viscosity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being thick, sticky, and semifluid in consistency, due to internal friction.
Vietnamese Meaning
Độ nhớt, trạng thái đặc, dính và nửa lỏng do ma sát bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The viscosity of the oil is crucial for proper engine lubrication."
"Độ nhớt của dầu rất quan trọng để bôi trơn động cơ đúng cách."
-
"The viscosity of motor oil changes with temperature."
"Độ nhớt của dầu động cơ thay đổi theo nhiệt độ."
-
"High viscosity liquids are difficult to pour."
"Chất lỏng có độ nhớt cao rất khó rót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | viscous | nhớt, dính, có độ nhớt |
| Noun | viscometer | nhớt kế (dụng cụ đo độ nhớt) |
| Adjective | viscosimetric | thuộc về việc đo độ nhớt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Viscosity là một thuộc tính vật lý của chất lỏng mô tả khả năng chống lại dòng chảy của nó. Chất lỏng có độ nhớt cao khó chảy hơn chất lỏng có độ nhớt thấp. Ví dụ, mật ong có độ nhớt cao hơn nước. Khái niệm này liên quan đến ma sát nội tại giữa các phân tử chất lỏng.
Prepositions
"Viscosity of" được sử dụng để chỉ độ nhớt của một chất cụ thể. Ví dụ: The viscosity of honey is higher than that of water.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high viscosity (độ nhớt cao)
-
low low viscosity (độ nhớt thấp)
-
dynamic dynamic viscosity (độ nhớt động học)
-
kinematic kinematic viscosity (độ nhớt động lực)
-
blood blood viscosity (độ nhớt của máu)
-
engine oil engine oil viscosity (độ nhớt của dầu động cơ)
-
measure measure viscosity (đo độ nhớt)
-
reduce reduce viscosity (giảm độ nhớt)
-
increase increase viscosity (tăng độ nhớt)
-
affect affect viscosity (ảnh hưởng đến độ nhớt)
-
control control viscosity (kiểm soát độ nhớt)
-
coefficient coefficient of viscosity (hệ số độ nhớt)
Idioms
-
dynamic viscosity
độ nhớt động học (lực cản giữa các lớp chất lỏng chảy qua nhau)
"The dynamic viscosity of water is lower than that of honey."
(Độ nhớt động học của nước thấp hơn mật ong.)
-
kinematic viscosity
độ nhớt động lực (tỷ lệ giữa độ nhớt động học và mật độ của chất lỏng)
"Kinematic viscosity is important for calculating fluid flow in pipes."
(Độ nhớt động lực quan trọng để tính toán dòng chảy của chất lỏng trong ống.)
-
coefficient of viscosity
hệ số độ nhớt (một giá trị đo lường khả năng chống lại dòng chảy của chất lỏng)
"The coefficient of viscosity indicates how easily a fluid flows."
(Hệ số độ nhớt cho biết chất lỏng chảy dễ dàng đến mức nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viscosity
nounĐộ nhớt, trạng thái đặc, dính và nửa lỏng do ma sát bên trong.
"The viscosity of the oil is crucial for proper engine lubrication."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the syrup had high viscosity was obvious from how slowly it poured. |
Việc si-rô có độ nhớt cao là điều hiển nhiên từ cách nó chảy chậm. |
| Phủ định | Whether the oil's viscosity wasn't measured correctly is the reason for the engine failure. |
Việc độ nhớt của dầu không được đo chính xác là lý do dẫn đến hỏng động cơ. |
| Nghi vấn | Why the substance is so viscous is a question we need to answer before proceeding with the experiment. |
Tại sao chất này lại nhớt như vậy là một câu hỏi chúng ta cần trả lời trước khi tiến hành thí nghiệm. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The viscosity of honey makes it difficult to pour quickly. |
Độ nhớt của mật ong khiến việc rót nhanh trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The low viscosity of water prevents it from forming thick layers. |
Độ nhớt thấp của nước ngăn nó tạo thành các lớp dày. |
| Nghi vấn | Does the viscosity of this oil meet the required specifications? |
Độ nhớt của loại dầu này có đáp ứng các thông số kỹ thuật yêu cầu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature increases, the viscosity of the liquid decreases. |
Nếu nhiệt độ tăng lên, độ nhớt của chất lỏng giảm xuống. |
| Phủ định | If a substance is not heated, its viscosity doesn't change easily. |
Nếu một chất không được làm nóng, độ nhớt của nó không dễ thay đổi. |
| Nghi vấn | If you add water, does the viscosity of the mixture decrease? |
Nếu bạn thêm nước, độ nhớt của hỗn hợp có giảm không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist will measure the viscosity of the new polymer tomorrow. |
Nhà khoa học sẽ đo độ nhớt của polyme mới vào ngày mai. |
| Phủ định | The oil won't become viscous at room temperature, according to the specifications. |
Theo thông số kỹ thuật, dầu sẽ không trở nên nhớt ở nhiệt độ phòng. |
| Nghi vấn | Are you going to consider the viscosity when you choose the type of glue? |
Bạn có định xem xét độ nhớt khi chọn loại keo không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The syrup was viscous, so it poured slowly. |
Sirô đặc, vì vậy nó chảy chậm. |
| Phủ định | The water didn't have much viscosity at all. |
Nước không có độ nhớt nhiều chút nào. |
| Nghi vấn | Did you check the viscosity of the oil before adding it to the engine? |
Bạn đã kiểm tra độ nhớt của dầu trước khi thêm nó vào động cơ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viscosity".
