(Top Banner Ad)
hiatus
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tổng quát

hiatus

UK: /haɪˈeɪtəs/ • US: /haɪˈeɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian gián đoạn sự tạm ngưng khoảng trống sự ngắt quãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pause or gap in a sequence, series, or process.

Vietnamese Meaning

Một sự tạm ngưng hoặc khoảng trống trong một chuỗi, dãy hoặc quá trình nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band is currently on hiatus while the members pursue solo projects."

    "Ban nhạc hiện đang trong thời gian tạm ngưng trong khi các thành viên theo đuổi các dự án solo."

  • "After a long hiatus, the band released a new album."

    "Sau một thời gian dài gián đoạn, ban nhạc đã phát hành một album mới."

  • "The project is currently in hiatus due to funding issues."

    "Dự án hiện đang tạm ngưng do vấn đề tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hiatus khoảng gián đoạn, thời gian ngừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hiatus

Nguồn gốc của 'hiatus'

Từ 'hiatus' xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'sự há miệng, khoảng trống'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự gián đoạn hoặc khe hở vật lý. Sau đó, nghĩa này được mở rộng để chỉ bất kỳ sự gián đoạn nào, ví dụ như trong công việc hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Hiatus thường được dùng để chỉ một sự gián đoạn tạm thời, có thể là trong công việc, sự nghiệp, hoặc một mối quan hệ. Nó không đơn thuần chỉ là một khoảng dừng mà thường mang ý nghĩa của một sự gián đoạn có chủ ý hoặc được lên kế hoạch, dù ngắn hay dài. So với 'pause' (tạm dừng), 'hiatus' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn.

Prepositions

on in

'On hiatus' nghĩa là đang trong thời gian tạm ngưng. 'In hiatus' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một trạng thái tạm ngưng kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiatus
  • brief brief hiatus
    (khoảng gián đoạn ngắn)
  • long long hiatus
    (khoảng gián đoạn dài)
  • extended extended hiatus
    (khoảng gián đoạn kéo dài)
Verb + hiatus
  • take take a hiatus
    (nghỉ một thời gian)
  • end end a hiatus
    (kết thúc một thời gian gián đoạn)
  • announce announce a hiatus
    (thông báo về một thời gian gián đoạn)

Idioms

  • on hiatus

    tạm ngưng, trong thời gian gián đoạn

    "The show is currently on hiatus."

    (Chương trình hiện đang tạm ngưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiatus

noun
Lật mặt

Một sự tạm ngưng hoặc khoảng trống trong một chuỗi, dãy hoặc quá trình nào đó.

"The band is currently on hiatus while the members pursue solo projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a brief hiatus can improve productivity.
Tận hưởng một khoảng thời gian gián đoạn ngắn có thể cải thiện năng suất.
Phủ định
I don't recommend taking a hiatus without proper planning.
Tôi không khuyên bạn nên tạm dừng mà không có kế hoạch phù hợp.
Nghi vấn
Is considering a hiatus a good idea for your mental health?
Có nên xem xét một khoảng thời gian gián đoạn để cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band is currently on a hiatus, working on individual projects.
Ban nhạc hiện đang tạm ngừng hoạt động, tập trung vào các dự án cá nhân.
Phủ định
The company is not planning a hiatus in production, despite the economic downturn.
Công ty không có kế hoạch tạm ngừng sản xuất, mặc dù tình hình kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Is the university taking a hiatus from in-person classes due to the pandemic?
Trường đại học có tạm ngừng các lớp học trực tiếp do đại dịch không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band was on hiatus after their lead singer left.
Ban nhạc đã tạm ngừng hoạt động sau khi ca sĩ chính rời đi.
Phủ định
The negotiations did not experience a hiatus; they continued without pause.
Các cuộc đàm phán không bị gián đoạn; chúng tiếp tục không ngừng nghỉ.
Nghi vấn
Did the project enter a hiatus due to funding issues?
Dự án có bị tạm ngừng do vấn đề tài trợ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band has been on hiatus for five years.
Ban nhạc đã tạm ngừng hoạt động trong năm năm.
Phủ định
The project hasn't been on hiatus at all; it has been continuously developed.
Dự án hoàn toàn không bị gián đoạn; nó đã được phát triển liên tục.
Nghi vấn
Has the professor's research been on hiatus due to funding issues?
Nghiên cứu của giáo sư có bị gián đoạn do vấn đề tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiatus".

Hiatus trong Nghệ thuật

Các nghệ sĩ đôi khi chủ động tạo ra một khoảng 'hiatus' trong sự nghiệp của họ để khám phá những hướng đi mới hoặc đơn giản là để tái tạo năng lượng sáng tạo.