(Top Banner Ad)
reticulum
C1
noun C1 Sinh học, Y học

reticulum

UK: /rɪˈtɪkjʊləm/ • US: /rɪˈtɪkjələm/

Nghĩa tiếng Việt

lưới mạng lưới dạ múi khế dạ tổ ong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network or structure resembling a net.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới hoặc cấu trúc giống như một cái lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The endoplasmic reticulum is an important organelle in eukaryotic cells."

    "Lưới nội chất là một bào quan quan trọng trong tế bào nhân thực."

  • "The presence of a reticulum in the cell indicates a complex structure."

    "Sự hiện diện của lưới trong tế bào cho thấy một cấu trúc phức tạp."

  • "Food passes from the rumen to the reticulum in ruminant animals."

    "Thức ăn đi từ dạ cỏ đến dạ múi khế ở động vật nhai lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reticulum Mạng lưới nhỏ (thường là trong sinh học, giải phẫu hoặc hóa học); dạ tổ ong (ở động vật nhai lại)
Adjective reticular Có hình mạng lưới, dạng lưới; liên quan đến reticulum
Verb reticulate Tạo thành mạng lưới; có dạng lưới
Noun reticulation Sự tạo thành mạng lưới; cấu trúc mạng lưới
Noun rete Mạng lưới (từ gốc Latin, thường dùng trong giải phẫu học để chỉ một mạng mạch máu hoặc thần kinh)

Synonyms

Related Words

endoplasmic reticulum (lưới nội chất)rumen (dạ cỏ)

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rete
Latin
reticulum

Lưới Nhỏ Tinh Vi

Từ 'reticulum' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nơi 'rete' có nghĩa là 'lưới'. Với hậu tố '-culum' dùng để tạo ra dạng thu nhỏ, 'reticulum' ban đầu mang ý nghĩa là 'lưới nhỏ' hoặc 'mạng lưới nhỏ'. Điều này phản ánh chính xác cấu trúc mạng lưới phức tạp mà từ này mô tả trong sinh học và giải phẫu học, chẳng hạn như lưới nội chất trong tế bào hay dạ tổ ong của động vật nhai lại.

Usage Note

Từ 'reticulum' thường được sử dụng trong sinh học và y học để mô tả các cấu trúc dạng lưới. Trong sinh học tế bào, nó dùng để chỉ lưới nội chất. Trong giải phẫu học, nó chỉ một trong các ngăn của dạ dày ở động vật nhai lại. Sự khác biệt chính giữa 'reticulum' và các từ đồng nghĩa như 'network' hoặc 'mesh' là 'reticulum' mang tính chuyên môn và thường ám chỉ một cấu trúc sinh học cụ thể.
Trong ngữ cảnh này, 'reticulum' là một thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi và sinh học động vật. Nó đề cập đến một phần cụ thể của hệ tiêu hóa của động vật nhai lại. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa thức ăn.

Prepositions

of in

'- Reticulum of': chỉ mạng lưới của cái gì đó (ví dụ: reticulum of fibers). '- Reticulum in': chỉ sự hiện diện của cấu trúc lưới trong một vị trí cụ thể (ví dụ: reticulum in the cell).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reticulum
  • endoplasmic endoplasmic reticulum
    (Lưới nội chất (một bào quan trong tế bào))
  • sarcoplasmic sarcoplasmic reticulum
    (Lưới nội chất cơ tương (trong tế bào cơ))
  • gastric gastric reticulum
    (Dạ tổ ong (một trong bốn túi dạ dày của động vật nhai lại))
  • rough rough endoplasmic reticulum
    (Lưới nội chất hạt (có ribosome bám vào, tổng hợp protein))
  • smooth smooth endoplasmic reticulum
    (Lưới nội chất trơn (không có ribosome, tổng hợp lipid và giải độc))
  • delicate delicate reticulum
    (Mạng lưới tinh vi/mỏng manh)
Verb + reticulum
  • form form a reticulum
    (Hình thành một mạng lưới)
  • contain contain a reticulum
    (Chứa một mạng lưới)

Idioms

  • endoplasmic reticulum

    Lưới nội chất (một bào quan phức tạp trong tế bào chất của tế bào nhân thực, đóng vai trò chính trong tổng hợp protein và lipid, cũng như lưu trữ canxi)

    "The endoplasmic reticulum plays a crucial role in protein synthesis and lipid metabolism within the cell."

    (Lưới nội chất đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp protein và chuyển hóa lipid bên trong tế bào.)

  • sarcoplasmic reticulum

    Lưới nội chất cơ tương (một mạng lưới ống và túi màng trong tế bào cơ, chịu trách nhiệm lưu trữ và giải phóng ion canxi để điều hòa sự co cơ)

    "Calcium ions are released from the sarcoplasmic reticulum to initiate muscle contraction."

    (Các ion canxi được giải phóng từ lưới nội chất cơ tương để khởi động sự co cơ.)

  • gastric reticulum

    Dạ tổ ong (là dạ dày thứ hai trong bốn túi dạ dày của động vật nhai lại, có bề mặt bên trong giống hình tổ ong, giúp sàng lọc thức ăn)

    "In cows, the gastric reticulum helps separate larger food particles from finer ones."

    (Ở bò, dạ tổ ong giúp phân tách các hạt thức ăn lớn khỏi các hạt nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reticulum

noun
Lật mặt

Một mạng lưới hoặc cấu trúc giống như một cái lưới.

"The endoplasmic reticulum is an important organelle in eukaryotic cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the reticulum is damaged, the cell experiences protein misfolding.
Nếu lưới nội chất bị tổn thương, tế bào trải qua tình trạng protein bị gấp sai.
Phủ định
When the reticulum is functioning properly, proteins do not misfold.
Khi lưới nội chất hoạt động bình thường, protein không bị gấp sai.
Nghi vấn
If the reticular formation is stimulated, does the person become more alert?
Nếu hệ lưới hoạt hóa được kích thích, người đó có trở nên tỉnh táo hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reticulum".

Kiến Trúc Mạng Lưới Phổ Biến

Mặc dù từ 'reticulum' chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y học, khái niệm về 'cấu trúc mạng lưới' mà nó mô tả lại vô cùng phổ biến và quan trọng trong tự nhiên và kỹ thuật. Từ các mạch máu li ti, các sợi thần kinh trong cơ thể, đến cấu trúc tổ ong của loài ong hay lưới đánh cá của con người, ý tưởng về một hệ thống kết nối chặt chẽ với nhau là nền tảng cho nhiều khám phá và sáng tạo. Sự phức tạp nhưng hiệu quả của cấu trúc mạng lưới giúp tối ưu hóa chức năng và sự phân phối.

Lưới Nội Chất – Nhà Máy Tế Bào Quan Trọng

Trong sinh học tế bào, 'lưới nội chất' (endoplasmic reticulum) là một trong những bào quan không thể thiếu, được ví như 'nhà máy' sản xuất và vận chuyển protein, lipid của tế bào. Nó không chỉ là một mạng lưới vật lý mà còn là trung tâm cho nhiều quá trình sinh hóa quan trọng, thể hiện sự phức tạp và hiệu quả đáng kinh ngạc của các cấu trúc dạng mạng lưới trong sự sống. Sự hiểu biết về reticulum là chìa khóa để nghiên cứu các bệnh lý liên quan đến rối loạn chức năng tế bào.