(Top Banner Ad)
resource abundance
C1
Noun C1 Kinh tế, Khoa học môi trường

resource abundance

UK: /rɪˈsɔːs əˈbʌndəns/ • US: /ˈriːsɔːrs əˈbʌndəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phong phú tài nguyên nguồn tài nguyên dồi dào tài nguyên phong phú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there is a plentiful supply of resources, such as natural resources, capital, or human resources.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó có nguồn cung dồi dào các nguồn lực, chẳng hạn như tài nguyên thiên nhiên, vốn hoặc nguồn nhân lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's resource abundance has fueled its economic growth."

    "Sự phong phú tài nguyên của đất nước đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "The region is known for its resource abundance, particularly in minerals."

    "Khu vực này nổi tiếng với sự phong phú tài nguyên, đặc biệt là khoáng sản."

  • "Despite the resource abundance, effective governance is needed to ensure equitable distribution."

    "Mặc dù có sự phong phú tài nguyên, quản trị hiệu quả là cần thiết để đảm bảo phân phối công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, có nhiều mưu trí
Adjective resourceless thiếu thốn, không có nguồn lực
Verb resource cấp tài nguyên, cung cấp nguồn lực
Noun abundance sự dồi dào, phong phú
Adjective abundant dồi dào, phong phú
Adverb abundantly một cách dồi dào, phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere (to rise)
Old French
resourse (a source again, means of supply)
English
resource
Latin
abundare (to overflow)
Old French
abondance (plenty)
English
abundance

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Latin 'surgere' (có nghĩa là 'trỗi dậy, nổi lên') qua tiếng Pháp cổ 'resourse' (nghĩa là 'một nguồn lại, một sự hỗ trợ'). Ban đầu nó mang ý nghĩa là 'phương tiện cung cấp' hoặc 'cách giải quyết khó khăn', sau này mở rộng thành 'tài sản kinh tế'.

Nguồn gốc của 'Abundance'

Từ 'abundance' đến từ tiếng Latin 'abundare' (có nghĩa là 'tràn đầy, dồi dào') thông qua tiếng Pháp cổ 'abondance'. Hình ảnh của 'abundare' là nước tràn bờ, thể hiện một sự giàu có, phong phú đến mức dư thừa. Khi kết hợp, 'resource abundance' mô tả sự dồi dào của các nguồn lực hoặc tài nguyên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, môi trường và quản lý tài nguyên. Nó ám chỉ một trạng thái mà việc tiếp cận các nguồn lực không phải là một hạn chế, tạo điều kiện cho sự phát triển và thịnh vượng. Tuy nhiên, sự phong phú về nguồn lực cũng có thể dẫn đến những thách thức như 'lời nguyền tài nguyên' (resource curse), khi sự tập trung quá mức vào một ngành công nghiệp nguồn lực có thể cản trở sự đa dạng hóa kinh tế và dẫn đến bất ổn chính trị.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ loại tài nguyên phong phú. Ví dụ: 'resource abundance of oil' (sự phong phú tài nguyên dầu mỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource abundance
  • natural natural resource abundance
    (sự dồi dào tài nguyên thiên nhiên)
  • vast vast resource abundance
    (sự dồi dào tài nguyên rộng lớn)
  • immense immense resource abundance
    (sự dồi dào tài nguyên vô cùng lớn)
  • considerable considerable resource abundance
    (sự dồi dào tài nguyên đáng kể)
Verb + resource abundance
  • enjoy enjoy resource abundance
    (tận hưởng sự dồi dào tài nguyên)
  • possess possess resource abundance
    (sở hữu sự dồi dào tài nguyên)
  • benefit from benefit from resource abundance
    (hưởng lợi từ sự dồi dào tài nguyên)
Resource abundance + Verb
  • drives resource abundance drives economic growth
    (sự dồi dào tài nguyên thúc đẩy tăng trưởng kinh tế)
  • facilitates resource abundance facilitates development
    (sự dồi dào tài nguyên tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển)

Idioms

  • the paradox of resource abundance

    nghịch lý của sự dồi dào tài nguyên (ám chỉ 'lời nguyền tài nguyên')

    "Many developing countries struggle with the paradox of resource abundance, failing to convert natural wealth into sustained development."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển phải vật lộn với nghịch lý của sự dồi dào tài nguyên, không chuyển hóa được của cải tự nhiên thành phát triển bền vững.)

  • a region blessed with resource abundance

    một vùng đất được ban phước với sự dồi dào tài nguyên

    "This island is a region blessed with resource abundance, attracting many investors."

    (Hòn đảo này là một vùng đất được ban phước với sự dồi dào tài nguyên, thu hút nhiều nhà đầu tư.)

  • leveraging resource abundance

    tận dụng sự dồi dào tài nguyên

    "The government focused on leveraging resource abundance for industrial development."

    (Chính phủ tập trung vào việc tận dụng sự dồi dào tài nguyên để phát triển công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource abundance

Noun
Lật mặt

Một tình huống trong đó có nguồn cung dồi dào các nguồn lực, chẳng hạn như tài nguyên thiên nhiên, vốn hoặc nguồn nhân lực.

"The country's resource abundance has fueled its economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the country possesses resource abundance is evident from its vast mineral deposits.
Việc quốc gia sở hữu sự dồi dào tài nguyên là điều hiển nhiên từ trữ lượng khoáng sản khổng lồ của nó.
Phủ định
Whether resource abundance will lead to economic prosperity is not guaranteed.
Việc sự dồi dào tài nguyên có dẫn đến thịnh vượng kinh tế hay không thì không được đảm bảo.
Nghi vấn
Why resource abundance hasn't translated into better living standards for all citizens is a complex question.
Tại sao sự dồi dào tài nguyên lại không chuyển thành mức sống tốt hơn cho tất cả công dân là một câu hỏi phức tạp.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country is experiencing resource abundance due to its vast natural reserves.
Đất nước đang trải qua sự dồi dào tài nguyên nhờ vào trữ lượng tự nhiên rộng lớn.
Phủ định
Is there not resource abundance in that region?
Không phải là có sự dồi dào tài nguyên ở khu vực đó sao?
Nghi vấn
Is resource abundance a blessing or a curse for developing nations?
Sự dồi dào tài nguyên là một phước lành hay một lời nguyền đối với các quốc gia đang phát triển?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This region is as rich in natural resources as the resource abundance in the Middle East.
Khu vực này giàu tài nguyên thiên nhiên như sự dồi dào tài nguyên ở Trung Đông.
Phủ định
Canada is not less fortunate in resource abundance than Russia.
Canada không kém may mắn về sự dồi dào tài nguyên hơn Nga.
Nghi vấn
Is Australia the most well-known for its resource abundance among developed nations?
Úc có phải là quốc gia nổi tiếng nhất về sự dồi dào tài nguyên trong số các quốc gia phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource abundance".

Lời nguyền Tài nguyên (Resource Curse)

Đây là một khái niệm kinh tế mô tả nghịch lý khi các quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào (như dầu mỏ, khoáng sản) lại thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm hơn, mức độ tham nhũng cao hơn và xung đột chính trị nhiều hơn so với các quốc gia nghèo tài nguyên. Thay vì mang lại thịnh vượng, sự dồi dào tài nguyên đôi khi lại trở thành gánh nặng.

Phát triển Bền vững và Quản lý Tài nguyên

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, việc quản lý và sử dụng sự dồi dào tài nguyên một cách bền vững là một chủ đề văn hóa và xã hội quan trọng. Nó liên quan đến việc cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo vệ môi trường, đảm bảo tài nguyên cho các thế hệ tương lai. Nhiều quốc gia đang tìm kiếm các phương pháp để biến sự dồi dào tài nguyên thành lợi thế cạnh tranh lâu dài.