resurgent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing or reviving after a period of little activity, popularity, or occurrence.
Vietnamese Meaning
Tăng lên hoặc hồi sinh sau một giai đoạn ít hoạt động, phổ biến hoặc xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a resurgent interest in folk music."
"Có một sự quan tâm trỗi dậy đối với âm nhạc dân gian."
-
"The resurgent economy is creating new jobs."
"Nền kinh tế đang hồi phục đang tạo ra những công việc mới."
-
"Resurgent nationalism is a threat to world peace."
"Chủ nghĩa dân tộc trỗi dậy là một mối đe dọa đối với hòa bình thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resurgence | Sự hồi sinh, sự trỗi dậy mạnh mẽ |
| Verb | resurge | Hồi sinh, trỗi dậy trở lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'resurgent' thường được dùng để mô tả sự trỗi dậy mạnh mẽ trở lại của một cái gì đó đã từng suy yếu hoặc biến mất. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự hồi phục và tái sinh. Khác với 'reviving' (hồi sinh) chỉ đơn thuần là trở lại trạng thái ban đầu, 'resurgent' gợi ý một sự trỗi dậy mạnh mẽ và có thể vượt trội hơn cả trước đây. Nó khác với 're-emerging' (tái xuất hiện) vì 'resurgent' nhấn mạnh quá trình tăng trưởng và phát triển, trong khi 're-emerging' chỉ đơn thuần là xuất hiện trở lại.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà sự trỗi dậy diễn ra. Ví dụ: 'Resurgent interest in classical music.' (Sự quan tâm trỗi dậy trong âm nhạc cổ điển.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
economically economically resurgent (hồi sinh về mặt kinh tế)
-
politically politically resurgent (trỗi dậy về mặt chính trị)
-
new a new resurgent movement (một phong trào hồi sinh mới)
-
economy resurgent economy (nền kinh tế hồi sinh)
-
nationalism resurgent nationalism (chủ nghĩa dân tộc trỗi dậy)
-
popularity resurgent popularity (sự nổi tiếng trở lại)
-
power resurgent power (quyền lực đang trỗi dậy)
-
become become resurgent (trở nên hồi sinh/trỗi dậy)
-
remain remain resurgent (tiếp tục hồi sinh/trỗi dậy)
Idioms
-
a resurgent force
một thế lực đang trỗi dậy/hồi sinh
"The party is becoming a resurgent force in regional politics."
(Đảng này đang trở thành một thế lực hồi sinh trong chính trị khu vực.)
-
on the resurgent path
trên đà hồi sinh/phục hồi
"After years of decline, the industry is now on the resurgent path."
(Sau nhiều năm suy thoái, ngành công nghiệp này hiện đang trên đà phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resurgent
AdjectiveTăng lên hoặc hồi sinh sau một giai đoạn ít hoạt động, phổ biến hoặc xảy ra.
"There is a resurgent interest in folk music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurgent".
