(Top Banner Ad)
respite
C1
danh từ C1 Tổng quát

respite

UK: /ˈrɛspaɪt/ • US: /ˈrɛspɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghỉ ngơi sự tạm ngưng sự giảm nhẹ khoảng thời gian nghỉ ngơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short period of rest or relief from something difficult or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi hoặc giảm nhẹ khỏi điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers provided a much-needed respite from the dust and noise of the city."

    "Những bông hoa mang đến một sự nghỉ ngơi cần thiết khỏi bụi bặm và tiếng ồn của thành phố."

  • "The weekend was a welcome respite from the pressures of work."

    "Cuối tuần là một sự nghỉ ngơi đáng hoan nghênh khỏi áp lực công việc."

  • "The ceasefire provided a brief respite from the fighting."

    "Lệnh ngừng bắn đã mang lại một sự tạm ngưng ngắn ngủi khỏi cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respite Sự nghỉ ngơi, sự tạm hoãn, thời gian tạm nghỉ (thường là khỏi khó khăn, áp lực hoặc công việc)
Verb respite Cho nghỉ ngơi, tạm hoãn (một hình phạt, một nhiệm vụ hoặc một cuộc hành quyết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Latin
respectus
Old French
respit
Middle English
respit
English
respite

Nguồn gốc từ 'Nhìn lại' và 'Sự trì hoãn'

Từ 'respite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respicere' (nhìn lại). Từ này phát triển thành 'respectus' mang nghĩa 'sự nhìn lại, sự xem xét', và sau đó là 'sự trì hoãn'. Qua tiếng Pháp cổ ('respit'), nó mang ý nghĩa là 'sự trì hoãn, khoảng thời gian nghỉ ngơi'. Do đó, 'respite' ngày nay được hiểu là một khoảng thời gian tạm nghỉ hoặc thư giãn, thường là từ một tình huống khó khăn, mệt mỏi hoặc một nhiệm vụ đang dang dở.

Usage Note

Respite thường mang ý nghĩa là sự tạm ngừng của một điều gì đó tiêu cực, ví dụ như bệnh tật, đau đớn, căng thẳng, hoặc công việc. Nó nhấn mạnh sự tạm thời và sự giải tỏa mà nó mang lại. So sánh với 'rest' (nghỉ ngơi), 'respite' thường ám chỉ một sự gián đoạn ngắn hạn trong một tình huống khó khăn hơn là một kỳ nghỉ dài hạn.

Prepositions

from

Thường đi với giới từ 'from' để chỉ điều mà respite mang lại sự giải thoát. Ví dụ: 'respite from the heat' (giải thoát khỏi cái nóng), 'respite from work' (nghỉ ngơi khỏi công việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respite
  • short a short respite
    (một kỳ nghỉ ngắn)
  • brief a brief respite
    (một sự nghỉ ngơi ngắn ngủi)
  • temporary a temporary respite
    (sự nghỉ ngơi tạm thời)
  • welcome a welcome respite
    (sự nghỉ ngơi đáng hoan nghênh)
  • much-needed a much-needed respite
    (sự nghỉ ngơi rất cần thiết)
Verb + respite
  • grant grant a respite
    (ban một sự tạm hoãn, cho phép nghỉ ngơi)
  • provide provide respite
    (cung cấp sự nghỉ ngơi)
  • seek seek respite
    (tìm kiếm sự nghỉ ngơi)
  • take take a respite
    (nghỉ ngơi, tạm nghỉ)
  • offer offer respite
    (đề nghị sự nghỉ ngơi, sự tạm hoãn)
Related Nouns/Phrases
  • respite care respite care
    (chăm sóc nghỉ ngơi (dịch vụ chăm sóc tạm thời để người chăm sóc chính được thư giãn))
  • moment a moment of respite
    (một khoảnh khắc nghỉ ngơi)

Idioms

  • without respite

    không ngừng nghỉ, liên tục, không có thời gian gián đoạn

    "The doctors worked without respite for 72 hours during the crisis."

    (Các bác sĩ đã làm việc không ngừng nghỉ trong 72 giờ trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • a brief respite from (something)

    một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn ngủi khỏi (điều gì đó khó khăn/căng thẳng)

    "The cool rain offered a brief respite from the oppressive heat."

    (Cơn mưa mát mẻ mang lại một khoảng nghỉ ngơi ngắn ngủi khỏi cái nóng ngột ngạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respite

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi hoặc giảm nhẹ khỏi điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.

"The flowers provided a much-needed respite from the dust and noise of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the respite from the city noise is wonderful!
Chà, sự nghỉ ngơi khỏi tiếng ồn của thành phố thật tuyệt vời!
Phủ định
Alas, there is no respite from the constant rain.
Than ôi, không có sự nghỉ ngơi khỏi cơn mưa liên tục.
Nghi vấn
Hey, is this brief respite all we get?
Này, sự nghỉ ngơi ngắn ngủi này là tất cả những gì chúng ta nhận được sao?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers must have a respite after working for 8 hours.
Những công nhân phải có thời gian nghỉ ngơi sau khi làm việc 8 tiếng.
Phủ định
You cannot find respite from the noise in this city.
Bạn không thể tìm thấy sự nghỉ ngơi khỏi tiếng ồn trong thành phố này.
Nghi vấn
Could the company offer some respite to its overworked employees?
Liệu công ty có thể cung cấp một vài sự nghỉ ngơi cho những nhân viên làm việc quá sức không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of hard work, they deserved a respite.
Sau nhiều tuần làm việc vất vả, họ xứng đáng được nghỉ ngơi.
Phủ định
Nobody received a respite from the relentless heat.
Không ai được nghỉ ngơi khỏi cái nóng gay gắt.
Nghi vấn
Did anyone get a respite during the long meeting?
Có ai được nghỉ ngơi trong suốt cuộc họp dài không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers appreciated the short respite: a chance to rest and recharge before continuing their arduous task.
Những người công nhân đánh giá cao sự nghỉ ngơi ngắn ngủi: một cơ hội để nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng trước khi tiếp tục công việc khó khăn của họ.
Phủ định
There was no respite for the weary travelers: they had to keep moving to reach their destination before nightfall.
Không có sự nghỉ ngơi nào cho những người du hành mệt mỏi: họ phải tiếp tục di chuyển để đến đích trước khi trời tối.
Nghi vấn
Is there any respite from the constant noise: a moment of peace and quiet would be greatly appreciated.
Có sự nghỉ ngơi nào khỏi tiếng ồn liên tục không: một khoảnh khắc yên bình và tĩnh lặng sẽ được đánh giá cao.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the short respite from the city noise had helped her focus on her work.
Cô ấy nói rằng sự nghỉ ngơi ngắn ngủi khỏi tiếng ồn thành phố đã giúp cô ấy tập trung vào công việc.
Phủ định
He told me that he did not expect any respite from the constant demands of his job.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi bất kỳ sự nghỉ ngơi nào từ những yêu cầu liên tục của công việc.
Nghi vấn
She asked if a weekend away would offer a respite from their stressful lives.
Cô ấy hỏi liệu một chuyến đi cuối tuần có mang lại sự nghỉ ngơi khỏi cuộc sống căng thẳng của họ hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the team will have been enjoying a brief respite from the intense workload.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cả đội sẽ được tận hưởng một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn sau khối lượng công việc căng thẳng.
Phủ định
She won't have been getting any respite from her caring duties until her sister arrives to help.
Cô ấy sẽ không được nghỉ ngơi chút nào khỏi nhiệm vụ chăm sóc người thân cho đến khi em gái cô ấy đến giúp đỡ.
Nghi vấn
Will they have been finding any respite from the scorching heat under the shade of those trees?
Liệu họ có tìm thấy chút nghỉ ngơi nào khỏi cái nóng như thiêu đốt dưới bóng râm của những hàng cây đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers used to find a short respite in the evenings after a long day of training.
Những người lính thường tìm thấy một sự nghỉ ngơi ngắn vào buổi tối sau một ngày huấn luyện dài.
Phủ định
She didn't use to have any respite from her demanding job; she was always working.
Cô ấy đã từng không có bất kỳ sự nghỉ ngơi nào từ công việc đòi hỏi khắt khe của mình; cô ấy luôn luôn làm việc.
Nghi vấn
Did they use to get any respite during their journey, or was it all travel?
Họ đã từng có bất kỳ sự nghỉ ngơi nào trong suốt hành trình của họ không, hay đó chỉ toàn là di chuyển?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had some respite from this endless work.
Tôi ước tôi có một chút thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc bất tận này.
Phủ định
If only there weren't any respite from the constant noise, I could concentrate.
Ước gì không có sự gián đoạn nào từ tiếng ồn liên tục, tôi có thể tập trung.
Nghi vấn
I wish they would give us some respite soon, wouldn't you agree?
Tôi ước họ sẽ cho chúng ta một chút thời gian nghỉ ngơi sớm thôi, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respite".

Chăm sóc nghỉ ngơi (Respite Care) trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia phát triển, 'respite care' là một dịch vụ y tế và xã hội quan trọng. Dịch vụ này cung cấp sự chăm sóc tạm thời cho người bệnh, người khuyết tật, hoặc người cao tuổi để người chăm sóc chính (thường là thành viên gia đình) có thời gian nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe, hoặc giải quyết công việc cá nhân. Điều này phản ánh sự công nhận về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần và thể chất của những người chăm sóc không chuyên.

Tầm quan trọng của sự gián đoạn và phục hồi

Khái niệm 'respite' nhấn mạnh một giá trị văn hóa chung về sự cần thiết của việc có những khoảng nghỉ ngơi hoặc gián đoạn khỏi công việc vất vả, căng thẳng hoặc trách nhiệm nặng nề. Trong một thế giới ngày càng nhanh và đòi hỏi cao, việc tìm kiếm 'respite' được coi là thiết yếu để duy trì sức khỏe tinh thần, năng suất và sự cân bằng trong cuộc sống, giúp cá nhân tránh kiệt sức.