residue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small amount of something that remains after the main part has gone or been taken.
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ còn lại sau khi phần chính đã biến mất hoặc được lấy đi; cặn, bã, dư lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The residue from the fire was still smoldering."
"Dư lượng từ đám cháy vẫn còn âm ỉ."
-
"The authorities tested the water for pesticide residue."
"Các nhà chức trách đã kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu trong nước."
-
"There was a sticky residue on the floor."
"Có một lớp cặn dính trên sàn nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'residue' thường được dùng để chỉ những gì còn sót lại một cách không mong muốn hoặc không quan trọng. Nó có thể đề cập đến chất vật lý (như cặn bã sau khi đốt cháy) hoặc những ảnh hưởng còn sót lại (như dư âm của một sự kiện). Phân biệt với 'remnant', thường mang nghĩa về một phần còn sót lại của một cái gì đó lớn hơn đã bị phá hủy hoặc phân tán.
Prepositions
'residue of': Dư lượng của một chất cụ thể. Ví dụ: 'the residue of the chemical reaction'. 'residue from': Dư lượng từ một quá trình nào đó. Ví dụ: 'residue from burning coal'. 'residue in': Dư lượng trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'pesticide residue in food'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical residue (cặn hóa chất)
-
sticky sticky residue (cặn dính)
-
harmful harmful residue (cặn độc hại)
-
trace trace residue (dấu vết cặn, lượng cặn rất nhỏ)
-
leave leave a residue (để lại cặn)
-
remove remove the residue (loại bỏ cặn)
-
detect detect residue (phát hiện cặn)
-
wash away wash away the residue (rửa trôi cặn)
Idioms
-
emotional residue
phần còn lại của cảm xúc, dư âm cảm xúc
"After the intense discussion, there was a lingering emotional residue in the room."
(Sau cuộc thảo luận gay gắt, có một dư âm cảm xúc còn đọng lại trong phòng.)
-
leave a bitter residue
để lại dư vị cay đắng, để lại hậu quả khó chịu
"The long-standing conflict left a bitter residue in their relationship."
(Xung đột kéo dài đã để lại dư vị cay đắng trong mối quan hệ của họ.)
-
the residue of the past
tàn dư của quá khứ, di sản còn sót lại của quá khứ (thường mang nghĩa tiêu cực)
"These old traditions are the residue of a bygone era."
(Những truyền thống cũ này là tàn dư của một kỷ nguyên đã qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
residue
nounMột lượng nhỏ còn lại sau khi phần chính đã biến mất hoặc được lấy đi; cặn, bã, dư lượng.
"The residue from the fire was still smoldering."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist studied the residue, which remained after the experiment, to understand its composition. |
Nhà khoa học đã nghiên cứu cặn, thứ còn lại sau thí nghiệm, để hiểu thành phần của nó. |
| Phủ định | The cleaning crew did not remove the residual dust, which covered the furniture, before the guests arrived. |
Đội dọn dẹp đã không loại bỏ bụi còn sót lại, thứ bao phủ đồ đạc, trước khi khách đến. |
| Nghi vấn | Is this the residue, which Dr. Lee analyzed, to determine the cause of the contamination? |
Đây có phải là cặn, thứ mà Tiến sĩ Lee đã phân tích, để xác định nguyên nhân gây ô nhiễm không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the residual effects of the medication are truly remarkable! |
Ồ, những tác dụng còn sót lại của thuốc thật sự rất đáng chú ý! |
| Phủ định | Alas, there is no residue of hope left in this situation. |
Than ôi, không còn chút tàn dư hy vọng nào trong tình huống này. |
| Nghi vấn | Hey, is that residue from the cleaning solution? |
Này, đó có phải là cặn từ dung dịch tẩy rửa không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't clean the coffee maker regularly, a bitter residue will accumulate and affect the taste. |
Nếu bạn không vệ sinh máy pha cà phê thường xuyên, cặn đắng sẽ tích tụ và ảnh hưởng đến hương vị. |
| Phủ định | If the cleaning process isn't thorough, residual chemicals won't be completely removed from the equipment. |
Nếu quá trình làm sạch không kỹ lưỡng, hóa chất còn sót lại sẽ không được loại bỏ hoàn toàn khỏi thiết bị. |
| Nghi vấn | Will there be any residue if the filter is changed after each use? |
Liệu có còn cặn bẩn nào không nếu bộ lọc được thay sau mỗi lần sử dụng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cleaning crew had used stronger solvents, there would have been no residue left on the equipment. |
Nếu đội vệ sinh đã sử dụng dung môi mạnh hơn, thì đã không có cặn bã nào còn sót lại trên thiết bị. |
| Phủ định | If the company hadn't invested in better filtration systems, the residual chemicals would not have been properly removed from the wastewater. |
Nếu công ty không đầu tư vào các hệ thống lọc tốt hơn, các hóa chất dư thừa đã không được loại bỏ đúng cách khỏi nước thải. |
| Nghi vấn | Would there have been any residue if the experiment had been conducted in a sterile environment? |
Liệu có cặn bã nào không nếu thí nghiệm được thực hiện trong một môi trường vô trùng? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cleaning crew will be removing the residual dust from the construction site all day tomorrow. |
Đội vệ sinh sẽ loại bỏ bụi còn sót lại từ công trường xây dựng cả ngày mai. |
| Phủ định | They won't be finding any residue of the chemical in the water supply if the filtration system works properly. |
Họ sẽ không tìm thấy bất kỳ dư lượng hóa chất nào trong nguồn cung cấp nước nếu hệ thống lọc hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Will the scientists be analyzing the residue samples for traces of contamination? |
Các nhà khoa học có đang phân tích các mẫu cặn để tìm dấu vết ô nhiễm không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The residual impact of the storm was as devastating as the initial damage. |
Ảnh hưởng còn sót lại của cơn bão tàn khốc như thiệt hại ban đầu. |
| Phủ định | The residual effects of the medication were less noticeable than the side effects. |
Những ảnh hưởng còn sót lại của thuốc ít đáng chú ý hơn so với các tác dụng phụ. |
| Nghi vấn | Is the residue from the chemical reaction the least harmful of all byproducts? |
Chất cặn bã từ phản ứng hóa học có phải là ít gây hại nhất trong tất cả các sản phẩm phụ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory's residual waste is carefully monitored to prevent environmental damage. |
Chất thải còn sót lại của nhà máy được theo dõi cẩn thận để ngăn ngừa thiệt hại môi trường. |
| Phủ định | The students' combined experiment's residue wasn't harmful, according to the lab analysis. |
Chất cặn của thí nghiệm kết hợp của các sinh viên không gây hại, theo phân tích của phòng thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Is it John's and Mary's garden's residue causing the allergic reactions? |
Có phải cặn bã từ khu vườn của John và Mary đang gây ra các phản ứng dị ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residue".
