(Top Banner Ad)
proofreader
C1
Noun C1 Xuất bản, Biên tập

proofreader

UK: /ˈpruːfriːdər/ • US: /ˈpruːfˌriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc duyệt bản in thử người sửa bản in thử người hiệu đính bản in thử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reads proofs or other texts in order to detect and mark errors.

Vietnamese Meaning

Người đọc bản in thử hoặc các văn bản khác để phát hiện và đánh dấu lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The publisher hired a proofreader to go over the manuscript before printing."

    "Nhà xuất bản đã thuê một người đọc duyệt bản in thử để kiểm tra bản thảo trước khi in."

  • "Good proofreaders are meticulous and detail-oriented."

    "Những người đọc duyệt bản in thử giỏi thì tỉ mỉ và chú trọng đến chi tiết."

  • "The book was full of errors, suggesting that it hadn't been properly proofread."

    "Cuốn sách đầy lỗi, cho thấy nó chưa được đọc duyệt bản in thử đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proof Bằng chứng, bản in thử
Verb proof Kiểm tra, làm cho chống chịu (ví dụ: proof against water - chống nước)
Verb proofread Đọc và sửa lỗi (bản thảo, bản in thử)
Noun proofreading Sự đọc và sửa lỗi, công việc hiệu đính
Verb read Đọc
Noun reader Người đọc, độc giả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Biên tập

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
preuve
Middle English
preve
English
proof
Old English
rædan
English
read
English
proofreader

Nguồn gốc của 'Proof'

Từ 'proof' (bằng chứng, bản in thử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare' (kiểm tra, chứng minh), qua tiếng Pháp cổ 'preuve'. Ban đầu, nó chỉ việc kiểm tra tính xác thực hoặc chất lượng. Trong ngành in ấn, 'proof' là bản in thử đầu tiên được tạo ra để kiểm tra trước khi in hàng loạt.

Nguồn gốc của 'Reader'

Từ 'reader' (người đọc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rædan', có nghĩa là khuyên bảo, giải thích hoặc đọc. Khi thêm hậu tố '-er' vào động từ 'read' (đọc), nó tạo thành danh từ chỉ người thực hiện hành động đọc, hay một người nào đó đọc cho người khác nghe.

Sự kết hợp: 'Proofreader'

Khi công nghệ in ấn phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 15, nhu cầu về một người chuyên kiểm tra lỗi trên các bản in thử ('proofs') trở nên thiết yếu. Sự kết hợp của 'proof' và 'reader' đã tạo ra 'proofreader', chỉ một chuyên gia có nhiệm vụ đọc, tìm kiếm và sửa chữa lỗi chính tả, ngữ pháp, dấu câu và định dạng trước khi văn bản được xuất bản chính thức.

Usage Note

Từ 'proofreader' chỉ một người chuyên nghiệp, có kỹ năng và kiến thức chuyên môn để đọc và sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, dấu câu và bố cục trong văn bản trước khi xuất bản. Khác với 'editor' (biên tập viên), người tập trung vào nội dung và cấu trúc tổng thể của văn bản, 'proofreader' tập trung vào các chi tiết nhỏ để đảm bảo tính chính xác và hoàn thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proofreader
  • experienced experienced proofreader
    (người hiệu đính có kinh nghiệm)
  • meticulous meticulous proofreader
    (người hiệu đính tỉ mỉ)
  • freelance freelance proofreader
    (người hiệu đính tự do)
  • professional professional proofreader
    (người hiệu đính chuyên nghiệp)
  • excellent excellent proofreader
    (người hiệu đính xuất sắc)
Verb + proofreader
  • hire a hire a proofreader
    (thuê một người hiệu đính)
  • consult a consult a proofreader
    (tham khảo ý kiến của một người hiệu đính)
  • become a become a proofreader
    (trở thành một người hiệu đính)
Noun + proofreader
  • team of team of proofreaders
    (đội ngũ người hiệu đính)
  • role of a role of a proofreader
    (vai trò của một người hiệu đính)

Idioms

  • to have a proofreader's eye

    Có khả năng nhìn ra lỗi rất tốt, tinh mắt phát hiện lỗi nhỏ

    "She has a proofreader's eye; nothing escapes her attention in a document."

    (Cô ấy có con mắt của người hiệu đính; không gì thoát khỏi sự chú ý của cô ấy trong một tài liệu.)

  • to send something to the proofreader

    Gửi tài liệu cho người hiệu đính để kiểm tra và sửa lỗi

    "Before final publication, we always send the manuscript to the proofreader."

    (Trước khi xuất bản lần cuối, chúng tôi luôn gửi bản thảo cho người hiệu đính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proofreader

Noun
Lật mặt

Người đọc bản in thử hoặc các văn bản khác để phát hiện và đánh dấu lỗi.

"The publisher hired a proofreader to go over the manuscript before printing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a meticulous proofreader.
Cô ấy là một người sửa bản in tỉ mỉ.
Phủ định
He isn't a proofreader; he's a copywriter.
Anh ấy không phải là người sửa bản in; anh ấy là người viết quảng cáo.
Nghi vấn
Are you looking for a proofreader for your manuscript?
Bạn có đang tìm người sửa bản in cho bản thảo của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proofreader".

Người hùng thầm lặng của chữ viết

Người hiệu đính thường được coi là 'những người hùng thầm lặng' trong ngành xuất bản. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và tỉ mỉ để loại bỏ mọi lỗi nhỏ nhất, từ đó đảm bảo chất lượng, uy tín của tác phẩm và nhà xuất bản, mang lại trải nghiệm đọc mượt mà cho độc giả mà ít người nhận ra công sức phía sau.

Giá trị bền vững trong kỷ nguyên số

Mặc dù các công cụ kiểm tra ngữ pháp và chính tả tự động ngày càng phổ biến, vai trò của người hiệu đính chuyên nghiệp vẫn không thể bị thay thế hoàn toàn. Các phần mềm có thể phát hiện lỗi cơ bản, nhưng chúng khó có thể hiểu được ngữ cảnh, giọng văn, ý đồ của tác giả, hoặc các lỗi logic phức tạp. Do đó, kỹ năng phân tích và cảm nhận ngôn ngữ của con người vẫn là yếu tố then chốt để tạo ra một văn bản hoàn hảo.