(Top Banner Ad)
rewind
B2
động từ B2 Công nghệ, Truyền thông, Tổng quát

rewind

UK: /ˌriːˈwaɪnd/ • US: /ˌriːˈwaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tua lại quay ngược làm chậm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wind (something) back; to cause (a tape, film, etc.) to move backwards.

Vietnamese Meaning

Tua lại; làm cho (băng, phim, v.v.) chạy ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to rewind the tape to hear the message again."

    "Anh ấy phải tua lại cuộn băng để nghe lại tin nhắn."

  • "Can you rewind the film a little bit?"

    "Bạn có thể tua lại bộ phim một chút được không?"

  • "Sometimes I wish I could rewind time."

    "Đôi khi tôi ước mình có thể quay ngược thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rewind tua lại, cuộn lại (băng, phim, video)
Noun rewind hành động tua lại; nút tua lại (trên thiết bị)
Noun rewinder máy tua lại; người tua lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Truyền thông, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Proto-Germanic
*windaną
Old English
windan
English
re- + wind
English
rewind

Nguồn gốc của 'rewind'

Từ 'rewind' được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, trở lại' và động từ 'wind' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cuộn, xoay'. Khi ghép lại, 'rewind' có nghĩa đen là 'cuộn trở lại' hoặc 'xoay ngược lại', mô tả chính xác hành động tua lại băng, đĩa, hoặc phim.

Usage Note

Động từ 'rewind' thường được sử dụng để chỉ hành động tua lại một đoạn băng, phim, video, hoặc âm thanh. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc quay trở lại một thời điểm hoặc sự kiện nào đó trong quá khứ. Cần phân biệt với 'fast forward' (tua đi nhanh) là hành động ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rewind
  • press press rewind
    (nhấn nút tua lại)
  • start to start to rewind
    (bắt đầu tua lại)
rewind + Noun (object)
  • tape rewind the tape
    (tua lại băng)
  • video rewind the video
    (tua lại video)
  • film rewind the film
    (tua lại phim)
  • clock rewind the clock
    (quay ngược thời gian (cũng có thể là chỉnh lại đồng hồ))
Adverb + rewind
  • quickly quickly rewind
    (tua lại nhanh chóng)
  • fully fully rewind
    (tua lại hoàn toàn/hết)

Idioms

  • rewind the clock/time

    quay ngược thời gian

    "If I could rewind time, I would have made different choices."

    (Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi đã đưa ra những lựa chọn khác.)

  • rewind one's memory

    khơi lại ký ức, nhớ lại

    "She tried to rewind her memory to remember where she put the keys."

    (Cô ấy cố gắng khơi lại ký ức để nhớ xem đã để chìa khóa ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rewind

động từ
Lật mặt

Tua lại; làm cho (băng, phim, v.v.) chạy ngược lại.

"He had to rewind the tape to hear the message again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the movie ended, I had to rewind it to show my friend the funny scene.
Sau khi bộ phim kết thúc, tôi phải tua lại để cho bạn tôi xem cảnh hài hước.
Phủ định
Even though I wanted to see the replay, I couldn't rewind the broadcast because it was live.
Mặc dù tôi muốn xem lại, tôi không thể tua lại chương trình phát sóng vì nó đang trực tiếp.
Nghi vấn
If you missed the beginning, can you rewind the video to the introduction?
Nếu bạn bỏ lỡ phần đầu, bạn có thể tua lại video đến phần giới thiệu không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That we need to rewind the tape is obvious now.
Việc chúng ta cần tua lại băng là điều hiển nhiên bây giờ.
Phủ định
Whether we should rewind the song isn't clear.
Liệu chúng ta có nên tua lại bài hát hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they decided to rewind the movie is a mystery.
Tại sao họ quyết định tua lại bộ phim là một điều bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film had a rewind, allowing us to see the crucial moment again.
Bộ phim có một đoạn tua lại, cho phép chúng ta xem lại khoảnh khắc quan trọng.
Phủ định
There wasn't a rewind available on the old VCR, so we missed the beginning.
Không có chức năng tua lại trên đầu VCR cũ, vì vậy chúng ta đã bỏ lỡ phần đầu.
Nghi vấn
Is there a rewind button on this remote?
Có nút tua lại trên điều khiển từ xa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewind".

Kỷ nguyên băng đĩa analog

Trước thời đại kỹ thuật số, các thiết bị phát nhạc và video như máy cassette, máy VHS yêu cầu người dùng phải 'rewind' (tua lại) băng sau khi xem hoặc nghe xong để chuẩn bị cho lần phát tiếp theo. Đây là một hành động phổ biến và mất thời gian, tạo nên một phần ký ức của nhiều thế hệ, gắn liền với tiếng rít của băng và sự chờ đợi.

Sự biến mất của nút 'Rewind' vật lý

Với sự phát triển của công nghệ số, các ứng dụng và thiết bị hiện đại không còn sử dụng nút 'rewind' theo nghĩa đen nữa. Thay vào đó, chúng ta có các chức năng 'seek' (tìm kiếm) hoặc 'scrub' (di chuyển) trên thanh tiến trình. Tuy nhiên, từ 'rewind' vẫn được dùng trong tiếng Anh để chỉ hành động quay lại một thời điểm nào đó, dù là nghĩa đen hay nghĩa bóng, như 'rewind a conversation' (nhớ lại một cuộc trò chuyện).