septoplasty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surgical repair or reconstruction of the nasal septum.
Vietnamese Meaning
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He underwent septoplasty to correct a deviated septum."
"Anh ấy đã trải qua phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn để điều chỉnh vách ngăn bị lệch."
-
"Septoplasty can significantly improve breathing."
"Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn có thể cải thiện đáng kể khả năng hô hấp."
-
"The doctor recommended septoplasty to address his chronic sinusitis."
"Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn để điều trị chứng viêm xoang mãn tính của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | septum | Vách ngăn (trong mũi hoặc các bộ phận khác của cơ thể) |
| Adjective | septal | Thuộc về vách ngăn |
| Noun | rhinoplasty | Phẫu thuật tạo hình mũi (một loại phẫu thuật tạo hình khác sử dụng hậu tố '-plasty') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Septoplasty là một thủ thuật phẫu thuật nhằm sửa chữa hoặc tái tạo vách ngăn mũi, thường được thực hiện để cải thiện luồng không khí qua mũi và giải quyết các vấn đề như nghẹt mũi mãn tính, chảy máu cam tái phát hoặc khó thở. Thủ thuật này thường bao gồm việc cắt, định vị lại và chèn ghép các phần của sụn và xương để làm thẳng vách ngăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo a septoplasty (trải qua/thực hiện một ca phẫu thuật vách ngăn)
-
perform perform a septoplasty (thực hiện một ca phẫu thuật vách ngăn)
-
have have a septoplasty (được phẫu thuật vách ngăn)
-
successful successful septoplasty (ca phẫu thuật vách ngăn thành công)
-
minor minor septoplasty (phẫu thuật vách ngăn nhỏ/ít phức tạp)
-
septoplasty septoplasty recovery (quá trình hồi phục sau phẫu thuật vách ngăn)
-
deviated septum septoplasty for a deviated septum (phẫu thuật vách ngăn cho vách ngăn bị lệch)
Idioms
-
septoplasty and turbinate reduction
Phẫu thuật vách ngăn và giảm kích thước cuốn mũi (thường được thực hiện cùng lúc)
"The patient underwent septoplasty and turbinate reduction to improve breathing."
(Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật vách ngăn và giảm kích thước cuốn mũi để cải thiện hô hấp.)
-
functional septoplasty
Phẫu thuật vách ngăn chức năng (nhằm cải thiện chức năng hô hấp, không phải thẩm mỹ)
"Functional septoplasty aims to correct breathing problems caused by a deviated septum."
(Phẫu thuật vách ngăn chức năng nhằm điều chỉnh các vấn đề hô hấp do vách ngăn bị lệch gây ra.)
-
deviated septum repair
Phẫu thuật sửa chữa vách ngăn lệch (một cách nói khác của septoplasty)
"Many people seek deviated septum repair due to chronic nasal obstruction."
(Nhiều người tìm đến phẫu thuật sửa chữa vách ngăn lệch do tắc nghẽn mũi mãn tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
septoplasty
nounPhẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi.
"He underwent septoplasty to correct a deviated septum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "septoplasty".
