(Top Banner Ad)
rife
C1
adjective C1 General

rife

UK: /raɪf/ • US: /raɪf/

Nghĩa tiếng Việt

tràn lan đầy rẫy hoành hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If something unpleasant is rife, it is very common.

Vietnamese Meaning

Nếu một điều gì đó khó chịu là 'rife', nó rất phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was rife with crime."

    "Thành phố tràn lan tội phạm."

  • "Speculation is rife that he will be sacked."

    "Có rất nhiều đồn đoán rằng anh ta sẽ bị sa thải."

  • "The prison is rife with drugs."

    "Nhà tù tràn lan ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rife phổ biến, lan tràn, đầy rẫy (thường là điều tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rífr
Proto-Germanic
*rīfaz
Old English
rīfe

Nguồn gốc cổ xưa của "rife"

Từ "rife" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là "rīfe", mang nghĩa "phổ biến" hoặc "dồi dào". Gốc rễ của nó có thể được truy về tiếng Proto-Germanic và tiếng Norse cổ ("rífr" - phong phú, hào phóng), cho thấy nó luôn được dùng để mô tả sự hiện diện rộng khắp và dồi dào của một cái gì đó. Từ này thường được dùng để chỉ những điều không mong muốn.

Usage Note

'Rife' thường được sử dụng để mô tả những điều tiêu cực, như tin đồn, tệ nạn, hoặc bệnh tật, lan rộng và phổ biến. Nó nhấn mạnh sự lan tràn rộng rãi của một hiện tượng tiêu cực. Không giống như 'common' đơn giản chỉ sự xuất hiện thường xuyên, 'rife' mang ý nghĩa về sự tiêu cực và khó kiểm soát. So sánh với 'prevalent' (phổ biến), 'rife' mang tính chất tiêu cực và lan rộng hơn.

Prepositions

with

'Rife with' có nghĩa là 'đầy rẫy với', 'tràn lan với'. Nó được dùng để chỉ ra điều gì đó tràn ngập hoặc chứa đựng rất nhiều thứ gì đó, thường là những điều tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Be Rife With + Noun (Tiêu cực)
  • rumours The town was rife with rumours.
    (Thị trấn đầy rẫy những tin đồn.)
  • speculation The whole debate is rife with speculation.
    (Toàn bộ cuộc tranh luận đầy rẫy những suy đoán.)
  • crime The inner city areas are rife with crime.
    (Các khu vực nội thành tràn ngập tội phạm.)
  • corruption The government was rife with corruption.
    (Chính phủ đầy rẫy tham nhũng.)
  • disease After the flood, the area became rife with disease.
    (Sau trận lụt, khu vực đó tràn lan bệnh tật.)
  • problems The project is rife with problems.
    (Dự án đầy rẫy vấn đề.)

Idioms

  • be rife with something

    đầy rẫy, tràn lan (thường là điều tiêu cực)

    "The internet is rife with misinformation."

    (Internet đầy rẫy thông tin sai lệch.)

  • become rife

    trở nên phổ biến, lan tràn

    "Stories of his misconduct became rife."

    (Những câu chuyện về hành vi sai trái của anh ta trở nên lan tràn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rife

adjective
Lật mặt

Nếu một điều gì đó khó chịu là 'rife', nó rất phổ biến.

"The city was rife with crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rumors were rife after the scandal, weren't they?
Tin đồn lan tràn sau vụ bê bối, đúng không?
Phủ định
The streets weren't rife with crime, were they?
Đường phố không đầy rẫy tội phạm, phải không?
Nghi vấn
Corruption is rife within the organization, isn't it?
Tham nhũng lan tràn trong tổ chức, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rumors are rife in the office.
Tin đồn lan tràn trong văn phòng.
Phủ định
Such problems are not rife in modern society.
Những vấn đề như vậy không phổ biến trong xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Is corruption rife in that country?
Liệu tham nhũng có tràn lan ở đất nước đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that rumors weren't so rife at my workplace; it makes for a stressful environment.
Tôi ước rằng tin đồn không lan tràn ở nơi làm việc của tôi; nó tạo ra một môi trường căng thẳng.
Phủ định
If only corruption wasn't rife within the government, perhaps people would have more trust.
Ước gì tham nhũng không lan tràn trong chính phủ, có lẽ mọi người sẽ có nhiều niềm tin hơn.
Nghi vấn
Do you wish that social media wasn't rife with misinformation?
Bạn có ước rằng mạng xã hội không lan tràn thông tin sai lệch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rife".

Sử dụng trong tin tức và học thuật

Từ "rife" thường được dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt là trong báo chí, các báo cáo hoặc ngữ cảnh học thuật để mô tả một tình trạng tiêu cực (như tội phạm, tham nhũng, tin đồn) đang lan rộng hoặc rất phổ biến. Nó mang một sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn so với các từ như "widespread" hoặc "common".

Nhấn mạnh sự tiêu cực

Trong văn hóa Anh Mỹ, khi một điều gì đó được mô tả là "rife", nó gần như luôn ngụ ý một tình huống không mong muốn, có vấn đề hoặc tiêu cực. Ví dụ, "rife with crime" (tràn ngập tội phạm) hay "rife with rumours" (đầy rẫy tin đồn) đều gợi lên hình ảnh một môi trường đáng lo ngại hoặc thiếu tin cậy.