(Top Banner Ad)
wind back
B2
Phrasal verb B2 Tổng quát

wind back

UK: /ˈwaɪnd bæk/ • US: /ˈwaɪnd bæk/

Nghĩa tiếng Việt

cuốn lại thu hẹp giảm bớt quay trở lại đảo ngược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rewind something, such as a tape or film; to reduce or reverse something; to return to an earlier point in time or a previous state.

Vietnamese Meaning

Cuốn lại (băng, phim); giảm bớt hoặc đảo ngược cái gì đó; quay trở lại một thời điểm trước đó hoặc một trạng thái trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to wind back the tax cuts."

    "Chính phủ quyết định giảm bớt việc cắt giảm thuế."

  • "Can you wind back the tape to the beginning?"

    "Bạn có thể cuốn băng lại từ đầu được không?"

  • "The company had to wind back its expansion plans due to the economic downturn."

    "Công ty đã phải thu hẹp kế hoạch mở rộng do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wind cuộn, quấn; xoay
Noun winding sự uốn lượn, đường ngoằn ngoèo
Adjective winding quanh co, uốn lượn
Verb rewind tua lại (băng, phim); quay ngược lại
Verb unwind tháo, gỡ (cuộn); thư giãn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wendʰ- (to turn, wind, weave)
Proto-Germanic
*windaną (to wind, turn)
Old English
windan (to turn, twist)
Middle English
wind
Old English
bæc (the back part, adverbial use 'backwards')
Middle English
back (adverb, to or toward a former place/state)
Modern English
wind back (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'cuộn ngược' và 'trở lại'

Cụm động từ 'wind back' được ghép từ động từ 'wind' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'windan', nghĩa là cuộn, quấn, xoay) và trạng từ 'back' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæc', nghĩa là trở lại, ngược lại). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý như cuộn ngược một sợi chỉ, một băng cassette, hoặc quay ngược kim đồng hồ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc đảo ngược một quyết định, một chính sách, hoặc ước muốn quay trở lại một thời điểm trong quá khứ.

Usage Note

Cụm động từ 'wind back' có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể mang nghĩa vật lý (cuốn lại) hoặc nghĩa trừu tượng (giảm bớt, đảo ngược, quay trở lại). Khi mang nghĩa trừu tượng, nó thường được sử dụng để nói về việc thay đổi chính sách, quy định hoặc tình hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wind back + Noun
  • clock wind back the clock
    (quay ngược thời gian (ngụ ý mong muốn trở lại quá khứ))
  • time wind back time
    (lùi thời gian, tua ngược thời gian)
  • policy wind back a policy
    (đảo ngược một chính sách)
  • decision wind back a decision
    (rút lại một quyết định)
  • regulations wind back regulations
    (nới lỏng, gỡ bỏ các quy định)
  • spending wind back spending
    (cắt giảm chi tiêu)
  • tape wind back the tape
    (tua ngược băng cassette/video)
  • process wind back the process
    (quay lại quy trình ban đầu; đảo ngược quá trình)
  • an argument wind back an argument
    (rút lại một lập luận; nhượng bộ trong tranh luận)
  • a statement wind back a statement
    (rút lại một tuyên bố)

Idioms

  • wind back the clock

    Quay ngược thời gian; ước gì có thể trở lại quá khứ để thay đổi điều gì đó hoặc trải nghiệm lại.

    "If I could wind back the clock, I would definitely study harder in college."

    (Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi nhất định sẽ học hành chăm chỉ hơn ở đại học.)

  • wind back to (a time/point)

    Quay lại một thời điểm, giai đoạn hoặc điểm cụ thể (trong một câu chuyện, cuộc thảo luận, hoặc quá trình).

    "Let's wind back to where we started discussing the budget, before we got sidetracked."

    (Chúng ta hãy quay lại điểm mà chúng ta bắt đầu thảo luận về ngân sách, trước khi bị lạc đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind back

Phrasal verb
Lật mặt

Cuốn lại (băng, phim); giảm bớt hoặc đảo ngược cái gì đó; quay trở lại một thời điểm trước đó hoặc một trạng thái trước đây.

"The government decided to wind back the tax cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind back".

Nỗi hoài niệm và ước vọng thay đổi

Khái niệm 'wind back the clock' thường gắn liền với sự hoài niệm về quá khứ, mong muốn trở lại những ngày tháng tươi đẹp hơn, hoặc ước ao có cơ hội sửa chữa sai lầm. Nó phản ánh một khía cạnh của tâm lý con người, nơi chúng ta thường suy nghĩ về 'nếu như' và khả năng thay đổi dòng chảy thời gian, dù chỉ là trong trí tưởng tượng.

Từ công nghệ cũ đến cách nói ẩn dụ

Trong quá khứ, hành động 'wind back' là một thao tác vật lý phổ biến khi sử dụng các thiết bị như máy ghi âm băng cassette, máy chiếu phim hoặc máy quay video, nơi bạn phải tua ngược băng để xem lại hoặc nghe lại. Ngày nay, dù các công nghệ này đã lỗi thời, cụm từ 'wind back' vẫn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa ẩn dụ, chỉ việc đảo ngược hoặc khôi phục lại trạng thái ban đầu, hoặc lùi lại một điều gì đó.