(Top Banner Ad)
resource limitation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Khoa học môi trường, Công nghệ

resource limitation

UK: /rɪˈsɔːs lɪmɪˈteɪʃən/ • US: /ˈriːsɔːrs lɪmɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế nguồn lực nguồn lực có hạn sự thiếu hụt nguồn lực giới hạn về nguồn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the availability of resources (such as money, personnel, equipment, or time) is insufficient to meet a specific need or goal.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà sự sẵn có của các nguồn lực (ví dụ như tiền bạc, nhân sự, thiết bị hoặc thời gian) là không đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project suffered significant delays due to resource limitations."

    "Dự án đã bị trì hoãn đáng kể do hạn chế nguồn lực."

  • "The small business struggled with innovation due to resource limitations."

    "Doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc đổi mới do hạn chế nguồn lực."

  • "Developing countries often face significant resource limitations in healthcare."

    "Các nước đang phát triển thường phải đối mặt với những hạn chế nguồn lực đáng kể trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "Addressing climate change effectively requires overcoming resource limitations."

    "Để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả, cần phải vượt qua những hạn chế về nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở
Adverb resourcefully một cách tháo vát, có nhiều sáng kiến
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

budget constraints (hạn chế ngân sách)time constraints (hạn chế thời gian)personnel shortage (thiếu nhân sự)material scarcity (khan hiếm vật liệu)

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Khoa học môi trường, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourse
English
resource
Latin
limes
Latin
limitare
Latin
limitatio
English
limitation
English
resource limitation

Nguồn Gốc Của 'Resource Limitation'

Cụm từ 'resource limitation' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Resource' (nguồn lực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'resurgere' qua tiếng Pháp cổ 'resourse', mang ý nghĩa 'sự trỗi dậy trở lại' hoặc 'nguồn cứu trợ, nơi để dựa vào'. Còn 'limitation' (giới hạn) xuất phát từ tiếng Latin 'limes' (biên giới, ranh giới) qua 'limitare' (đặt giới hạn), nghĩa là 'sự hạn chế, ranh giới'. Khi kết hợp lại, 'resource limitation' mô tả tình trạng các nguồn lực (tài nguyên, tiền bạc, thời gian, nhân lực) có giới hạn, không vô tận, là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và quản lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, kinh tế học, khoa học môi trường và các lĩnh vực khác, nơi việc phân bổ và quản lý tài nguyên đóng vai trò quan trọng. Nó nhấn mạnh sự hạn chế và những hệ quả của nó đối với việc đạt được mục tiêu.

Prepositions

due to caused by because of in the face of

Các giới từ này dùng để chỉ nguyên nhân hoặc hoàn cảnh dẫn đến sự hạn chế tài nguyên:
- 'due to', 'caused by', 'because of': Diễn tả nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: 'The project was delayed due to resource limitations.' (Dự án bị trì hoãn do hạn chế nguồn lực.)
- 'in the face of': Diễn tả tình huống mà sự hạn chế tài nguyên phải đối mặt. Ví dụ: 'The company managed to innovate in the face of resource limitations.' (Công ty đã xoay sở để đổi mới dù phải đối mặt với hạn chế nguồn lực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource limitation
  • severe severe resource limitation
    (giới hạn nguồn lực nghiêm trọng)
  • strict strict resource limitation
    (giới hạn nguồn lực chặt chẽ)
  • budgetary budgetary resource limitation
    (giới hạn nguồn lực ngân sách)
  • inherent inherent resource limitation
    (giới hạn nguồn lực vốn có)
  • practical practical resource limitation
    (giới hạn nguồn lực thực tế)
Verb + resource limitation
  • face face resource limitation
    (đối mặt với giới hạn nguồn lực)
  • overcome overcome resource limitation
    (vượt qua giới hạn nguồn lực)
  • work within work within resource limitation
    (làm việc trong giới hạn nguồn lực)
  • address address resource limitation
    (giải quyết giới hạn nguồn lực)
  • deal with deal with resource limitation
    (xử lý giới hạn nguồn lực)

Idioms

  • work within resource limitations

    Làm việc trong phạm vi các nguồn lực có hạn.

    "We have to work within our current resource limitations to complete the project on time."

    (Chúng ta phải làm việc trong phạm vi nguồn lực hiện có để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • face severe resource limitations

    Đối mặt với những giới hạn nguồn lực nghiêm trọng.

    "The non-profit organization often faces severe resource limitations."

    (Tổ chức phi lợi nhuận thường xuyên đối mặt với những giới hạn nguồn lực nghiêm trọng.)

  • overcome resource limitations

    Vượt qua các giới hạn về nguồn lực.

    "Innovation is key to overcoming resource limitations and achieving sustainable growth."

    (Đổi mới là chìa khóa để vượt qua các giới hạn về nguồn lực và đạt được tăng trưởng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource limitation

Danh từ
Lật mặt

Tình huống mà sự sẵn có của các nguồn lực (ví dụ như tiền bạc, nhân sự, thiết bị hoặc thời gian) là không đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục tiêu cụ thể.

"The project suffered significant delays due to resource limitations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that resource limitation is hindering their project's progress.
Họ tin rằng sự hạn chế về nguồn lực đang cản trở tiến độ dự án của họ.
Phủ định
We are not experiencing resource limitation in this department.
Chúng tôi không gặp phải sự hạn chế về nguồn lực trong bộ phận này.
Nghi vấn
Does anyone understand how resource limitation affects our strategic goals?
Có ai hiểu sự hạn chế về nguồn lực ảnh hưởng đến các mục tiêu chiến lược của chúng ta như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource limitation".

Sự Khan Hiếm và Đổi Mới

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'khan hiếm' (scarcity), tức là các nguồn lực có giới hạn, là một nguyên tắc kinh tế cơ bản. Chính sự giới hạn này thường thúc đẩy đổi mới và hiệu quả, khi con người tìm cách 'làm được nhiều hơn với ít hơn' (do more with less) hoặc tìm kiếm các giải pháp thay thế sáng tạo.

Phong Trào Bền Vững

Phong trào môi trường hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, nhấn mạnh 'giới hạn nguồn lực' là một vấn đề cực kỳ quan trọng. Điều này đã dẫn đến sự phát triển của các khái niệm như phát triển bền vững (sustainability), tái chế (recycling) và bảo tồn (conservation) nhằm đảm bảo sự sẵn có của các nguồn lực cho các thế hệ tương lai.