resistance to flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The opposition to the movement of a fluid or gas through a channel or system.
Vietnamese Meaning
Sự cản trở dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua một kênh hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The design of the pipe minimizes resistance to flow, allowing for efficient fluid transport."
"Thiết kế của đường ống giảm thiểu sự cản trở dòng chảy, cho phép vận chuyển chất lỏng hiệu quả."
-
"High viscosity fluids exhibit greater resistance to flow."
"Chất lỏng có độ nhớt cao thể hiện sự cản trở dòng chảy lớn hơn."
-
"The design aimed to reduce the resistance to flow within the engine."
"Thiết kế nhằm mục đích giảm sự cản trở dòng chảy bên trong động cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thủy lực, khí động lực học và kỹ thuật hóa học. Nó mô tả lực cản mà chất lỏng hoặc khí gặp phải khi di chuyển qua một vật thể hoặc đường ống. 'Resistance to flow' nhấn mạnh bản chất của lực cản này là đối với sự vận động của vật chất.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc quá trình mà sự cản trở hướng đến. Ví dụ: 'resistance to flow' có nghĩa là sự cản trở *đối với* dòng chảy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high resistance to flow (sức cản dòng chảy cao)
-
low low resistance to flow (sức cản dòng chảy thấp)
-
increased increased resistance to flow (sức cản dòng chảy tăng lên)
-
viscous viscous resistance to flow (sức cản dòng chảy nhớt (do độ nhớt))
-
reduce reduce resistance to flow (giảm sức cản dòng chảy)
-
overcome overcome resistance to flow (vượt qua sức cản dòng chảy)
-
encounter encounter resistance to flow (gặp phải sức cản dòng chảy)
-
measure measure resistance to flow (đo sức cản dòng chảy)
-
fluid fluid resistance to flow (sức cản dòng chảy của chất lỏng/khí)
-
air air resistance to flow (sức cản dòng chảy của không khí (lực cản không khí))
-
water water resistance to flow (sức cản dòng chảy của nước)
Idioms
-
offer resistance to flow
Tạo ra sức cản dòng chảy, gây cản trở dòng chảy
"The rough surface will offer significant resistance to flow."
(Bề mặt thô ráp sẽ tạo ra sức cản dòng chảy đáng kể.)
-
encounter resistance to flow
Gặp phải sức cản dòng chảy
"The liquid will encounter resistance to flow as it passes through the narrow pipe."
(Chất lỏng sẽ gặp phải sức cản dòng chảy khi đi qua ống hẹp.)
-
reduce resistance to flow
Giảm sức cản dòng chảy
"Engineers are working to reduce resistance to flow in the new pipeline design."
(Các kỹ sư đang làm việc để giảm sức cản dòng chảy trong thiết kế đường ống mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resistance to flow
Danh từSự cản trở dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua một kênh hoặc hệ thống.
"The design of the pipe minimizes resistance to flow, allowing for efficient fluid transport."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It demonstrates significant resistance to flow when passing through that narrow pipe. |
Nó thể hiện sự cản trở dòng chảy đáng kể khi đi qua đường ống hẹp đó. |
| Phủ định | They do not resist the flow of information, but rather encourage its dissemination. |
Họ không cản trở dòng chảy thông tin, mà khuyến khích sự phổ biến của nó. |
| Nghi vấn | Does this material offer much resistance to flow, or is it relatively permeable? |
Vật liệu này có khả năng cản trở dòng chảy nhiều không, hay nó tương đối dễ thấm? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer addressed a critical issue: resistance to flow in the pipeline significantly reduced efficiency. |
Kỹ sư đã giải quyết một vấn đề quan trọng: sức cản dòng chảy trong đường ống làm giảm đáng kể hiệu quả. |
| Phủ định | The new coating promised a significant improvement: it would drastically reduce resistance to flow, ensuring smoother operations. |
Lớp phủ mới hứa hẹn một sự cải thiện đáng kể: nó sẽ giảm đáng kể sức cản dòng chảy, đảm bảo hoạt động trơn tru hơn. |
| Nghi vấn | Is this the key factor we're overlooking: resistance to flow affecting the overall system performance? |
Đây có phải là yếu tố quan trọng mà chúng ta đang bỏ qua không: sức cản dòng chảy ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pipe's small diameter causes significant resistance to flow. |
Đường kính nhỏ của ống gây ra sự cản trở đáng kể dòng chảy. |
| Phủ định | This new coating does not resist the flow of chemicals. |
Lớp phủ mới này không cản trở dòng chảy của hóa chất. |
| Nghi vấn | Does the design of the valve minimize resistance to flow? |
Thiết kế của van có giảm thiểu sự cản trở dòng chảy không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers will be testing the new pipe design, hoping it will be resisting flow more effectively. |
Các kỹ sư sẽ đang kiểm tra thiết kế ống mới, hy vọng nó sẽ chống lại dòng chảy hiệu quả hơn. |
| Phủ định | The old drainage system won't be resisting the flood waters; it's too weak. |
Hệ thống thoát nước cũ sẽ không chống lại được lũ lụt; nó quá yếu. |
| Nghi vấn | Will the special coating be resisting corrosion and reducing resistance to flow over time? |
Liệu lớp phủ đặc biệt có chống ăn mòn và giảm sức cản dòng chảy theo thời gian không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new pipe design will reduce resistance to flow, improving efficiency. |
Thiết kế ống mới sẽ giảm sức cản dòng chảy, cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | Unless we apply a special coating, the pipe won't resist the flow of corrosive liquids. |
Trừ khi chúng ta áp dụng một lớp phủ đặc biệt, ống sẽ không chống lại dòng chảy của chất lỏng ăn mòn. |
| Nghi vấn | Will increasing the pump pressure overcome the resistance to flow in the system? |
Việc tăng áp suất bơm có khắc phục được sức cản dòng chảy trong hệ thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance to flow".
