(Top Banner Ad)
rampant
C1
Tính từ C1 Tổng quát

rampant

UK: /ˈræmpənt/ • US: /ˈræmpənt/

Nghĩa tiếng Việt

lan tràn hoành hành tràn lan tăng vọt mất kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(especially of something unwelcome) flourishing or spreading unchecked.

Vietnamese Meaning

(Đặc biệt là về điều gì đó không mong muốn) lan tràn, hoành hành, không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corruption was rampant in the police force."

    "Tham nhũng hoành hành trong lực lượng cảnh sát."

  • "The disease is rampant throughout the country."

    "Dịch bệnh đang lan tràn khắp cả nước."

  • "Inflation is rampant."

    "Lạm phát đang tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rampancy tình trạng lan tràn, sự bành trướng không kiểm soát
Adverb rampantly một cách lan tràn, một cách không kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*rampon
Old French
rampant
English
rampant

Nguồn gốc Sư tử Bò lên

Ban đầu, từ 'rampant' trong tiếng Anh có nghĩa là 'bò lên' hoặc 'đứng chồm' giống như cách một con sư tử đứng bằng hai chân sau trong các huy hiệu. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rampant', là dạng phân từ hiện tại của động từ 'ramper' (bò, trườn). Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'phát triển không kiểm soát' hoặc 'lan tràn', gợi hình ảnh một thứ gì đó bành trướng như thể đang 'bò' khắp nơi không ngừng nghỉ.

Usage Note

Từ 'rampant' thường được sử dụng để mô tả những điều tiêu cực, có xu hướng lan rộng nhanh chóng và khó kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự không kiềm chế, sự phát triển mạnh mẽ và thường mang ý nghĩa đe dọa. So sánh với 'widespread' (phổ biến), 'rampant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự mất kiểm soát và mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

with

‘Rampant with’ thường được dùng để mô tả cái gì đó tràn lan, đầy rẫy một thứ gì đó khác. Ví dụ, 'The city was rampant with crime' nghĩa là thành phố tràn lan tội phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + rampant
  • crime crime rampant
    (tội phạm lan tràn)
  • disease disease rampant
    (dịch bệnh lan tràn)
  • inflation inflation rampant
    (lạm phát tràn lan)
  • rumours rumours rampant
    (tin đồn lan truyền khắp nơi)
  • corruption corruption rampant
    (tham nhũng tràn lan)
Động từ + rampant
  • run run rampant
    (lan tràn, hoành hành, không kiểm soát được)
  • become become rampant
    (trở nên lan tràn, trở nên không kiểm soát được)
  • spread spread rampant
    (lan rộng không kiểm soát)

Idioms

  • run rampant

    lan tràn, hoành hành, bành trướng không kiểm soát được

    "The disease ran rampant throughout the city."

    (Dịch bệnh hoành hành khắp thành phố.)

  • grow rampant

    phát triển tràn lan, mọc um tùm (thường dùng cho thực vật hoặc vấn đề tiêu cực)

    "Weeds grew rampant in the neglected garden."

    (Cỏ dại mọc um tùm trong khu vườn bị bỏ hoang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rampant

Tính từ
Lật mặt

(Đặc biệt là về điều gì đó không mong muốn) lan tràn, hoành hành, không kiểm soát được.

"Corruption was rampant in the police force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't act quickly, corruption will be rampant.
Nếu chính phủ không hành động nhanh chóng, tham nhũng sẽ tràn lan.
Phủ định
If the company doesn't improve its security measures, data breaches won't be rampant.
Nếu công ty không cải thiện các biện pháp an ninh của mình, vi phạm dữ liệu sẽ không tràn lan.
Nghi vấn
Will unemployment be rampant if the factory closes?
Liệu thất nghiệp có tràn lan nếu nhà máy đóng cửa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If misinformation is rampant online, people often believe false claims.
Nếu thông tin sai lệch lan tràn trên mạng, mọi người thường tin vào những tuyên bố sai sự thật.
Phủ định
When rumors are rampant, people don't always know what is true.
Khi tin đồn lan tràn, mọi người không phải lúc nào cũng biết điều gì là đúng.
Nghi vấn
If crime is rampant in a city, do people feel safe?
Nếu tội phạm lan tràn trong một thành phố, mọi người có cảm thấy an toàn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corruption had been rampant, spreading quickly through the government for years before the investigation began.
Sự tham nhũng đã lan tràn, lây lan nhanh chóng trong chính phủ trong nhiều năm trước khi cuộc điều tra bắt đầu.
Phủ định
The disease hadn't been rampant in the community; strict quarantine measures had kept it contained.
Dịch bệnh đã không lan tràn trong cộng đồng; các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt đã giữ nó được kiểm soát.
Nghi vấn
Had the speculation been rampant on social media before the official announcement was made?
Phải chăng những đồn đoán đã lan tràn trên mạng xã hội trước khi thông báo chính thức được đưa ra?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Corruption is rampant in many developing countries.
Tham nhũng tràn lan ở nhiều nước đang phát triển.
Phủ định
Honesty isn't rampant in politics, unfortunately.
Thật không may, sự trung thực không tràn lan trong chính trị.
Nghi vấn
Is the spread of misinformation rampant on social media?
Sự lan truyền của thông tin sai lệch có tràn lan trên mạng xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rampant".

Sư tử Rampant trong Huy hiệu

Trong lĩnh vực huy hiệu học (heraldry) của phương Tây, 'lion rampant' (sư tử rampant) là một hình tượng rất phổ biến. Nó mô tả một con sư tử đang đứng bằng hai chân sau, một chân trước giơ lên như thể đang tấn công. Hình ảnh này tượng trưng cho lòng dũng cảm, sức mạnh và uy quyền, thường xuất hiện trên cờ, huy hiệu của các gia đình quý tộc hoặc quốc gia, ví dụ như trên Quốc kỳ Scotland.

Sự tiêu cực ẩn chứa

Mặc dù 'rampant' ban đầu có nghĩa trung tính liên quan đến sự leo trèo, trong cách sử dụng hiện đại, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực. Từ này được dùng để mô tả những thứ không mong muốn hoặc có hại đang lan rộng một cách không kiểm soát, như tội phạm, tham nhũng, dịch bệnh hoặc tin đồn sai lệch. Điều này cho thấy sự lo ngại của xã hội về những vấn đề vượt ra ngoài tầm kiểm soát.