(Top Banner Ad)
unleashing
C1
Động từ (Verb) C1 Tổng quát

unleashing

UK: /ˌʌnˈliːʃɪŋ/ • US: /ˌʌnˈliːʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng khơi dậy kích hoạt bung ra trút xuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To release a powerful force, emotion, etc.

Vietnamese Meaning

Giải phóng, khơi dậy, kích hoạt một sức mạnh, cảm xúc, v.v. (thường là mạnh mẽ hoặc không kiểm soát được).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies unleashed a wave of protests."

    "Các chính sách của chính phủ đã khơi mào một làn sóng biểu tình."

  • "The company is unleashing a new marketing campaign."

    "Công ty đang triển khai một chiến dịch marketing mới."

  • "The project aims at unleashing the potential of young entrepreneurs."

    "Dự án này nhằm mục đích giải phóng tiềm năng của các doanh nhân trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unleash Giải phóng, phát động, bộc lộ (sức mạnh, cơn giận, tiềm năng)
Noun leash Dây xích, dây dắt (chó, vật nuôi); sự kiểm soát
Verb leash Dắt bằng dây xích; kiểm soát, kiềm chế
Adjective unleashed Đã được giải phóng, không bị kiềm chế, tự do
Noun unleashing Sự giải phóng, sự phát động, sự bộc lộ (một điều gì đó mạnh mẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laxare
Old French
laisse
Old English
un-
Middle English
lesen
English
unleash

Nguồn gốc của 'Leash'

Từ 'leash' (dây xích, dây dắt chó) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'laxare' (nghĩa là nới lỏng, thả lỏng) và tiếng Pháp cổ 'laisse' (một loại dây da dùng để dắt chó săn). Vì vậy, 'unleash' ban đầu có nghĩa đen là tháo dây xích khỏi một con vật, giải phóng nó.

Tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và thường mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động. Khi kết hợp với 'leash', 'unleash' có nghĩa là 'không còn giữ bằng dây xích nữa', tức là 'giải phóng' hoặc 'phát động' một cái gì đó đang bị kìm hãm.

Usage Note

Từ 'unleash' thường được dùng để chỉ việc giải phóng một cái gì đó bị kìm hãm hoặc kiểm soát trước đó. Nó mang ý nghĩa về sự bùng nổ, sự giải tỏa mạnh mẽ. So với 'release', 'unleash' có sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến những điều mang tính tiềm năng hoặc có thể gây ra ảnh hưởng lớn.

Prepositions

on upon

Khi đi với 'on' hoặc 'upon', thường diễn tả việc giải phóng cái gì lên đối tượng nào đó. Ví dụ: 'Unleash anger on someone' (trút giận lên ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unleashing
  • potential the unleashing of potential
    (sự giải phóng tiềm năng)
  • anger the unleashing of anger
    (sự bộc phát cơn giận dữ)
  • destruction the unleashing of destruction
    (sự phát động một cuộc tàn phá)
Adjective + unleashing
  • sudden a sudden unleashing of power
    (một sự giải phóng sức mạnh đột ngột)
  • rapid the rapid unleashing of creativity
    (sự bùng nổ sáng tạo nhanh chóng)
Verb + unleashing
  • risk risk unleashing chaos
    (mạo hiểm gây ra hỗn loạn)
  • preventing preventing the unleashing of a new virus
    (ngăn chặn sự lây lan của một loại virus mới)

Idioms

  • unleash the hounds

    Phát động một cuộc tấn công mạnh mẽ; giải phóng một lực lượng hoặc yếu tố tiêu cực để đối phó với ai/cái gì.

    "The coach told his team to unleash the hounds on the opposing defense from the start of the game."

    (Huấn luyện viên bảo đội của mình hãy 'giải phóng tất cả sức mạnh' (tức là tấn công mạnh mẽ) hàng phòng ngự đối phương ngay từ đầu trận.)

  • unleash hell

    Gây ra sự hỗn loạn, tàn phá hoặc cơn thịnh nộ dữ dội một cách cực kỳ mạnh mẽ.

    "The hurricane unleashed hell on the coastal towns, leaving widespread destruction."

    (Cơn bão đã tàn phá dữ dội các thị trấn ven biển, để lại sự hủy diệt trên diện rộng.)

  • unleash one's full potential

    Giải phóng, phát huy tối đa hoặc biểu lộ hết khả năng tiềm ẩn của bản thân.

    "To truly succeed in this competition, you must learn how to unleash your full potential."

    (Để thực sự thành công trong cuộc thi này, bạn phải học cách phát huy tối đa tiềm năng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unleashing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Giải phóng, khơi dậy, kích hoạt một sức mạnh, cảm xúc, v.v. (thường là mạnh mẽ hoặc không kiểm soát được).

"The government's policies unleashed a wave of protests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unleashing".

Ẩn dụ về sức mạnh tự nhiên và cảm xúc

'Unleashing' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho việc giải phóng các thế lực mạnh mẽ, có thể là tự nhiên như núi lửa, bão tố (unleashing a storm/volcano), hoặc các cảm xúc dữ dội của con người như giận dữ, phẫn nộ (unleashing anger/fury). Nó gợi lên hình ảnh một sự bùng nổ không thể kiểm soát.

Giải phóng tiềm năng và sự đổi mới

Trong bối cảnh tích cực, 'unleashing' được sử dụng để nói về việc giải phóng tiềm năng con người, khả năng sáng tạo, hoặc thúc đẩy sự đổi mới. Nó ám chỉ việc loại bỏ các rào cản để cho phép một điều gì đó tích cực phát triển mạnh mẽ và đạt đến đỉnh cao.