(Top Banner Ad)
septoplasty
C1
noun C1 Y học

septoplasty

UK: /ˈseptəʊˌplæsti/ • US: /ˈseptəˌplæsti/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi chỉnh hình vách ngăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical repair or reconstruction of the nasal septum.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He underwent septoplasty to correct a deviated septum."

    "Anh ấy đã trải qua phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn để điều chỉnh vách ngăn bị lệch."

  • "Septoplasty can significantly improve breathing."

    "Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn có thể cải thiện đáng kể khả năng hô hấp."

  • "The doctor recommended septoplasty to address his chronic sinusitis."

    "Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn để điều trị chứng viêm xoang mãn tính của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun septum Vách ngăn (trong mũi hoặc các bộ phận khác của cơ thể)
Adjective septal Thuộc về vách ngăn
Noun rhinoplasty Phẫu thuật tạo hình mũi (một loại phẫu thuật tạo hình khác sử dụng hậu tố '-plasty')

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeptum
Ancient Greek
πλαστός (plastós)
English
septoplasty

Nguồn gốc tên gọi Phẫu thuật Vách ngăn

Từ 'septoplasty' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ. 'Septo-' đến từ tiếng Latin 'septum', có nghĩa là 'vách ngăn' hoặc 'tấm chắn'. Phần '-plasty' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plastos', nghĩa là 'được tạo hình' hoặc 'được uốn nắn', giống như trong các từ 'plastic' (nhựa, tạo hình). Ghép lại, 'septoplasty' mô tả một cuộc phẫu thuật để 'tạo hình' hoặc 'sửa chữa' vách ngăn mũi.

Usage Note

Septoplasty là một thủ thuật phẫu thuật nhằm sửa chữa hoặc tái tạo vách ngăn mũi, thường được thực hiện để cải thiện luồng không khí qua mũi và giải quyết các vấn đề như nghẹt mũi mãn tính, chảy máu cam tái phát hoặc khó thở. Thủ thuật này thường bao gồm việc cắt, định vị lại và chèn ghép các phần của sụn và xương để làm thẳng vách ngăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + septoplasty
  • undergo undergo a septoplasty
    (trải qua/thực hiện một ca phẫu thuật vách ngăn)
  • perform perform a septoplasty
    (thực hiện một ca phẫu thuật vách ngăn)
  • have have a septoplasty
    (được phẫu thuật vách ngăn)
Tính từ + septoplasty
  • successful successful septoplasty
    (ca phẫu thuật vách ngăn thành công)
  • minor minor septoplasty
    (phẫu thuật vách ngăn nhỏ/ít phức tạp)
Danh từ liên quan đến septoplasty
  • septoplasty septoplasty recovery
    (quá trình hồi phục sau phẫu thuật vách ngăn)
  • deviated septum septoplasty for a deviated septum
    (phẫu thuật vách ngăn cho vách ngăn bị lệch)

Idioms

  • septoplasty and turbinate reduction

    Phẫu thuật vách ngăn và giảm kích thước cuốn mũi (thường được thực hiện cùng lúc)

    "The patient underwent septoplasty and turbinate reduction to improve breathing."

    (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật vách ngăn và giảm kích thước cuốn mũi để cải thiện hô hấp.)

  • functional septoplasty

    Phẫu thuật vách ngăn chức năng (nhằm cải thiện chức năng hô hấp, không phải thẩm mỹ)

    "Functional septoplasty aims to correct breathing problems caused by a deviated septum."

    (Phẫu thuật vách ngăn chức năng nhằm điều chỉnh các vấn đề hô hấp do vách ngăn bị lệch gây ra.)

  • deviated septum repair

    Phẫu thuật sửa chữa vách ngăn lệch (một cách nói khác của septoplasty)

    "Many people seek deviated septum repair due to chronic nasal obstruction."

    (Nhiều người tìm đến phẫu thuật sửa chữa vách ngăn lệch do tắc nghẽn mũi mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

septoplasty

noun
Lật mặt

Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi.

"He underwent septoplasty to correct a deviated septum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "septoplasty".

Cải thiện chất lượng cuộc sống

Phẫu thuật vách ngăn không chỉ là một thủ thuật y tế mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Bằng cách điều chỉnh vách ngăn mũi bị lệch, nó giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn, ngủ ngon hơn và tham gia các hoạt động thể chất hiệu quả hơn, từ đó nâng cao sức khỏe tổng thể và tinh thần.

Sự kết hợp giữa Y tế và Thẩm mỹ

Trong nhiều trường hợp, phẫu thuật vách ngăn (septoplasty) có thể được thực hiện cùng lúc với phẫu thuật nâng mũi (rhinoplasty). Điều này phản ánh xu hướng hiện đại khi mọi người không chỉ tìm kiếm giải pháp cho vấn đề sức khỏe hô hấp mà còn mong muốn cải thiện diện mạo, cho thấy sự giao thoa giữa nhu cầu y tế và thẩm mỹ trong xã hội ngày nay.