(Top Banner Ad)
resurgent
C1
Adjective C1 Chính trị, Kinh tế, Lịch sử

resurgent

UK: /rɪˈsɜːdʒənt/ • US: /rɪˈsɜːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

hồi sinh trỗi dậy phục hưng tái sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing or reviving after a period of little activity, popularity, or occurrence.

Vietnamese Meaning

Tăng lên hoặc hồi sinh sau một giai đoạn ít hoạt động, phổ biến hoặc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a resurgent interest in folk music."

    "Có một sự quan tâm trỗi dậy đối với âm nhạc dân gian."

  • "The resurgent economy is creating new jobs."

    "Nền kinh tế đang hồi phục đang tạo ra những công việc mới."

  • "Resurgent nationalism is a threat to world peace."

    "Chủ nghĩa dân tộc trỗi dậy là một mối đe dọa đối với hòa bình thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resurgence Sự hồi sinh, sự trỗi dậy mạnh mẽ
Verb resurge Hồi sinh, trỗi dậy trở lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Latin
re-
Latin
resurgere
Latin
resurgens
English
resurgent

Sự Trở Lại Mạnh Mẽ

Từ 'resurgent' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 're-' nghĩa là 'một lần nữa, trở lại' và động từ 'surgere' nghĩa là 'nổi lên, trỗi dậy'. Vì vậy, 'resurgent' mô tả điều gì đó đang trỗi dậy, hồi sinh mạnh mẽ sau một thời kỳ suy yếu hay lụi tàn, giống như một ngọn sóng lớn lại nổi lên sau khi đã chìm xuống.

Usage Note

Từ 'resurgent' thường được dùng để mô tả sự trỗi dậy mạnh mẽ trở lại của một cái gì đó đã từng suy yếu hoặc biến mất. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự hồi phục và tái sinh. Khác với 'reviving' (hồi sinh) chỉ đơn thuần là trở lại trạng thái ban đầu, 'resurgent' gợi ý một sự trỗi dậy mạnh mẽ và có thể vượt trội hơn cả trước đây. Nó khác với 're-emerging' (tái xuất hiện) vì 'resurgent' nhấn mạnh quá trình tăng trưởng và phát triển, trong khi 're-emerging' chỉ đơn thuần là xuất hiện trở lại.

Prepositions

in

Thường đi với giới từ 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà sự trỗi dậy diễn ra. Ví dụ: 'Resurgent interest in classical music.' (Sự quan tâm trỗi dậy trong âm nhạc cổ điển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + resurgent
  • economically economically resurgent
    (hồi sinh về mặt kinh tế)
  • politically politically resurgent
    (trỗi dậy về mặt chính trị)
  • new a new resurgent movement
    (một phong trào hồi sinh mới)
resurgent + Danh từ
  • economy resurgent economy
    (nền kinh tế hồi sinh)
  • nationalism resurgent nationalism
    (chủ nghĩa dân tộc trỗi dậy)
  • popularity resurgent popularity
    (sự nổi tiếng trở lại)
  • power resurgent power
    (quyền lực đang trỗi dậy)
Động từ + resurgent
  • become become resurgent
    (trở nên hồi sinh/trỗi dậy)
  • remain remain resurgent
    (tiếp tục hồi sinh/trỗi dậy)

Idioms

  • a resurgent force

    một thế lực đang trỗi dậy/hồi sinh

    "The party is becoming a resurgent force in regional politics."

    (Đảng này đang trở thành một thế lực hồi sinh trong chính trị khu vực.)

  • on the resurgent path

    trên đà hồi sinh/phục hồi

    "After years of decline, the industry is now on the resurgent path."

    (Sau nhiều năm suy thoái, ngành công nghiệp này hiện đang trên đà phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resurgent

Adjective
Lật mặt

Tăng lên hoặc hồi sinh sau một giai đoạn ít hoạt động, phổ biến hoặc xảy ra.

"There is a resurgent interest in folk music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurgent".

Phượng Hoàng Hồi Sinh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và một phần của Á Đông, Phượng Hoàng (Phoenix) là biểu tượng huyền thoại của sự tái sinh, vượt lên từ tro tàn. Từ 'resurgent' mang ý nghĩa tương tự, mô tả sự trở lại mạnh mẽ, sống dậy sau khi đã bị đánh bại hoặc suy yếu, giống như hình ảnh Phượng Hoàng kiên cường hồi sinh từ đống tro tàn để bay lên một lần nữa.

Hồi Phục Kinh Tế và Quốc Gia

'Resurgent' thường được dùng trong các bản tin và phân tích để mô tả sự phục hồi mạnh mẽ của một nền kinh tế, một quốc gia, hoặc một ngành công nghiệp sau giai đoạn khủng hoảng, suy thoái hoặc đình trệ. Nó thể hiện niềm hy vọng, khả năng phục hồi và sự nỗ lực vượt qua khó khăn để đạt được sự phát triển mới và vị thế mạnh mẽ hơn.