(Top Banner Ad)
reviser
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

reviser

UK: /rɪˈvaɪzə/ • US: /rɪˈvaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người sửa bản người duyệt lại người hiệu đính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who revises something, especially a text.

Vietnamese Meaning

Người sửa đổi, duyệt lại, đặc biệt là văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The publisher hired a reviser to proofread the manuscript before printing."

    "Nhà xuất bản đã thuê một người duyệt lại bản thảo trước khi in."

  • "She works as a freelance reviser."

    "Cô ấy làm việc như một người sửa bản tự do."

  • "The reviser ensured the document was free of grammatical errors."

    "Người sửa bản đảm bảo tài liệu không có lỗi ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revise xem xét lại, sửa đổi
Noun revision sự sửa đổi, bản sửa đổi
Adjective revisable có thể sửa đổi được
Adjective revised đã được sửa đổi
Noun/Adjective revisionist người theo chủ nghĩa xét lại; thuộc chủ nghĩa xét lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere (to see again), revisere (to look at again, visit again)
Old French
reviser (to examine, re-examine)
English
revise (to look over again, alter)
English
reviser (one who revises)

Từ 'Nhìn Lại' Đến 'Người Sửa Đổi'

Từ 'reviser' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'revidere' và 'revisere', có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'xem xét lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'reviser' (kiểm tra lại), từ này đã du nhập vào tiếng Anh thành 'revise' (xem xét, sửa đổi). Thêm hậu tố '-er' biến động từ thành danh từ, tạo nên 'reviser' – người chuyên xem xét và sửa chữa để hoàn thiện một văn bản, bản dịch hoặc công việc nào đó. Về cơ bản, đó là người giúp chúng ta nhìn lại và làm cho mọi thứ tốt đẹp hơn!

Usage Note

Từ 'reviser' thường được dùng để chỉ người làm công việc đọc và chỉnh sửa văn bản để cải thiện tính chính xác, rõ ràng và mạch lạc. Khác với 'editor' (biên tập viên), người có thể thực hiện các thay đổi lớn về cấu trúc và nội dung, 'reviser' thường tập trung vào việc sửa lỗi, làm rõ nghĩa và đảm bảo văn phong phù hợp.

Prepositions

of for

Reviser of: người sửa đổi cái gì (ví dụ: reviser of a document). Reviser for: người sửa đổi cho ai/cái gì (ví dụ: reviser for a publishing house).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reviser
  • careful a careful reviser
    (một người sửa đổi cẩn thận)
  • thorough a thorough reviser
    (một người sửa đổi kỹ lưỡng)
  • experienced an experienced reviser
    (một người sửa đổi có kinh nghiệm)
  • professional a professional reviser
    (một người sửa đổi chuyên nghiệp)
Verb + reviser
  • appoint appoint a reviser
    (bổ nhiệm một người sửa đổi)
  • hire hire a reviser
    (thuê một người sửa đổi)
  • consult consult a reviser
    (tham khảo ý kiến của một người sửa đổi)

Idioms

  • work as a reviser

    làm công việc của một người sửa đổi

    "She works as a reviser for a major publishing house."

    (Cô ấy làm công việc sửa đổi cho một nhà xuất bản lớn.)

  • be appointed (as) a reviser

    được bổ nhiệm làm người sửa đổi

    "He was appointed a reviser for the new edition of the dictionary."

    (Ông ấy được bổ nhiệm làm người sửa đổi cho ấn bản mới của từ điển.)

  • play the role of a reviser

    đóng vai trò của một người sửa đổi

    "In this project, you will play the role of a reviser, ensuring accuracy."

    (Trong dự án này, bạn sẽ đóng vai trò người sửa đổi, đảm bảo độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reviser

noun
Lật mặt

Người sửa đổi, duyệt lại, đặc biệt là văn bản.

"The publisher hired a reviser to proofread the manuscript before printing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reviser".

Tầm Quan Trọng Của Người Sửa Đổi Trong Xuất Bản

Trong ngành xuất bản, dịch thuật và nhiều lĩnh vực chuyên môn khác, vai trò của 'reviser' (người sửa đổi/kiểm duyệt) là vô cùng quan trọng. Họ không chỉ sửa lỗi ngữ pháp hay chính tả mà còn đảm bảo sự mạch lạc, chính xác về nội dung, tính nhất quán về văn phong và độ phù hợp với đối tượng độc giả. Một 'reviser' giỏi có thể biến một bản thảo thô thành một tác phẩm chất lượng cao, đáng tin cậy. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiến thức sâu rộng và khả năng phán đoán sắc bén.

Kiểm Duyệt: Đảm Bảo Chất Lượng và Tin Cậy

Trong nhiều bối cảnh học thuật và chuyên nghiệp ở các nước phương Tây, quy trình 'kiểm duyệt' (revision) được xem là một bước thiết yếu để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của tài liệu. Các 'reviser' thường là những chuyên gia trong lĩnh vực, có nhiệm vụ 'xem xét lại' (re-view) kỹ lưỡng các bản thảo, bản dịch hoặc báo cáo để tìm và sửa chữa các sai sót, sự mơ hồ, hoặc bất kỳ điểm yếu nào khác. Điều này giúp duy trì tiêu chuẩn cao và xây dựng niềm tin cho người đọc hoặc người sử dụng thông tin.