(Top Banner Ad)
revel
C1
Động từ C1 Chung

revel

UK: /ˈrevəl/ • US: /ˈrevəl/

Nghĩa tiếng Việt

tận hưởng say sưa vui vẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take great pleasure or delight in something.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng niềm vui sướng, thích thú lớn lao trong điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They revelled in their victory, dancing and singing late into the night."

    "Họ tận hưởng chiến thắng của mình, nhảy múa và ca hát đến tận khuya."

  • "They revelled in the beautiful sunset."

    "Họ say sưa ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp."

  • "The city's revels continued until dawn."

    "Các cuộc vui chơi của thành phố kéo dài đến tận bình minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revel tận hưởng, vui chơi ăn mừng
Noun revel cuộc vui chơi ồn ào, sự ăn mừng
Noun reveler người tham gia cuộc vui, người ăn chơi
Noun revelry sự vui chơi, sự ăn mừng ồn ào, tiệc tùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rebellare
Old French
reveler
English
revel

Từ Nổi Loạn Đến Hân Hoan

Từ 'rebellare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nổi loạn, chống đối'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này biến đổi thành 'reveler', mang cả nghĩa 'nổi loạn' lẫn 'ăn mừng ồn ào'. Cuối cùng, khi du nhập vào tiếng Anh, 'revel' chủ yếu giữ lại ý nghĩa về sự vui chơi, ăn mừng náo nhiệt và tận hưởng cuộc sống, một sự phát triển ý nghĩa khá thú vị từ gốc gác ban đầu.

Usage Note

Từ 'revel' thường mang sắc thái hân hoan, vui vẻ, đặc biệt là khi tham gia vào các hoạt động lễ hội hoặc ăn mừng. Nó khác với 'enjoy' (thích thú) ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ hơn, và khác với 'celebrate' (ăn mừng) ở chỗ tập trung vào cảm xúc cá nhân hơn là hành động tập thể. 'Bask' cũng có nghĩa là tận hưởng, nhưng thường liên quan đến việc tận hưởng một điều gì đó thụ động, trong khi 'revel' thường ngụ ý một sự tham gia chủ động và đầy hứng khởi.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', 'revel in' có nghĩa là đắm mình trong, hoàn toàn tận hưởng một điều gì đó, thường là một cảm xúc, trải nghiệm, hoặc tình huống tích cực. Ví dụ: 'They revel in their victory.' (Họ đắm mình trong chiến thắng của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition + Noun
  • in revel in luxury
    (tận hưởng sự xa hoa)
  • in revel in victory
    (hân hoan trong chiến thắng)
  • in revel in attention
    (thích thú khi được chú ý)
  • in revel in the glory
    (đắm mình trong vinh quang)
  • in revel in the moment
    (tận hưởng khoảnh khắc hiện tại)
Adjective + Noun (revels/revelry)
  • wild wild revels
    (những cuộc vui chơi hoang dại)
  • noisy noisy revelry
    (sự ăn mừng ồn ào)
  • drunken drunken revels
    (những cuộc nhậu say sưa)
Noun + Preposition + Noun (revels/revelry)
  • night of a night of revelry
    (một đêm ăn chơi)
  • sounds of sounds of revelry
    (âm thanh của tiệc tùng)

Idioms

  • revel in something

    tận hưởng, đắm chìm trong điều gì đó một cách thích thú (thường là niềm vui, sự thành công, sự chú ý)

    "She revelled in the praise she received for her performance."

    (Cô ấy đắm chìm trong những lời khen ngợi mà cô ấy nhận được cho màn trình diễn của mình.)

  • join the revels

    tham gia cuộc vui, hòa mình vào cuộc ăn mừng

    "After the victory, everyone joined the revels to celebrate."

    (Sau chiến thắng, mọi người đều tham gia cuộc vui để ăn mừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revel

Động từ
Lật mặt

Tận hưởng niềm vui sướng, thích thú lớn lao trong điều gì đó.

"They revelled in their victory, dancing and singing late into the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had won the championship, they would revel in the victory right now.
Nếu họ đã thắng chức vô địch, họ sẽ đang say sưa tận hưởng chiến thắng ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so tired, she would have joined the revelry last night.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã tham gia vào cuộc vui chơi tối qua rồi.
Nghi vấn
If he had finished his work, would he be able to revel with us tonight?
Nếu anh ấy đã hoàn thành công việc của mình, liệu anh ấy có thể vui chơi với chúng ta tối nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to revel in the attention they received after winning the championship.
Họ đã từng say sưa tận hưởng sự chú ý mà họ nhận được sau khi giành chức vô địch.
Phủ định
She didn't use to revel in large crowds; she preferred smaller gatherings.
Cô ấy đã từng không thích thú với đám đông lớn; cô ấy thích những buổi tụ tập nhỏ hơn.
Nghi vấn
Did you use to revel in the summer festivals when you were a child?
Bạn đã từng thích thú với các lễ hội mùa hè khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revel".

Tinh Thần Lễ Hội

Từ 'revel' thường gợi lên hình ảnh của các lễ hội, carnival, hoặc những bữa tiệc lớn nơi mọi người tạm gác lại lo toan để tận hưởng niềm vui, nhảy múa và ca hát mà không bị gò bó. Nó tượng trưng cho việc 'thả mình' vào không khí ăn mừng một cách tự do, đôi khi là náo nhiệt.

Sự Buông Xả và Tự Do

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'revelry' gắn liền với những khoảnh khắc buông xả, vui chơi không giới hạn sau những giai đoạn làm việc vất vả hoặc những sự kiện quan trọng. Nó thể hiện khía cạnh con người tìm kiếm sự tự do, phấn khích và niềm vui tập thể để giải tỏa căng thẳng.