(Top Banner Ad)
responsible resource allocation
C1
adjective (responsible) C1 Quản lý, Kinh tế, Khoa học Chính trị

responsible resource allocation

UK: /rɪˈspɒnsəbl/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ nguồn lực có trách nhiệm sử dụng nguồn lực một cách có trách nhiệm điều phối nguồn lực một cách hiệu quả và có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an obligation to do something, or having control over or care for someone, as part of one's job or role.

Vietnamese Meaning

Có nghĩa vụ phải làm điều gì đó, hoặc có quyền kiểm soát hoặc chăm sóc ai đó, như một phần của công việc hoặc vai trò của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A responsible government invests in education."

    "Một chính phủ có trách nhiệm đầu tư vào giáo dục."

  • "The company's commitment to responsible resource allocation has led to increased profitability."

    "Cam kết của công ty đối với việc phân bổ nguồn lực có trách nhiệm đã dẫn đến tăng lợi nhuận."

  • "Responsible resource allocation requires careful consideration of environmental impacts."

    "Phân bổ nguồn lực có trách nhiệm đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các tác động môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm, bổn phận
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở
Verb allocate phân bổ, cấp phát

Synonyms

prudent resource management (quản lý nguồn lực thận trọng)accountable resource distribution (phân phối nguồn lực có trách nhiệm giải trình)

Antonyms

irresponsible resource allocation (phân bổ nguồn lực vô trách nhiệm)wasteful resource allocation (phân bổ nguồn lực lãng phí)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Khoa học Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible

Nguồn gốc của 'Responsible'

Từ 'responsible' (có trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'đáp lại', 'trả lời'. Qua tiếng Pháp cổ 'responsable', nó đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu mang ý nghĩa 'phải chịu trách nhiệm trước cấp trên' và sau này mở rộng thành 'có trách nhiệm đạo đức'.

Sự kết hợp và ý nghĩa hiện đại

Cụm từ 'responsible resource allocation' (phân bổ nguồn lực có trách nhiệm) là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'Resource' (nguồn lực) có gốc từ tiếng Latin 'resurgere' (trỗi dậy) qua tiếng Pháp cổ. 'Allocation' (sự phân bổ) có gốc từ tiếng Latin 'allocare' (phân phối, chỉ định). Khi ba từ này kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại quan trọng, nhấn mạnh việc quản lý và phân chia các nguồn lực (tiền bạc, thời gian, con người, tài nguyên thiên nhiên) một cách khôn ngoan, công bằng, và bền vững, có tính đến tác động lâu dài.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'responsible' nhấn mạnh việc sử dụng nguồn lực một cách có đạo đức, hiệu quả và có tính đến hậu quả lâu dài. Nó không chỉ đơn thuần là phân bổ nguồn lực, mà là phân bổ một cách khôn ngoan và có trách nhiệm.
'Resource allocation' bao gồm quyết định về việc sử dụng các nguồn lực có hạn (ví dụ: vốn, nhân lực, thời gian) một cách tối ưu để đạt được các mục tiêu cụ thể. Nó thường liên quan đến việc cân nhắc giữa các lựa chọn khác nhau và đưa ra quyết định dựa trên các yếu tố như chi phí, lợi ích và rủi ro.

Prepositions

for to

responsible *for* (chịu trách nhiệm về cái gì đó): Chỉ trách nhiệm trực tiếp về một hành động hoặc kết quả. Ví dụ: The manager is responsible *for* the project's success. responsible *to* (chịu trách nhiệm với ai đó): Chỉ nghĩa vụ báo cáo hoặc giải trình với ai đó. Ví dụ: The team is responsible *to* the project manager.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible resource allocation
  • effective effective responsible resource allocation
    (phân bổ nguồn lực có trách nhiệm một cách hiệu quả)
  • sustainable sustainable responsible resource allocation
    (phân bổ nguồn lực có trách nhiệm bền vững)
  • fair fair responsible resource allocation
    (phân bổ nguồn lực có trách nhiệm công bằng)
Verb + responsible resource allocation
  • ensure ensure responsible resource allocation
    (đảm bảo phân bổ nguồn lực có trách nhiệm)
  • promote promote responsible resource allocation
    (thúc đẩy phân bổ nguồn lực có trách nhiệm)
  • manage manage responsible resource allocation
    (quản lý việc phân bổ nguồn lực có trách nhiệm)

Idioms

  • principles of responsible resource allocation

    các nguyên tắc phân bổ nguồn lực có trách nhiệm

    "Adhering to the principles of responsible resource allocation is crucial for long-term success."

    (Tuân thủ các nguyên tắc phân bổ nguồn lực có trách nhiệm là rất quan trọng cho thành công lâu dài.)

  • a framework for responsible resource allocation

    một khuôn khổ cho việc phân bổ nguồn lực có trách nhiệm

    "The company developed a new framework for responsible resource allocation to improve efficiency."

    (Công ty đã phát triển một khuôn khổ mới cho việc phân bổ nguồn lực có trách nhiệm để cải thiện hiệu quả.)

  • challenges in responsible resource allocation

    những thách thức trong phân bổ nguồn lực có trách nhiệm

    "One of the major challenges in responsible resource allocation is balancing competing demands."

    (Một trong những thách thức lớn trong phân bổ nguồn lực có trách nhiệm là cân bằng các yêu cầu cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible resource allocation

adjective (responsible)
Lật mặt

Có nghĩa vụ phải làm điều gì đó, hoặc có quyền kiểm soát hoặc chăm sóc ai đó, như một phần của công việc hoặc vai trò của một người.

"A responsible government invests in education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible resource allocation".

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'phân bổ nguồn lực có trách nhiệm' gắn liền với khái niệm Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Các công ty được kỳ vọng không chỉ tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải sử dụng nguồn lực (nhân lực, tài chính, môi trường) một cách đạo đức, công bằng và có lợi cho xã hội và môi trường. Điều này bao gồm việc đầu tư vào cộng đồng, bảo vệ môi trường và đảm bảo điều kiện làm việc công bằng.

Phát triển bền vững và ESG

Cụm từ này cũng rất quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững và các tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị). Các nhà đầu tư và người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến cách các tổ chức phân bổ nguồn lực để giải quyết các vấn đề biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội và quản trị kém. Việc phân bổ nguồn lực có trách nhiệm được coi là dấu hiệu của một tổ chức có tầm nhìn xa và đáng tin cậy.