(Top Banner Ad)
return on investment
C1
danh từ C1 Kinh tế

return on investment

UK: /rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvestmənt/ • US: /rɪˈtɜːrn ɑːn ɪnˈvestmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lợi tức đầu tư tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư hiệu quả đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The profit resulting from an investment.

Vietnamese Meaning

Lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calculating the return on investment is crucial for making informed financial decisions."

    "Tính toán lợi tức đầu tư là rất quan trọng để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt."

  • "The company boasts a high return on investment due to its efficient operations."

    "Công ty tự hào có tỷ suất lợi nhuận đầu tư cao nhờ hoạt động hiệu quả."

  • "Before investing, carefully analyze the potential return on investment."

    "Trước khi đầu tư, hãy phân tích cẩn thận lợi tức đầu tư tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return hoàn lại, trả lại, thu về (lợi nhuận)
Noun return sự hoàn lại, lợi nhuận, doanh thu
Verb invest đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Adjective investable có thể đầu tư được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + tornare ('to turn')
Old French
retourner ('to turn back')
Middle English
retournen
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Latin
investire ('to clothe, surround')
Old French
investir
English (17th Century)
invest (financial sense emerges)
English (early 20th Century)
return on investment (as a financial metric phrase)

Nguồn gốc của 'Return on Investment'

Cụm từ 'Return on Investment' (ROI) không có một nguồn gốc đơn lẻ, cổ xưa như nhiều từ khác. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ phát triển trong tiếng Anh và được ghép lại với nhau trong bối cảnh tài chính và kinh doanh hiện đại. 'Return' (lợi nhuận/trả lại) bắt nguồn từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'quay trở lại'. 'Investment' (đầu tư) cũng có gốc Latin, ban đầu nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao quanh', sau đó phát triển nghĩa tài chính vào thế kỷ 17 để chỉ việc bỏ tiền vào một thứ gì đó với kỳ vọng sinh lời. 'On' là giới từ phổ biến từ tiếng Anh cổ. Việc kết hợp ba từ này thành một chỉ số đo lường hiệu quả đầu tư đã trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp tìm kiếm cách đo lường rõ ràng lợi ích từ các khoản đầu tư của họ nhằm đánh giá hiệu suất và đưa ra quyết định.

Usage Note

Return on Investment (ROI) là một chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc lợi nhuận của một khoản đầu tư so với chi phí đầu tư. Nó đo lường số tiền lợi nhuận được tạo ra cho mỗi đơn vị tiền tệ đã đầu tư. ROI thường được biểu thị bằng phần trăm.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm 'return on investment' biểu thị mối quan hệ giữa lợi nhuận (return) và khoản đầu tư (investment). Nó chỉ rõ rằng lợi nhuận này là kết quả trực tiếp từ khoản đầu tư đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + return on investment
  • high high return on investment
    (lợi tức đầu tư cao)
  • low low return on investment
    (lợi tức đầu tư thấp)
  • good good return on investment
    (lợi tức đầu tư tốt)
  • poor poor return on investment
    (lợi tức đầu tư kém)
  • positive positive return on investment
    (lợi tức đầu tư dương/có lời)
  • negative negative return on investment
    (lợi tức đầu tư âm/lỗ vốn)
  • significant significant return on investment
    (lợi tức đầu tư đáng kể)
  • potential potential return on investment
    (lợi tức đầu tư tiềm năng)
  • expected expected return on investment
    (lợi tức đầu tư kỳ vọng)
Verb + return on investment
  • calculate calculate the return on investment
    (tính toán lợi tức đầu tư)
  • measure measure the return on investment
    (đo lường lợi tức đầu tư)
  • achieve achieve a return on investment
    (đạt được lợi tức đầu tư)
  • maximize maximize return on investment
    (tối đa hóa lợi tức đầu tư)
  • improve improve return on investment
    (cải thiện lợi tức đầu tư)
  • generate generate a return on investment
    (tạo ra lợi tức đầu tư)
  • expect expect a return on investment
    (kỳ vọng lợi tức đầu tư)
  • provide provide a return on investment
    (cung cấp/mang lại lợi tức đầu tư)

Idioms

  • to get a good return on investment

    đạt được lợi tức đầu tư tốt

    "We expect to get a good return on investment from this property in the next five years."

    (Chúng tôi kỳ vọng sẽ đạt được lợi tức đầu tư tốt từ bất động sản này trong năm năm tới.)

  • to yield a strong return on investment

    mang lại lợi tức đầu tư mạnh mẽ

    "Historically, tech stocks have yielded a strong return on investment."

    (Trong lịch sử, cổ phiếu công nghệ đã mang lại lợi tức đầu tư mạnh mẽ.)

  • focused on return on investment

    tập trung vào lợi tức đầu tư

    "The new CEO is very focused on return on investment for all new projects."

    (CEO mới rất tập trung vào lợi tức đầu tư cho tất cả các dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

return on investment

danh từ
Lật mặt

Lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư.

"Calculating the return on investment is crucial for making informed financial decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the return on investment, a key metric, proved satisfactory.
Sau khi xem xét cẩn thận, lợi tức đầu tư, một chỉ số quan trọng, đã chứng tỏ là thỏa đáng.
Phủ định
Unfortunately, despite our efforts, the return on investment, which we had hoped for, was not achieved.
Thật không may, mặc dù chúng tôi đã nỗ lực, lợi tức đầu tư mà chúng tôi hy vọng đã không đạt được.
Nghi vấn
Given the current market conditions, what is the expected return on investment, a crucial factor in our decision, for this project?
Với điều kiện thị trường hiện tại, lợi tức đầu tư dự kiến cho dự án này là bao nhiêu, một yếu tố quan trọng trong quyết định của chúng tôi?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The return on investment is a crucial metric for evaluating project success.
Lợi tức đầu tư là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự thành công của dự án.
Phủ định
The return on investment wasn't as high as we had anticipated.
Lợi tức đầu tư không cao như chúng tôi đã dự đoán.
Nghi vấn
Is the return on investment sufficient to justify the initial expenditure?
Liệu lợi tức đầu tư có đủ để biện minh cho chi phí ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return on investment".

Chỉ số quyết định trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, 'Return on Investment' (ROI) là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của bất kỳ khoản đầu tư nào. Nó được sử dụng từ việc mua sắm thiết bị mới, đầu tư vào chiến dịch tiếp thị, đến việc tuyển dụng nhân sự. ROI không chỉ dùng để đo lường lợi nhuận tài chính mà còn là công cụ thiết yếu để so sánh các lựa chọn đầu tư khác nhau, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt và tối ưu hóa nguồn lực. Việc không đạt được ROI mong muốn có thể dẫn đến việc xem xét lại hoặc ngừng dự án.

ROI vượt xa tài chính

Mặc dù ban đầu ROI chủ yếu dùng trong tài chính, khái niệm này đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Người ta nói về 'Return on Effort' (ROI của nỗ lực), 'Social Return on Investment' (SROI – ROI xã hội), hoặc 'Return on Learning' (ROI của việc học tập). Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa rộng hơn, nơi con người và tổ chức tìm cách định lượng và tối ưu hóa lợi ích từ mọi nguồn lực bỏ ra, dù đó là tiền bạc, thời gian, công sức, hay các giá trị xã hội. Nó nhấn mạnh tư duy 'lợi ích thu được' so với 'chi phí bỏ ra' trong hầu hết các quyết định.