(Top Banner Ad)
rumen
C1
noun C1 Động vật học, Sinh học

rumen

UK: /ˈruːmən/ • US: /ˈruːmən/

Nghĩa tiếng Việt

dạ cỏ túi dạ cỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first stomach of a ruminant, which receives food or cud from the esophagus, partly digests it with the aid of bacteria, and passes it to the reticulum.

Vietnamese Meaning

Dạ cỏ, túi dạ dày đầu tiên của động vật nhai lại, nhận thức ăn hoặc bã từ thực quản, tiêu hóa một phần nhờ vi khuẩn và chuyển đến lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rumen of a cow can hold up to 50 gallons."

    "Dạ cỏ của một con bò có thể chứa đến 50 gallon."

  • "The scientists studied the microbial activity in the rumen."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu hoạt động của vi sinh vật trong dạ cỏ."

  • "The health of the rumen is crucial for the animal's overall well-being."

    "Sức khỏe của dạ cỏ rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể của động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruminant động vật nhai lại (một loài động vật có dạ dày gồm nhiều ngăn, như bò hoặc cừu, nhai lại thức ăn đã nuốt)
Verb ruminate nhai lại (thức ăn); suy ngẫm, nghiền ngẫm (về một điều gì đó một cách sâu sắc, giống như việc một con vật nhai lại thức ăn)
Adjective ruminal thuộc về dạ cỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumen
English
rumen

Nguồn gốc từ 'rumen'

Từ 'rumen' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'cổ họng' hoặc 'thực quản'. Sau này, từ này được dùng để chỉ riêng ngăn đầu tiên của dạ dày ở các loài động vật nhai lại. Sự liên hệ này nhấn mạnh vai trò của bộ phận này trong quá trình xử lý thức ăn ban đầu.

Usage Note

Dạ cỏ là một phần quan trọng trong hệ tiêu hóa của động vật nhai lại (ví dụ: bò, cừu, dê). Nó chứa một hệ vi sinh vật phức tạp giúp phân hủy cellulose trong thực vật, một quá trình mà động vật có vú không thể tự thực hiện được. Sự lên men trong dạ cỏ tạo ra các axit béo dễ bay hơi (VFAs) là nguồn năng lượng chính cho động vật.

Prepositions

in of

‘in the rumen’ chỉ vị trí bên trong dạ cỏ. ‘of the rumen’ chỉ thuộc tính hoặc thành phần của dạ cỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rumen
  • bovine bovine rumen
    (dạ cỏ của bò)
  • healthy healthy rumen
    (dạ cỏ khỏe mạnh)
  • acidic acidic rumen
    (dạ cỏ có tính axit)
  • distended distended rumen
    (dạ cỏ bị chướng hơi)
Verb + rumen
  • develop develop the rumen
    (phát triển dạ cỏ)
  • examine examine the rumen
    (kiểm tra dạ cỏ)
  • support support rumen function
    (hỗ trợ chức năng dạ cỏ)
Rumen + Noun
  • fluid rumen fluid
    (dịch dạ cỏ)
  • bacteria rumen bacteria
    (vi khuẩn dạ cỏ)
  • wall rumen wall
    (thành dạ cỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rumen

noun
Lật mặt

Dạ cỏ, túi dạ dày đầu tiên của động vật nhai lại, nhận thức ăn hoặc bã từ thực quản, tiêu hóa một phần nhờ vi khuẩn và chuyển đến lưới.

"The rumen of a cow can hold up to 50 gallons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumen".

Vai trò trong Nông nghiệp và Chăn nuôi

Dạ cỏ đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với các loài động vật như bò, cừu và dê. Nhờ có dạ cỏ, chúng có thể chuyển hóa vật liệu thực vật khó tiêu thành các sản phẩm có giá trị như sữa và thịt. Quá trình này là nền tảng của ngành chăn nuôi trên toàn thế giới, có ý nghĩa kinh tế và văn hóa to lớn, đặc biệt ở các khu vực mà chăn nuôi gia súc là hoạt động kinh tế chính.

Tiêu hóa hiệu quả và Thân thiện với môi trường

Hệ thống tiêu hóa độc đáo với dạ cỏ cho phép các loài động vật này phát triển mạnh nhờ chế độ ăn nhiều chất xơ mà các loài khác không thể tiêu hóa hiệu quả. Chúng giúp chuyển hóa sinh khối thực vật, đóng góp vào các hệ sinh thái tự nhiên và nông nghiệp bền vững bằng cách tận dụng nguồn thức ăn phong phú từ thực vật.