(Top Banner Ad)
contemplation
C1
noun C1 Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học

contemplation

UK: /ˌkɒntəmˈpleɪʃən/ • US: /ˌkɑːntəmˈpleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy ngẫm sự trầm tư sự chiêm nghiệm sự ngẫm nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of looking thoughtfully at something for a long time; deep reflective thought.

Vietnamese Meaning

Sự suy ngẫm, sự trầm tư; sự nhìn nhận và suy xét một cách sâu sắc và lâu dài về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quiet park offered a perfect setting for contemplation."

    "Công viên yên tĩnh tạo ra một khung cảnh hoàn hảo cho sự suy ngẫm."

  • "He found solace in quiet contemplation."

    "Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong sự suy ngẫm tĩnh lặng."

  • "The artist's work invites contemplation of the human condition."

    "Tác phẩm của người nghệ sĩ mời gọi sự suy ngẫm về thân phận con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contemplate Suy ngẫm, cân nhắc, dự tính
Adjective contemplative Trầm ngâm, suy tư, mang tính chiêm nghiệm
Adverb contemplatively Một cách trầm ngâm, một cách suy tư
Noun (Person) contemplator Người chiêm nghiệm, người suy ngẫm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
templum
Latin
contemplari
Old French
contemplacion
English
contemplation

Nguồn gốc từ 'Templum' (Nơi thiêng liêng)

Từ 'contemplation' có nguồn gốc từ động từ Latin là *contemplari*, mang nghĩa 'quan sát chăm chú' hoặc 'chiêm ngưỡng'. Gốc từ này liên quan đến *templum*, nghĩa là một khu vực thiêng liêng hoặc một không gian được đánh dấu để các nhà tiên tri La Mã quan sát bầu trời và giải mã điềm báo. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của từ này là sự quan sát tập trung vào một đối tượng cụ thể, sau này phát triển thành sự suy ngẫm sâu sắc trong tâm trí.

Usage Note

Contemplation thường liên quan đến việc suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề trừu tượng, tâm linh hoặc triết học. Nó khác với 'reflection' ở chỗ 'reflection' có thể đơn giản là xem xét lại kinh nghiệm trong quá khứ, trong khi 'contemplation' thường hướng đến việc tìm kiếm ý nghĩa sâu xa hơn. Nó khác với 'meditation' ở chỗ 'meditation' có thể bao gồm các kỹ thuật để làm dịu tâm trí, trong khi 'contemplation' tập trung vào việc suy nghĩ về một chủ đề cụ thể.

Prepositions

in on of

* **in contemplation (of something):** trong quá trình suy ngẫm về điều gì đó.
* **on contemplation (of something):** khi suy ngẫm về điều gì đó (ít phổ biến hơn).
* **contemplation of (something):** sự suy ngẫm về điều gì đó (cách dùng phổ biến nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemplation
  • deep deep contemplation
    (Sự suy ngẫm sâu sắc)
  • quiet quiet contemplation
    (Sự chiêm nghiệm tĩnh lặng)
  • serious serious contemplation
    (Sự suy xét nghiêm túc)
Verb + contemplation
  • engage in engage in contemplation
    (Tham gia vào việc chiêm nghiệm)
  • be lost in be lost in contemplation
    (Mải mê suy ngẫm, chìm đắm trong suy tư)
  • require require contemplation
    (Đòi hỏi sự suy xét/chiêm nghiệm)

Idioms

  • in contemplation of (something)

    Trong khi cân nhắc/dự định về (việc gì đó)

    "She flew to Italy in contemplation of writing a novel."

    (Cô ấy bay đến Ý với dự định viết một cuốn tiểu thuyết.)

  • a moment of contemplation

    Một khoảnh khắc chiêm nghiệm/suy tư

    "Before making the final decision, he took a moment of contemplation."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, anh ấy đã dành một khoảnh khắc suy tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemplation

noun
Lật mặt

Sự suy ngẫm, sự trầm tư; sự nhìn nhận và suy xét một cách sâu sắc và lâu dài về điều gì đó.

"The quiet park offered a perfect setting for contemplation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she spent hours in quiet contemplation was evident in her serene expression.
Việc cô ấy dành hàng giờ trong sự suy ngẫm tĩnh lặng thể hiện rõ trên vẻ mặt thanh thản của cô ấy.
Phủ định
Whether he will contemplate the consequences of his actions is doubtful.
Việc liệu anh ấy có suy ngẫm về hậu quả từ hành động của mình hay không vẫn còn đáng nghi ngờ.
Nghi vấn
Why they choose to live so contemplatively is a mystery to their neighbors.
Tại sao họ chọn sống một cách trầm tư như vậy là một bí ẩn đối với những người hàng xóm của họ.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hours were filled with contemplation of the divine.
Những giờ của anh ấy tràn ngập sự suy ngẫm về thần thánh.
Phủ định
Without contemplation, actions can be impulsive and misguided.
Nếu không có sự suy ngẫm, hành động có thể bốc đồng và sai lầm.
Nghi vấn
Is contemplation truly the path to inner peace?
Sự suy ngẫm có thực sự là con đường dẫn đến sự bình yên nội tâm?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken more time for contemplation, I would be more at peace now.
Nếu tôi dành nhiều thời gian hơn cho sự suy ngẫm, bây giờ tôi đã bình yên hơn.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have contemplated the offer more carefully.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã suy ngẫm về lời đề nghị cẩn thận hơn.
Nghi vấn
If he had been more contemplative, would he be in this mess now?
Nếu anh ấy suy tư hơn, liệu anh ấy có gặp phải mớ hỗn độn này bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Contemplate your next move carefully.
Hãy suy ngẫm cẩn thận về bước đi tiếp theo của bạn.
Phủ định
Don't spend all day in contemplation; take action!
Đừng dành cả ngày để suy ngẫm; hãy hành động!
Nghi vấn
Do contemplate the consequences before you act!
Hãy suy ngẫm về hậu quả trước khi hành động!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she contemplated her future career path.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã suy ngẫm về con đường sự nghiệp tương lai của mình.
Phủ định
He told me that he did not contemplate the consequences of his actions.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không suy nghĩ về hậu quả của hành động của mình.
Nghi vấn
She asked if I had spent the afternoon in quiet contemplation.
Cô ấy hỏi liệu tôi có dành buổi chiều để suy ngẫm một cách yên tĩnh không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was contemplatively staring out the window, lost in thought.
Cô ấy đang nhìn ra ngoài cửa sổ một cách trầm tư, chìm đắm trong suy nghĩ.
Phủ định
They were not contemplating the consequences of their actions at that moment.
Họ đã không suy ngẫm về hậu quả của hành động của họ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you contemplating your future career while you were studying last night?
Bạn có đang suy ngẫm về sự nghiệp tương lai của mình khi bạn học tối qua không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She contemplated her decision for hours last night.
Cô ấy đã suy ngẫm về quyết định của mình hàng giờ vào tối qua.
Phủ định
He didn't spend his time in quiet contemplation yesterday.
Anh ấy đã không dành thời gian của mình trong sự trầm tư yên lặng vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you contemplate the consequences before you acted?
Bạn đã suy ngẫm về hậu quả trước khi hành động chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is contemplating her future career options.
Cô ấy đang suy ngẫm về các lựa chọn nghề nghiệp tương lai của mình.
Phủ định
I am not contemplatively walking, I'm in a rush.
Tôi không đi bộ một cách trầm ngâm, tôi đang vội.
Nghi vấn
Are they contemplating the meaning of life?
Họ có đang suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philosopher's contemplation led to a new understanding of the universe.
Sự suy ngẫm của nhà triết học đã dẫn đến một sự hiểu biết mới về vũ trụ.
Phủ định
The student's lack of contemplation hindered her ability to grasp the complex concept.
Việc thiếu suy ngẫm của học sinh đã cản trở khả năng nắm bắt khái niệm phức tạp của cô ấy.
Nghi vấn
Is the artist's contemplative mood reflected in her latest paintings?
Tâm trạng trầm tư của nghệ sĩ có được phản ánh trong những bức tranh mới nhất của cô ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to spend hours in contemplation by the lake.
Cô ấy đã từng dành hàng giờ để trầm ngâm bên hồ.
Phủ định
He didn't use to contemplate the meaning of life so deeply.
Anh ấy đã không từng suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống một cách sâu sắc như vậy.
Nghi vấn
Did you use to contemplate your future as a child?
Bạn đã từng suy ngẫm về tương lai của mình khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemplation".

Thiền định và Tôn giáo

Khái niệm chiêm nghiệm (*contemplation*) là nền tảng trong nhiều truyền thống tôn giáo lớn, đặc biệt là Kitô giáo (Cầu nguyện chiêm niệm) và các triết lý Phương Đông như Thiền tông hay Yoga. Trong các bối cảnh này, chiêm nghiệm không chỉ là suy nghĩ mà là một trạng thái tĩnh lặng, tập trung cao độ nhằm đạt được sự hiểu biết trực giác sâu sắc về tâm linh hoặc bản chất của vũ trụ.

Triết học Hy Lạp cổ đại (Theoria)

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, Aristotle gọi sự chiêm nghiệm thuần túy là *theoria*. Ông cho rằng đây là hoạt động cao quý và thú vị nhất của con người, vượt lên trên mọi hoạt động thực tế khác (như chính trị hoặc lao động). Quan điểm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của tư tưởng phương Tây về tầm quan trọng của tri thức và tư duy lý trí.