unleashing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To release a powerful force, emotion, etc.
Vietnamese Meaning
Giải phóng, khơi dậy, kích hoạt một sức mạnh, cảm xúc, v.v. (thường là mạnh mẽ hoặc không kiểm soát được).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's policies unleashed a wave of protests."
"Các chính sách của chính phủ đã khơi mào một làn sóng biểu tình."
-
"The company is unleashing a new marketing campaign."
"Công ty đang triển khai một chiến dịch marketing mới."
-
"The project aims at unleashing the potential of young entrepreneurs."
"Dự án này nhằm mục đích giải phóng tiềm năng của các doanh nhân trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unleash | Giải phóng, phát động, bộc lộ (sức mạnh, cơn giận, tiềm năng) |
| Noun | leash | Dây xích, dây dắt (chó, vật nuôi); sự kiểm soát |
| Verb | leash | Dắt bằng dây xích; kiểm soát, kiềm chế |
| Adjective | unleashed | Đã được giải phóng, không bị kiềm chế, tự do |
| Noun | unleashing | Sự giải phóng, sự phát động, sự bộc lộ (một điều gì đó mạnh mẽ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unleash' thường được dùng để chỉ việc giải phóng một cái gì đó bị kìm hãm hoặc kiểm soát trước đó. Nó mang ý nghĩa về sự bùng nổ, sự giải tỏa mạnh mẽ. So với 'release', 'unleash' có sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến những điều mang tính tiềm năng hoặc có thể gây ra ảnh hưởng lớn.
Prepositions
Khi đi với 'on' hoặc 'upon', thường diễn tả việc giải phóng cái gì lên đối tượng nào đó. Ví dụ: 'Unleash anger on someone' (trút giận lên ai đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential the unleashing of potential (sự giải phóng tiềm năng)
-
anger the unleashing of anger (sự bộc phát cơn giận dữ)
-
destruction the unleashing of destruction (sự phát động một cuộc tàn phá)
-
sudden a sudden unleashing of power (một sự giải phóng sức mạnh đột ngột)
-
rapid the rapid unleashing of creativity (sự bùng nổ sáng tạo nhanh chóng)
-
risk risk unleashing chaos (mạo hiểm gây ra hỗn loạn)
-
preventing preventing the unleashing of a new virus (ngăn chặn sự lây lan của một loại virus mới)
Idioms
-
unleash the hounds
Phát động một cuộc tấn công mạnh mẽ; giải phóng một lực lượng hoặc yếu tố tiêu cực để đối phó với ai/cái gì.
"The coach told his team to unleash the hounds on the opposing defense from the start of the game."
(Huấn luyện viên bảo đội của mình hãy 'giải phóng tất cả sức mạnh' (tức là tấn công mạnh mẽ) hàng phòng ngự đối phương ngay từ đầu trận.)
-
unleash hell
Gây ra sự hỗn loạn, tàn phá hoặc cơn thịnh nộ dữ dội một cách cực kỳ mạnh mẽ.
"The hurricane unleashed hell on the coastal towns, leaving widespread destruction."
(Cơn bão đã tàn phá dữ dội các thị trấn ven biển, để lại sự hủy diệt trên diện rộng.)
-
unleash one's full potential
Giải phóng, phát huy tối đa hoặc biểu lộ hết khả năng tiềm ẩn của bản thân.
"To truly succeed in this competition, you must learn how to unleash your full potential."
(Để thực sự thành công trong cuộc thi này, bạn phải học cách phát huy tối đa tiềm năng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unleashing
Động từ (Verb)Giải phóng, khơi dậy, kích hoạt một sức mạnh, cảm xúc, v.v. (thường là mạnh mẽ hoặc không kiểm soát được).
"The government's policies unleashed a wave of protests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unleashing".
