(Top Banner Ad)
rhinoplasty
C1
danh từ C1 Y học

rhinoplasty

UK: /ˈraɪnəʊˌplæsti/ • US: /ˈraɪnoʊˌplæsti/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật nâng mũi phẫu thuật thẩm mỹ mũi tạo hình mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgery to reshape the nose.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật thẩm mỹ mũi, tạo hình mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to undergo rhinoplasty to improve the appearance of her nose."

    "Cô ấy quyết định phẫu thuật thẩm mỹ mũi để cải thiện diện mạo chiếc mũi của mình."

  • "Rhinoplasty can be performed for both medical and cosmetic reasons."

    "Phẫu thuật thẩm mỹ mũi có thể được thực hiện vì cả lý do y tế và thẩm mỹ."

  • "The patient was pleased with the results of her rhinoplasty."

    "Bệnh nhân hài lòng với kết quả phẫu thuật thẩm mỹ mũi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhinoplasty phẫu thuật tạo hình mũi, sửa mũi
Adjective rhinoplastic (thuộc) phẫu thuật tạo hình mũi
Noun rhinologist bác sĩ chuyên khoa mũi

Synonyms

nose job (phẫu thuật mũi)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥίς (rhis) - nose
Ancient Greek
πλάσσειν (plassein) - to mold, to form
German
Rhinoplastik (coined early 19th century)
English
rhinoplasty (adopted from German)

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Rhinoplasty'

Từ 'rhinoplasty' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ hai phần: 'rhino-' bắt nguồn từ 'rhis' (ῥίς), có nghĩa là 'mũi', và '-plasty' đến từ 'plastos' (πλαστός), xuất phát từ động từ 'plassein' (πλάσσειν), có nghĩa là 'tạo hình' hoặc 'nặn'. Từ ghép này sau đó được giới y học Đức sử dụng vào đầu thế kỷ 19 dưới dạng 'Rhinoplastik' và nhanh chóng được tiếng Anh tiếp nhận, trở thành thuật ngữ phổ biến cho phẫu thuật tạo hình mũi.

Usage Note

Rhinoplasty là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực y học, cụ thể là phẫu thuật thẩm mỹ. Nó chỉ một quy trình phẫu thuật được thực hiện để thay đổi hình dạng, kích thước hoặc chức năng của mũi. Mục đích có thể là cải thiện thẩm mỹ, khắc phục các vấn đề về hô hấp hoặc sửa chữa các dị tật bẩm sinh hoặc do chấn thương.

Prepositions

for after following

- 'Rhinoplasty for cosmetic reasons': Phẫu thuật nâng mũi vì lý do thẩm mỹ.
- 'Rhinoplasty after a car accident': Phẫu thuật nâng mũi sau tai nạn xe hơi.
- 'Rhinoplasty following a sports injury': Phẫu thuật nâng mũi sau chấn thương thể thao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhinoplasty
  • cosmetic cosmetic rhinoplasty
    (phẫu thuật tạo hình mũi thẩm mỹ)
  • revision revision rhinoplasty
    (phẫu thuật sửa mũi (sau lần đầu))
  • successful successful rhinoplasty
    (ca phẫu thuật mũi thành công)
Verb + rhinoplasty
  • undergo undergo rhinoplasty
    (trải qua phẫu thuật tạo hình mũi)
  • perform perform a rhinoplasty
    (thực hiện phẫu thuật tạo hình mũi)
  • have have a rhinoplasty
    (đi phẫu thuật tạo hình mũi)
Noun + rhinoplasty
  • rhinoplasty rhinoplasty patient
    (bệnh nhân phẫu thuật tạo hình mũi)
  • rhinoplasty rhinoplasty surgeon
    (bác sĩ phẫu thuật tạo hình mũi)

Idioms

  • undergo rhinoplasty

    trải qua phẫu thuật tạo hình mũi

    "Many celebrities choose to undergo rhinoplasty to refine their appearance."

    (Nhiều người nổi tiếng chọn trải qua phẫu thuật tạo hình mũi để cải thiện vẻ ngoài của họ.)

  • post-rhinoplasty care

    chăm sóc sau phẫu thuật tạo hình mũi

    "Proper post-rhinoplasty care is crucial for optimal healing and results."

    (Chăm sóc đúng cách sau phẫu thuật tạo hình mũi rất quan trọng để lành vết thương và có kết quả tốt nhất.)

  • rhinoplasty consultation

    buổi tư vấn phẫu thuật tạo hình mũi

    "Before deciding, it's essential to have a rhinoplasty consultation with a qualified surgeon."

    (Trước khi quyết định, điều cần thiết là phải có buổi tư vấn phẫu thuật tạo hình mũi với một bác sĩ phẫu thuật có chuyên môn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhinoplasty

danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật thẩm mỹ mũi, tạo hình mũi.

"She decided to undergo rhinoplasty to improve the appearance of her nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhinoplasty".

Mục đích Thẩm mỹ và Chức năng

Rhinoplasty, hay phẫu thuật tạo hình mũi, không chỉ là một thủ thuật thẩm mỹ đơn thuần nhằm thay đổi hình dáng mũi để đạt được vẻ đẹp mong muốn. Nó còn có thể được thực hiện vì lý do chức năng, giúp cải thiện đường hô hấp, hoặc để khắc phục các dị tật bẩm sinh, chấn thương, hoặc các vấn đề sức khỏe khác liên quan đến cấu trúc mũi.

Tiêu chuẩn Vẻ đẹp và Xu hướng Toàn cầu

Quan niệm về một chiếc mũi đẹp thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa và khu vực địa lý. Ở phương Tây, một chiếc mũi thẳng, nhỏ gọn và thanh thoát thường được xem là lý tưởng. Ngược lại, tại nhiều quốc gia châu Á, chiếc mũi cao với sống mũi rõ nét lại được ưa chuộng. Những tiêu chuẩn này ảnh hưởng mạnh mẽ đến các xu hướng và kỹ thuật phẫu thuật tạo hình mũi trên toàn cầu, với các bác sĩ thường điều chỉnh phương pháp để phù hợp với mong muốn thẩm mỹ của từng đối tượng khách hàng.