reticulum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network or structure resembling a net.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới hoặc cấu trúc giống như một cái lưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The endoplasmic reticulum is an important organelle in eukaryotic cells."
"Lưới nội chất là một bào quan quan trọng trong tế bào nhân thực."
-
"The presence of a reticulum in the cell indicates a complex structure."
"Sự hiện diện của lưới trong tế bào cho thấy một cấu trúc phức tạp."
-
"Food passes from the rumen to the reticulum in ruminant animals."
"Thức ăn đi từ dạ cỏ đến dạ múi khế ở động vật nhai lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reticulum | Mạng lưới nhỏ (thường là trong sinh học, giải phẫu hoặc hóa học); dạ tổ ong (ở động vật nhai lại) |
| Adjective | reticular | Có hình mạng lưới, dạng lưới; liên quan đến reticulum |
| Verb | reticulate | Tạo thành mạng lưới; có dạng lưới |
| Noun | reticulation | Sự tạo thành mạng lưới; cấu trúc mạng lưới |
| Noun | rete | Mạng lưới (từ gốc Latin, thường dùng trong giải phẫu học để chỉ một mạng mạch máu hoặc thần kinh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reticulum' thường được sử dụng trong sinh học và y học để mô tả các cấu trúc dạng lưới. Trong sinh học tế bào, nó dùng để chỉ lưới nội chất. Trong giải phẫu học, nó chỉ một trong các ngăn của dạ dày ở động vật nhai lại. Sự khác biệt chính giữa 'reticulum' và các từ đồng nghĩa như 'network' hoặc 'mesh' là 'reticulum' mang tính chuyên môn và thường ám chỉ một cấu trúc sinh học cụ thể.
Trong ngữ cảnh này, 'reticulum' là một thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi và sinh học động vật. Nó đề cập đến một phần cụ thể của hệ tiêu hóa của động vật nhai lại. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa thức ăn.
Prepositions
'- Reticulum of': chỉ mạng lưới của cái gì đó (ví dụ: reticulum of fibers). '- Reticulum in': chỉ sự hiện diện của cấu trúc lưới trong một vị trí cụ thể (ví dụ: reticulum in the cell).
Collocations (Từ đi kèm)
-
endoplasmic endoplasmic reticulum (Lưới nội chất (một bào quan trong tế bào))
-
sarcoplasmic sarcoplasmic reticulum (Lưới nội chất cơ tương (trong tế bào cơ))
-
gastric gastric reticulum (Dạ tổ ong (một trong bốn túi dạ dày của động vật nhai lại))
-
rough rough endoplasmic reticulum (Lưới nội chất hạt (có ribosome bám vào, tổng hợp protein))
-
smooth smooth endoplasmic reticulum (Lưới nội chất trơn (không có ribosome, tổng hợp lipid và giải độc))
-
delicate delicate reticulum (Mạng lưới tinh vi/mỏng manh)
-
form form a reticulum (Hình thành một mạng lưới)
-
contain contain a reticulum (Chứa một mạng lưới)
Idioms
-
endoplasmic reticulum
Lưới nội chất (một bào quan phức tạp trong tế bào chất của tế bào nhân thực, đóng vai trò chính trong tổng hợp protein và lipid, cũng như lưu trữ canxi)
"The endoplasmic reticulum plays a crucial role in protein synthesis and lipid metabolism within the cell."
(Lưới nội chất đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp protein và chuyển hóa lipid bên trong tế bào.)
-
sarcoplasmic reticulum
Lưới nội chất cơ tương (một mạng lưới ống và túi màng trong tế bào cơ, chịu trách nhiệm lưu trữ và giải phóng ion canxi để điều hòa sự co cơ)
"Calcium ions are released from the sarcoplasmic reticulum to initiate muscle contraction."
(Các ion canxi được giải phóng từ lưới nội chất cơ tương để khởi động sự co cơ.)
-
gastric reticulum
Dạ tổ ong (là dạ dày thứ hai trong bốn túi dạ dày của động vật nhai lại, có bề mặt bên trong giống hình tổ ong, giúp sàng lọc thức ăn)
"In cows, the gastric reticulum helps separate larger food particles from finer ones."
(Ở bò, dạ tổ ong giúp phân tách các hạt thức ăn lớn khỏi các hạt nhỏ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reticulum
nounMột mạng lưới hoặc cấu trúc giống như một cái lưới.
"The endoplasmic reticulum is an important organelle in eukaryotic cells."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the reticulum is damaged, the cell experiences protein misfolding. |
Nếu lưới nội chất bị tổn thương, tế bào trải qua tình trạng protein bị gấp sai. |
| Phủ định | When the reticulum is functioning properly, proteins do not misfold. |
Khi lưới nội chất hoạt động bình thường, protein không bị gấp sai. |
| Nghi vấn | If the reticular formation is stimulated, does the person become more alert? |
Nếu hệ lưới hoạt hóa được kích thích, người đó có trở nên tỉnh táo hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reticulum".
