(Top Banner Ad)
restraints
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Y học, Kinh tế, Tâm lý học

restraints

UK: /rɪˈstreɪnts/ • US: /rɪˈstreɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

sự hạn chế biện pháp kiềm chế sự kiểm soát giới hạn cấm vận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures or conditions that keep someone or something under control or within limits.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp hoặc điều kiện để kiểm soát hoặc giới hạn ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed restraints on imports."

    "Chính phủ áp đặt các biện pháp hạn chế đối với hàng nhập khẩu."

  • "There are restraints on what the children can watch on television."

    "Có những hạn chế về những gì trẻ em có thể xem trên truyền hình."

  • "The use of restraints in prisons is a controversial issue."

    "Việc sử dụng các biện pháp kiềm chế trong nhà tù là một vấn đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản, kìm giữ
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế, vật cản
Adjective restrained kiềm chế, thận trọng, bị hạn chế
Adverb restrainedly một cách kiềm chế, một cách thận trọng
Noun restrainer người/vật kiềm chế, bộ phận hãm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y học, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*streig-
Latin
stringere
Latin
restringere
Old French
restreindre
Old French
restreinte
English
restraint
English
restraints

Nguồn gốc của 'kiềm chế'

Từ 'restraints' bắt nguồn từ tiếng Latin 'restringere', có nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'kéo lại'. Từ 'stringere' gốc ban đầu mang ý nghĩa 'buộc chặt', 'siết'. Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với ý niệm về việc hạn chế, kìm hãm một điều gì đó hoặc ai đó, thường là những vật cản hoặc sự kiểm soát.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế, kinh tế và tâm lý học. Nhấn mạnh vào việc hạn chế tự do hoặc hành động. Khác với 'restrictions' ở chỗ 'restraints' thường mang tính cưỡng chế hoặc áp đặt hơn, trong khi 'restrictions' có thể là tự nguyện hoặc do quy định.

Prepositions

on against

Restraints 'on' something: Hạn chế lên cái gì (ví dụ: restraints on trade). Restraints 'against' something: Các biện pháp chống lại cái gì (ví dụ: restraints against violence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restraints
  • physical physical restraints
    (những hạn chế về thể chất, vật kiềm giữ thể chất)
  • legal legal restraints
    (những ràng buộc pháp lý)
  • financial financial restraints
    (những hạn chế tài chính)
  • strict strict restraints
    (những hạn chế nghiêm ngặt)
  • severe severe restraints
    (những hạn chế nghiêm trọng)
Verb + restraints
  • impose impose restraints
    (áp đặt các hạn chế)
  • lift lift restraints
    (dỡ bỏ các hạn chế)
  • place place restraints on
    (đặt ra các hạn chế đối với)
  • apply apply restraints
    (áp dụng các biện pháp kiềm chế)
  • remove remove restraints
    (tháo gỡ các hạn chế)
Noun + of + restraints
  • lack lack of restraints
    (sự thiếu kiềm chế, thiếu những hạn chế)

Idioms

  • under restraint

    bị kiềm chế, bị quản thúc, bị kiểm soát

    "The patient was kept under restraint during the violent episode."

    (Bệnh nhân được giữ trong tình trạng bị kiềm chế trong cơn kích động dữ dội.)

  • without restraint

    không kiềm chế, không giới hạn, một cách tự do

    "He ate and drank without restraint at the party."

    (Anh ấy ăn uống thoải mái không kiềm chế tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restraints

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp hoặc điều kiện để kiểm soát hoặc giới hạn ai đó hoặc điều gì đó.

"The government imposed restraints on imports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to impose fewer restraints on businesses.
Chính phủ đã từng áp đặt ít hạn chế hơn đối với các doanh nghiệp.
Phủ định
She didn't use to feel the restraints of her family's expectations.
Cô ấy đã từng không cảm thấy những ràng buộc từ kỳ vọng của gia đình mình.
Nghi vấn
Did they use to face the same restraints we do now?
Họ đã từng đối mặt với những hạn chế giống như chúng ta bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restraints".

Pháp luật và Tự do

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'restraints' (những ràng buộc/kiềm chế) thường được nhìn nhận qua lăng kính cân bằng giữa tự do cá nhân và trật tự xã hội. Pháp luật (legal restraints) và các quy tắc xã hội (social restraints) được đặt ra để bảo vệ an toàn công cộng và quyền lợi chung, dù đôi khi chúng có thể hạn chế một phần tự do cá nhân.

Sự Kiềm Chế Bản Thân

'Self-restraint' (sự kiềm chế bản thân) được coi là một đức tính quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc, ham muốn và hành vi của một người để đạt được mục tiêu dài hạn hoặc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức, thường là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm.