(Top Banner Ad)
revolutionism
C2
Danh từ C2 Chính trị, Lịch sử, Triết học

revolutionism

UK: /ˌrevəˈluːʃənɪzəm/ • US: /ˌrevəˈluːʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cách mạng tinh thần cách mạng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief in or advocacy of revolution; revolutionary principles or spirit.

Vietnamese Meaning

Niềm tin hoặc sự ủng hộ cách mạng; các nguyên tắc hoặc tinh thần cách mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His fervent revolutionism led him to join the underground movement."

    "Chủ nghĩa cách mạng nhiệt thành của anh ấy đã khiến anh ấy tham gia phong trào bí mật."

  • "The party's platform was built on a foundation of revolutionism."

    "Nền tảng của đảng được xây dựng dựa trên chủ nghĩa cách mạng."

  • "He saw revolutionism as the only path to true freedom."

    "Anh ấy coi chủ nghĩa cách mạng là con đường duy nhất dẫn đến tự do thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revolution Cuộc cách mạng; sự xoay vòng
Adjective revolutionary Mang tính cách mạng; người cách mạng
Verb revolutionize Cách mạng hóa; thay đổi hoàn toàn
Noun revolutionist Người cách mạng; người theo chủ nghĩa cách mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revolutio
Old French
revolucion
English
revolution
Ancient Greek
-ismos
English
-ism
English
revolutionism

Sự xoay vòng và niềm tin

Từ 'revolutionism' được ghép từ 'revolution' (cách mạng) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). 'Revolution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revolutio', nghĩa là 'sự quay vòng' hay 'sự xoay tròn', ban đầu chỉ các chuyển động của thiên thể. Về sau, nó được dùng để chỉ những thay đổi xã hội hoặc chính trị lớn, mang tính bước ngoặt, giống như một vòng quay trở lại hoặc một chu kỳ mới. Khi thêm '-ism', nó trở thành niềm tin hoặc sự ủng hộ mạnh mẽ đối với những thay đổi cách mạng này.

Usage Note

Từ 'revolutionism' thường được sử dụng để chỉ một hệ tư tưởng hoặc một tập hợp các niềm tin ủng hộ sự thay đổi triệt để và nhanh chóng trong hệ thống chính trị, xã hội hoặc kinh tế. Nó khác với 'revolution' ở chỗ 'revolution' là hành động thực tế của sự thay đổi, trong khi 'revolutionism' là hệ tư tưởng hoặc niềm tin đằng sau nó. 'Revolutionism' có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào quan điểm của người nói.

Prepositions

of in

'Revolutionism of': thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của phong trào cách mạng. Ví dụ: 'The revolutionism of the French Revolution'. 'Revolutionism in': thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà chủ nghĩa cách mạng hoạt động. Ví dụ: 'Revolutionism in art'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + revolutionism
  • radical radical revolutionism
    (chủ nghĩa cách mạng cực đoan)
  • political political revolutionism
    (chủ nghĩa cách mạng chính trị)
  • historical historical revolutionism
    (chủ nghĩa cách mạng lịch sử)
  • theoretical theoretical revolutionism
    (chủ nghĩa cách mạng lý luận)
Động từ + revolutionism
  • embrace to embrace revolutionism
    (ủng hộ chủ nghĩa cách mạng)
  • reject to reject revolutionism
    (bác bỏ chủ nghĩa cách mạng)
  • promote to promote revolutionism
    (thúc đẩy chủ nghĩa cách mạng)
Danh từ + of + revolutionism
  • principles principles of revolutionism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa cách mạng)
  • spirit the spirit of revolutionism
    (tinh thần cách mạng)
  • theory the theory of revolutionism
    (học thuyết cách mạng)

Idioms

  • the rise of revolutionism

    sự trỗi dậy của chủ nghĩa cách mạng

    "The economic crisis contributed to the rise of revolutionism in many countries."

    (Khủng hoảng kinh tế đã góp phần vào sự trỗi dậy của chủ nghĩa cách mạng ở nhiều quốc gia.)

  • an advocate of revolutionism

    người ủng hộ chủ nghĩa cách mạng

    "She was known as a fervent advocate of revolutionism, calling for radical social change."

    (Bà được biết đến là một người ủng hộ nhiệt thành chủ nghĩa cách mạng, kêu gọi thay đổi xã hội triệt để.)

  • the ideology of revolutionism

    hệ tư tưởng của chủ nghĩa cách mạng

    "His writings extensively explored the ideology of revolutionism and its historical impact."

    (Các bài viết của ông đã khám phá sâu rộng hệ tư tưởng của chủ nghĩa cách mạng và tác động lịch sử của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolutionism

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin hoặc sự ủng hộ cách mạng; các nguyên tắc hoặc tinh thần cách mạng.

"His fervent revolutionism led him to join the underground movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolutionism".

Chủ nghĩa cách mạng và các cuộc cách mạng lớn

Chủ nghĩa cách mạng, niềm tin vào sự cần thiết của cách mạng để thay đổi xã hội, đã là động lực đằng sau nhiều sự kiện lịch sử quan trọng. Các cuộc Cách mạng Pháp (1789), Cách mạng Nga (1917), hay các phong trào giải phóng dân tộc đều thể hiện tinh thần này. Nó thường gắn liền với mong muốn lật đổ các chế độ áp bức, bất công và xây dựng một trật tự xã hội mới.

Phân biệt 'Revolutionism' và 'Reformism'

Trong chính trị, 'revolutionism' (chủ nghĩa cách mạng) thường được đối lập với 'reformism' (chủ nghĩa cải cách). Trong khi chủ nghĩa cách mạng ủng hộ thay đổi đột ngột, triệt để và đôi khi bạo lực để phá bỏ cấu trúc hiện có, chủ nghĩa cải cách lại tin vào việc thay đổi hệ thống một cách dần dần, thông qua các biện pháp pháp lý và chính trị trong khuôn khổ hiện hành. Sự khác biệt này là một điểm tranh luận cốt lõi trong nhiều phong trào chính trị và xã hội.