(Top Banner Ad)
acute kidney injury
C1
Danh từ C1 Y học

acute kidney injury

UK: /əˈkjuːt ˈkɪdni ˈɪndʒəri/ • US: /əˈkjuːt ˈkɪdni ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương thận cấp tính suy thận cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden episode of kidney failure or kidney damage that happens within a few hours or days. Acute kidney injury causes a build-up of waste products in your blood and makes it hard for your kidneys to keep the right balance of fluid in your body. It is also known as acute renal failure.

Vietnamese Meaning

Một đợt suy thận hoặc tổn thương thận đột ngột xảy ra trong vòng vài giờ hoặc vài ngày. Tổn thương thận cấp tính gây ra sự tích tụ các chất thải trong máu và gây khó khăn cho thận của bạn trong việc duy trì sự cân bằng chất lỏng phù hợp trong cơ thể. Nó còn được gọi là suy thận cấp tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with acute kidney injury after experiencing severe dehydration."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tổn thương thận cấp tính sau khi bị mất nước nghiêm trọng."

  • "Early diagnosis of acute kidney injury is crucial for preventing further complications."

    "Chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp tính là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng tiếp theo."

  • "The main cause of acute kidney injury is reduced blood flow to the kidneys."

    "Nguyên nhân chính gây ra tổn thương thận cấp tính là giảm lưu lượng máu đến thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acute cấp tính, sắc bén, nhạy bén
Adverb acutely một cách sâu sắc, một cách dữ dội
Noun acuteness tính chất gay gắt, sự sắc bén
Verb injure gây tổn thương, làm bị thương
Adjective injured bị thương, bị tổn thương
Adjective renal (thuộc) về thận (từ chuyên ngành y khoa)

Synonyms

acute renal failure (suy thận cấp tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acutus ('sharp, pointed')
Middle English
acute
Old English / Proto-Germanic (uncertain origin)
kidenei
Middle English
kidney
Latin
iniuria ('injustice, wrong')
Anglo-Norman
injurie
Middle English
injury

“Acute” - Sắc bén và Đột ngột

Từ 'acute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acutus', có nghĩa là 'sắc, nhọn'. Trong y học, nó được dùng để mô tả một căn bệnh khởi phát đột ngột, diễn tiến nhanh và nghiêm trọng, trái ngược với 'chronic' (mãn tính) là bệnh kéo dài. Vì vậy, 'acute kidney injury' ám chỉ một tổn thương thận xảy ra bất ngờ và nhanh chóng.

“Injury” - Từ Bất công đến Tổn thương

Từ 'injury' có gốc từ tiếng Latin 'iniuria', được tạo thành từ 'in-' (không) và 'ius' (luật pháp, quyền lợi). Ban đầu, nó có nghĩa là một hành động bất công hoặc sai trái. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ tổn hại nào, bao gồm cả tổn thương về thể chất cho cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng tổn thương thận xảy ra nhanh chóng. 'Acute' nhấn mạnh tính chất đột ngột và nghiêm trọng của tình trạng bệnh. Nó khác với 'chronic kidney disease', một tình trạng phát triển chậm hơn trong thời gian dài.

Prepositions

of with in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tổn thương (e.g., acute kidney injury of unknown origin). ‘with’ có thể được sử dụng để chỉ các bệnh đi kèm (e.g., acute kidney injury with sepsis). ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ vị trí của tổn thương (e.g., changes in acute kidney injury).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acute kidney injury
  • develop acute kidney injury
    (phát triển/mắc tổn thương thận cấp)
  • suffer from acute kidney injury
    (bị/chịu đựng tổn thương thận cấp)
  • treat acute kidney injury
    (điều trị tổn thương thận cấp)
  • prevent acute kidney injury
    (phòng ngừa tổn thương thận cấp)
  • diagnose acute kidney injury
    (chẩn đoán tổn thương thận cấp)
Adjective + acute kidney injury
  • severe acute kidney injury
    (tổn thương thận cấp nghiêm trọng)
  • mild acute kidney injury
    (tổn thương thận cấp nhẹ)
  • drug-induced acute kidney injury
    (tổn thương thận cấp do thuốc gây ra)
Noun + acute kidney injury
  • risk of acute kidney injury
    (nguy cơ bị tổn thương thận cấp)
  • symptoms of acute kidney injury
    (các triệu chứng của tổn thương thận cấp)
  • management of acute kidney injury
    (việc quản lý và điều trị tổn thương thận cấp)

Idioms

  • AKI (Acronym)

    Đây là từ viết tắt phổ biến trong y khoa cho 'acute kidney injury'. Trong môi trường bệnh viện, các bác sĩ và y tá thường dùng 'AKI' để nói chuyện nhanh và hiệu quả.

    "The patient's lab results show signs of AKI, we need to start treatment immediately."

    (Kết quả xét nghiệm của bệnh nhân cho thấy dấu hiệu của AKI, chúng ta cần bắt đầu điều trị ngay lập tức.)

  • A race against time

    Một 'cuộc chạy đua với thời gian'. Cụm từ này không chứa 'acute kidney injury' nhưng thường được dùng để mô tả sự cấp bách trong việc điều trị các tình trạng cấp tính như AKI, nơi mỗi phút đều quan trọng để ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn.

    "Treating severe AKI is a race against time to save kidney function."

    (Điều trị AKI nghiêm trọng là một cuộc chạy đua với thời gian để cứu chức năng thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute kidney injury

Danh từ
Lật mặt

Một đợt suy thận hoặc tổn thương thận đột ngột xảy ra trong vòng vài giờ hoặc vài ngày. Tổn thương thận cấp tính gây ra sự tích tụ các chất thải trong máu và gây khó khăn cho thận của bạn trong việc duy trì sự cân bằng chất lỏng phù hợp trong cơ thể. Nó còn được gọi là suy thận cấp tính.

"The patient was diagnosed with acute kidney injury after experiencing severe dehydration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute kidney injury".

Nhận thức về AKI trong Y học Hiện đại

Ở các nước phương Tây, nhận thức về AKI đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Trước đây, nó có thể bị bỏ qua hoặc chỉ được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Giờ đây, các bệnh viện có các quy trình nghiêm ngặt để theo dõi chức năng thận của bệnh nhân, đặc biệt là những người có nguy cơ cao, giúp phát hiện và điều trị AKI sớm hơn.

Mối liên hệ với Lối sống và Bệnh mãn tính

Sự gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường và cao huyết áp trong xã hội phương Tây là một yếu tố nguy cơ chính gây ra AKI. Do đó, việc phòng ngừa AKI không chỉ là điều trị cấp cứu mà còn liên quan đến việc quản lý sức khỏe cộng đồng và giáo dục về lối sống lành mạnh để kiểm soát các bệnh nền này.