stagnation before the sudden market crash.
Nền kinh tế đã không cho thấy dấu hiệu trì trệ nào trước vụ sụp đổ thị trường đột ngột.
Nghi vấn
Had the project been suffering from stagnant progress before they brought in the new project manager?
Dự án có phải đã bị trì trệ tiến độ trước khi họ đưa người quản lý dự án mới vào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnation".

Đình trệ kinh tế: Nỗi lo ngại lớn

Trong các nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, 'stagnation' (đình trệ) là một khái niệm tiêu cực và là nỗi lo ngại lớn. Nó mô tả một trạng thái kinh tế khi tăng trưởng GDP rất thấp hoặc không có, tỷ lệ thất nghiệp cao và mức sống không được cải thiện. Các chính phủ và nhà kinh tế học luôn tìm cách tránh hoặc giải quyết tình trạng đình trệ, coi đó là dấu hiệu của sự yếu kém hoặc thất bại trong chính sách.

Nước tù và sự bế tắc trong cuộc sống

Từ nguyên của 'stagnation' gắn liền với hình ảnh nước tù đọng. Trong nhiều nền văn hóa, nước tù đọng không chỉ tượng trưng cho sự thiếu chuyển động mà còn mang ý nghĩa tiêu cực về sự ô uế, bế tắc, thiếu sức sống hoặc tiềm ẩn nguy hiểm. Điều này phản ánh quan niệm chung rằng sự thay đổi, dòng chảy và tiến bộ là thiết yếu cho sự sống, phát triển cá nhân và xã hội.