(Top Banner Ad)
reverie
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Văn học

reverie

UK: /ˈrevəri/ • US: /ˈrevəri/

Nghĩa tiếng Việt

mộng mơ sự mơ màng trạng thái mơ màng những suy nghĩ miên man
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a state of being pleasantly lost in one's thoughts; a daydream.

Vietnamese Meaning

trạng thái mơ màng, chìm đắm trong những suy nghĩ dễ chịu; sự mơ mộng, ảo tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was lost in reverie, dreaming of her childhood."

    "Cô ấy chìm đắm trong những mộng mơ, nhớ về tuổi thơ của mình."

  • "The music transported her to a world of reverie."

    "Âm nhạc đưa cô đến một thế giới của mộng mơ."

  • "He snapped out of his reverie when the phone rang."

    "Anh ta tỉnh giấc khỏi cơn mơ màng khi điện thoại reo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverie Sự mơ màng, trạng thái mơ mộng, sự chìm đắm trong suy tư
Noun reverist Người hay mơ mộng, người sống trong mộng tưởng
Adjective reverie-like Giống như mơ mộng, mang tính mơ màng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
reverie
Old French
rever
Frankish (probable root)
*rabō

Sự Lang Thang Của Tâm Trí

Từ 'reverie' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'reverie', ban đầu mang nghĩa 'sự mê sảng, niềm vui hoang dã' hoặc 'lễ hội ồn ào'. Nó lại được hình thành từ động từ 'rever' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lang thang, mơ mộng'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển và nhẹ nhàng hơn, trở thành 'trạng thái mơ màng, suy tư' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'reverie' thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự thả lỏng tâm trí trong những suy nghĩ, ký ức hoặc viễn cảnh đẹp đẽ. Nó khác với 'daydream' ở chỗ 'reverie' thường sâu lắng và ít tập trung vào một mục tiêu cụ thể hơn. 'Fantasy' cũng liên quan, nhưng 'fantasy' thường mang tính kỳ ảo và không thực tế hơn 'reverie'.

Prepositions

in into

Khi dùng với 'in', nó chỉ trạng thái: 'in a reverie' (trong một trạng thái mơ màng). Khi dùng với 'into', nó chỉ sự chuyển đổi trạng thái: 'fall into a reverie' (chìm vào một trạng thái mơ màng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reverie
  • deep deep reverie
    (sự mơ màng sâu sắc)
  • pleasant pleasant reverie
    (sự mơ màng dễ chịu)
  • nostalgic nostalgic reverie
    (sự mơ màng hoài niệm)
  • waking waking reverie
    (trạng thái mơ màng khi thức (daydream))
  • pensive pensive reverie
    (sự mơ màng trầm tư)
Verb + reverie
  • fall into fall into a reverie
    (chìm vào trạng thái mơ mộng)
  • sink into sink into a reverie
    (đắm chìm vào mơ mộng)
  • snap out of snap out of a reverie
    (thoát ra khỏi trạng thái mơ mộng (bừng tỉnh))
  • indulge in indulge in reverie
    (đắm mình trong mơ mộng)
  • interrupt interrupt someone's reverie
    (làm gián đoạn sự mơ mộng của ai đó)

Idioms

  • lost in reverie

    Hoàn toàn chìm đắm trong suy nghĩ, mơ mộng, không để ý đến xung quanh.

    "She was often lost in reverie, staring out the window."

    (Cô ấy thường xuyên chìm đắm trong mơ mộng, nhìn ra ngoài cửa sổ.)

  • snap out of a reverie

    Bừng tỉnh, thoát ra khỏi trạng thái mơ mộng hoặc suy nghĩ sâu sắc.

    "A sudden noise made him snap out of his reverie."

    (Một tiếng động bất ngờ khiến anh ấy bừng tỉnh khỏi trạng thái mơ mộng.)

  • fall into a reverie

    Bắt đầu chìm vào trạng thái mơ mộng, suy tư.

    "He fell into a pleasant reverie while listening to the music."

    (Anh ấy chìm vào một trạng thái mơ mộng dễ chịu khi nghe nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverie

danh từ
Lật mặt

trạng thái mơ màng, chìm đắm trong những suy nghĩ dễ chịu; sự mơ mộng, ảo tưởng.

"She was lost in reverie, dreaming of her childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often escapes reality: a daily reverie helps her cope with stress.
Cô ấy thường trốn tránh thực tại: một sự mơ màng hàng ngày giúp cô ấy đối phó với căng thẳng.
Phủ định
His presentation lacked engagement: no flights of fancy or reverie to capture the audience's imagination.
Bài thuyết trình của anh ấy thiếu sự thu hút: không có sự tưởng tượng hay mơ màng nào để nắm bắt trí tưởng tượng của khán giả.
Nghi vấn
Is she lost in reverie: a state where she forgets her troubles?
Cô ấy có đang đắm chìm trong mơ màng không: một trạng thái nơi cô ấy quên đi những rắc rối của mình?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has often lost herself in reverie while listening to classical music.
Cô ấy thường đắm mình trong mơ màng khi nghe nhạc cổ điển.
Phủ định
I haven't had time for reverie since starting this new job.
Tôi đã không có thời gian để mơ màng kể từ khi bắt đầu công việc mới này.
Nghi vấn
Has he ever been caught in a reverie during an important meeting?
Anh ấy đã bao giờ bị bắt gặp đang mơ màng trong một cuộc họp quan trọng chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been drifting into a reverie while listening to the music.
Cô ấy đã chìm vào một trạng thái mơ màng trong khi nghe nhạc.
Phủ định
He hasn't been lost in reverie lately because he's been too busy.
Gần đây anh ấy đã không còn chìm đắm trong mơ màng vì anh ấy quá bận.
Nghi vấn
Have you been indulging in reverie instead of working?
Có phải bạn đã đắm mình trong mơ màng thay vì làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverie".

Mơ mộng và Sáng tạo

Trạng thái mơ màng (reverie) thường được xem là một nguồn cảm hứng quan trọng cho sự sáng tạo trong nghệ thuật, văn học và âm nhạc. Nhiều nghệ sĩ, nhà văn đã tìm thấy ý tưởng đột phá khi tâm trí họ được tự do lang thang trong những giấc mơ ban ngày.

Lợi ích của Mơ mộng

Trong văn hóa phương Tây, 'reverie' không chỉ là sự xao nhãng mà còn được công nhận là có lợi cho sức khỏe tinh thần. Nó giúp giảm căng thẳng, tăng cường trí tưởng tượng và cho phép bộ não xử lý thông tin một cách tiềm thức, đôi khi dẫn đến những cái nhìn sâu sắc và giải pháp mới cho vấn đề.