(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ septoplasty
C1

septoplasty

noun

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi chỉnh hình vách ngăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Septoplasty'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi.

Definition (English Meaning)

Surgical repair or reconstruction of the nasal septum.

Ví dụ Thực tế với 'Septoplasty'

  • "He underwent septoplasty to correct a deviated septum."

    "Anh ấy đã trải qua phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn để điều chỉnh vách ngăn bị lệch."

  • "Septoplasty can significantly improve breathing."

    "Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn có thể cải thiện đáng kể khả năng hô hấp."

  • "The doctor recommended septoplasty to address his chronic sinusitis."

    "Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn để điều trị chứng viêm xoang mãn tính của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Septoplasty'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: septoplasty
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Septoplasty'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Septoplasty là một thủ thuật phẫu thuật nhằm sửa chữa hoặc tái tạo vách ngăn mũi, thường được thực hiện để cải thiện luồng không khí qua mũi và giải quyết các vấn đề như nghẹt mũi mãn tính, chảy máu cam tái phát hoặc khó thở. Thủ thuật này thường bao gồm việc cắt, định vị lại và chèn ghép các phần của sụn và xương để làm thẳng vách ngăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Septoplasty'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)