rewind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wind (something) back; to cause (a tape, film, etc.) to move backwards.
Vietnamese Meaning
Tua lại; làm cho (băng, phim, v.v.) chạy ngược lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to rewind the tape to hear the message again."
"Anh ấy phải tua lại cuộn băng để nghe lại tin nhắn."
-
"Can you rewind the film a little bit?"
"Bạn có thể tua lại bộ phim một chút được không?"
-
"Sometimes I wish I could rewind time."
"Đôi khi tôi ước mình có thể quay ngược thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'rewind' thường được sử dụng để chỉ hành động tua lại một đoạn băng, phim, video, hoặc âm thanh. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc quay trở lại một thời điểm hoặc sự kiện nào đó trong quá khứ. Cần phân biệt với 'fast forward' (tua đi nhanh) là hành động ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
press press rewind (nhấn nút tua lại)
-
start to start to rewind (bắt đầu tua lại)
-
tape rewind the tape (tua lại băng)
-
video rewind the video (tua lại video)
-
film rewind the film (tua lại phim)
-
clock rewind the clock (quay ngược thời gian (cũng có thể là chỉnh lại đồng hồ))
-
quickly quickly rewind (tua lại nhanh chóng)
-
fully fully rewind (tua lại hoàn toàn/hết)
Idioms
-
rewind the clock/time
quay ngược thời gian
"If I could rewind time, I would have made different choices."
(Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi đã đưa ra những lựa chọn khác.)
-
rewind one's memory
khơi lại ký ức, nhớ lại
"She tried to rewind her memory to remember where she put the keys."
(Cô ấy cố gắng khơi lại ký ức để nhớ xem đã để chìa khóa ở đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rewind
động từTua lại; làm cho (băng, phim, v.v.) chạy ngược lại.
"He had to rewind the tape to hear the message again."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the movie ended, I had to rewind it to show my friend the funny scene. |
Sau khi bộ phim kết thúc, tôi phải tua lại để cho bạn tôi xem cảnh hài hước. |
| Phủ định | Even though I wanted to see the replay, I couldn't rewind the broadcast because it was live. |
Mặc dù tôi muốn xem lại, tôi không thể tua lại chương trình phát sóng vì nó đang trực tiếp. |
| Nghi vấn | If you missed the beginning, can you rewind the video to the introduction? |
Nếu bạn bỏ lỡ phần đầu, bạn có thể tua lại video đến phần giới thiệu không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That we need to rewind the tape is obvious now. |
Việc chúng ta cần tua lại băng là điều hiển nhiên bây giờ. |
| Phủ định | Whether we should rewind the song isn't clear. |
Liệu chúng ta có nên tua lại bài hát hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why they decided to rewind the movie is a mystery. |
Tại sao họ quyết định tua lại bộ phim là một điều bí ẩn. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film had a rewind, allowing us to see the crucial moment again. |
Bộ phim có một đoạn tua lại, cho phép chúng ta xem lại khoảnh khắc quan trọng. |
| Phủ định | There wasn't a rewind available on the old VCR, so we missed the beginning. |
Không có chức năng tua lại trên đầu VCR cũ, vì vậy chúng ta đã bỏ lỡ phần đầu. |
| Nghi vấn | Is there a rewind button on this remote? |
Có nút tua lại trên điều khiển từ xa này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewind".
