(Top Banner Ad)
rhabdomyolysis
C1
noun C1 Y học

rhabdomyolysis

UK: /ˌræbdəʊmaɪˈɒləsɪs/ • US: /ˌræbdoʊmaɪˈɒləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu cơ vân hủy cơ vân thoái hóa cơ vân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The breakdown of muscle tissue that releases damaging proteins into the blood.

Vietnamese Meaning

Sự phân hủy mô cơ giải phóng các protein gây hại vào máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rhabdomyolysis can lead to kidney failure if not treated promptly."

    "Tiêu cơ vân có thể dẫn đến suy thận nếu không được điều trị kịp thời."

  • "The patient was diagnosed with rhabdomyolysis after a marathon."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tiêu cơ vân sau một cuộc chạy marathon."

  • "Certain medications can increase the risk of rhabdomyolysis."

    "Một số loại thuốc nhất định có thể làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rhabdomyolytic Liên quan đến hoặc gây ra bệnh tiêu cơ vân.

Synonyms

muscle breakdown (sự phân hủy cơ)myolysis (sự tiêu cơ)

Related Words

creatine kinase (creatine kinase (một loại enzyme được giải phóng khi cơ bị tổn thương))myoglobin (myoglobin (một loại protein trong cơ))acute kidney injury (tổn thương thận cấp tính)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥάβδος (rhabdos)
Ancient Greek
μῦς (mys)
Ancient Greek
λύσις (lysis)
Modern English
rhabdomyolysis

Nguồn gốc Y học Hy Lạp

Từ 'rhabdomyolysis' có nguồn gốc từ ba phần tiếng Hy Lạp cổ đại, mô tả chính xác tình trạng y học này. 'Rhabdos' (ῥάβδος) nghĩa là 'thanh' hoặc 'sọc', ám chỉ các sợi cơ vân có cấu trúc vân. 'Mys' (μῦς) có nghĩa là 'cơ bắp'. Cuối cùng, 'lysis' (λύσις) có nghĩa là 'phân hủy' hoặc 'hòa tan'. Ghép lại, từ này mô tả sự phân hủy các tế bào cơ vân, một quá trình có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Usage Note

Rhabdomyolysis là một hội chứng lâm sàng nghiêm trọng có thể dẫn đến suy thận, rối loạn nhịp tim và thậm chí tử vong. Bệnh thường do chấn thương cơ, tập thể dục quá sức, sử dụng một số loại thuốc hoặc các bệnh lý nền gây ra. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, từ nhẹ (không có triệu chứng) đến nặng (đe dọa tính mạng).

Prepositions

due to associated with secondary to

‘due to’ được dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh. Ví dụ: 'Rhabdomyolysis can occur due to intense exercise.' ‘associated with’ được dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến nguy cơ mắc bệnh. Ví dụ: 'Rhabdomyolysis is associated with certain medications.' ‘secondary to’ được dùng để chỉ rhabdomyolysis xảy ra như một biến chứng của một tình trạng khác. Ví dụ: 'Rhabdomyolysis can be secondary to trauma.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhabdomyolysis
  • severe severe rhabdomyolysis
    (tiêu cơ vân nghiêm trọng)
  • acute acute rhabdomyolysis
    (tiêu cơ vân cấp tính)
  • exertional exertional rhabdomyolysis
    (tiêu cơ vân do gắng sức)
  • drug-induced drug-induced rhabdomyolysis
    (tiêu cơ vân do thuốc)
  • traumatic traumatic rhabdomyolysis
    (tiêu cơ vân do chấn thương)
Verb + rhabdomyolysis
  • develop develop rhabdomyolysis
    (phát triển bệnh tiêu cơ vân)
  • cause cause rhabdomyolysis
    (gây ra tiêu cơ vân)
  • diagnose diagnose rhabdomyolysis
    (chẩn đoán tiêu cơ vân)
  • treat treat rhabdomyolysis
    (điều trị tiêu cơ vân)
Noun + of + rhabdomyolysis
  • symptoms symptoms of rhabdomyolysis
    (triệu chứng của tiêu cơ vân)
  • risk risk of rhabdomyolysis
    (nguy cơ tiêu cơ vân)
  • complications complications of rhabdomyolysis
    (biến chứng của tiêu cơ vân)

Idioms

  • acute kidney injury due to rhabdomyolysis

    Tổn thương thận cấp do tiêu cơ vân (một biến chứng nguy hiểm thường gặp)

    "Patients with severe rhabdomyolysis are at high risk of developing acute kidney injury."

    (Bệnh nhân bị tiêu cơ vân nặng có nguy cơ cao phát triển tổn thương thận cấp.)

  • exertional rhabdomyolysis

    Tiêu cơ vân do gắng sức (thường gặp ở người tập luyện quá mức hoặc không đúng cách)

    "Athletes must be aware of exertional rhabdomyolysis after intense workouts."

    (Các vận động viên phải cảnh giác với tiêu cơ vân do gắng sức sau những buổi tập luyện cường độ cao.)

  • rhabdomyolysis awareness

    Nhận thức về tiêu cơ vân (sự hiểu biết về các nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng tránh bệnh này)

    "Public health campaigns aim to increase rhabdomyolysis awareness among fitness enthusiasts."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm nâng cao nhận thức về tiêu cơ vân trong số những người đam mê thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhabdomyolysis

noun
Lật mặt

Sự phân hủy mô cơ giải phóng các protein gây hại vào máu.

"Rhabdomyolysis can lead to kidney failure if not treated promptly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marathon runner's rhabdomyolysis was diagnosed after the race.
Chứng tiêu cơ vân của vận động viên chạy marathon được chẩn đoán sau cuộc đua.
Phủ định
The patient's rhabdomyolysis isn't always caused by extreme exercise.
Chứng tiêu cơ vân của bệnh nhân không phải lúc nào cũng do tập thể dục quá sức gây ra.
Nghi vấn
Is the athlete's rhabdomyolysis a concern for the coaching staff?
Chứng tiêu cơ vân của vận động viên có phải là mối lo ngại của ban huấn luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhabdomyolysis".

Nguy cơ trong Thể thao và Tập luyện

Rhabdomyolysis (tiêu cơ vân) thường được biết đến trong giới thể thao và tập luyện cường độ cao. Nhiều vận động viên, những người mới bắt đầu tập luyện hoặc tập gym quá mức có thể gặp phải tình trạng này, đặc biệt nếu họ không uống đủ nước hoặc bắt đầu tập luyện quá sức sau một thời gian dài không vận động. Việc nâng cao nhận thức về các dấu hiệu (như đau cơ dữ dội, nước tiểu sẫm màu) và triệu chứng của bệnh là rất quan trọng để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm, bao gồm suy thận.

Cảnh báo về Thuốc và Độc tố

Ngoài nguyên nhân do gắng sức, rhabdomyolysis cũng có thể do một số loại thuốc (như statin dùng để giảm cholesterol), lạm dụng chất gây nghiện (như cocaine, amphetamine), hoặc ngộ độc (ví dụ, một số loại nấm). Đây là một cảnh báo về tầm quan trọng của việc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và tránh xa các chất độc hại để bảo vệ sức khỏe cơ bắp và toàn bộ cơ thể.