(Top Banner Ad)
right-wingers
C1
Danh từ C1 Chính trị

right-wingers

UK: /ˈraɪtˌwɪŋəz/ • US: /ˈraɪtˌwɪŋərz/

Nghĩa tiếng Việt

những người cánh hữu những người theo cánh hữu phe cánh hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who support right-wing political views.

Vietnamese Meaning

Những người ủng hộ các quan điểm chính trị cánh hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demonstration was organized by a group of right-wingers."

    "Cuộc biểu tình được tổ chức bởi một nhóm người cánh hữu."

  • "Right-wingers often advocate for lower taxes and a smaller government."

    "Những người cánh hữu thường ủng hộ việc giảm thuế và một chính phủ nhỏ hơn."

  • "The article criticized the views of right-wingers on immigration."

    "Bài báo chỉ trích quan điểm của những người cánh hữu về vấn đề nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right-wing thuộc cánh hữu, bảo thủ
Noun right wing cánh hữu (phe phái chính trị)
Noun rightist người theo cánh hữu
Noun conservatism chủ nghĩa bảo thủ
Adjective/Noun conservative bảo thủ / người bảo thủ

Synonyms

Antonyms

left-winger (người cánh tả)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

fr
La Droite
en
right wing
en
right-winger

Nguồn gốc từ Cách mạng Pháp

Thuật ngữ "cánh hữu" và "cánh tả" bắt nguồn từ Cách mạng Pháp năm 1789. Trong Quốc hội lập hiến Pháp, những người ủng hộ nhà vua và chế độ cũ (bảo hoàng và bảo thủ) ngồi bên phải Chủ tịch, trong khi những người cấp tiến (cộng hòa và tự do) ngồi bên trái. Từ đó, "cánh hữu" dùng để chỉ các nhóm chính trị có tư tưởng bảo thủ, duy trì truyền thống và trật tự xã hội.

Usage Note

Chỉ những người ủng hộ hệ tư tưởng cánh hữu, thường bảo thủ, đề cao trật tự truyền thống, chủ nghĩa dân tộc và ủng hộ kinh tế thị trường tự do với sự can thiệp hạn chế của chính phủ. Sắc thái nghĩa có thể mang tính trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói.

Prepositions

of in

* of: chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên (a group *of* right-wingers). * in: chỉ sự tham gia hoặc vị trí trong một tổ chức hoặc hệ thống (right-wingers *in* the party).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right-wingers
  • radical radical right-wingers
    (những người cánh hữu cực đoan)
  • extreme extreme right-wingers
    (những người cánh hữu cực đoan)
  • moderate moderate right-wingers
    (những người cánh hữu ôn hòa)
  • mainstream mainstream right-wingers
    (những người cánh hữu chính thống)
Verb + right-wingers
  • criticize criticize right-wingers
    (chỉ trích những người cánh hữu)
  • accuse accuse right-wingers
    (buộc tội những người cánh hữu)
  • oppose oppose right-wingers
    (phản đối những người cánh hữu)
  • support support right-wingers
    (ủng hộ những người cánh hữu)
right-wingers + Verb
  • argue right-wingers argue
    (những người cánh hữu lập luận)
  • believe right-wingers believe
    (những người cánh hữu tin rằng)
  • advocate right-wingers advocate for
    (những người cánh hữu ủng hộ)

Idioms

  • the right-wing establishment

    tầng lớp cầm quyền cánh hữu; giới tinh hoa bảo thủ

    "Many voters are disillusioned with the right-wing establishment."

    (Nhiều cử tri vỡ mộng với tầng lớp cầm quyền cánh hữu.)

  • right-wing populists

    những người theo chủ nghĩa dân túy cánh hữu

    "The rise of right-wing populists has been a major trend in recent politics."

    (Sự trỗi dậy của những người theo chủ nghĩa dân túy cánh hữu là một xu hướng lớn trong chính trị gần đây.)

  • right-wing hardliners

    những người theo đường lối cứng rắn cánh hữu

    "The prime minister faced pressure from right-wing hardliners within his own party."

    (Thủ tướng phải đối mặt với áp lực từ những người theo đường lối cứng rắn cánh hữu trong chính đảng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right-wingers

Danh từ
Lật mặt

Những người ủng hộ các quan điểm chính trị cánh hữu.

"The demonstration was organized by a group of right-wingers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right-wingers".

Phân hóa chính trị Tả - Hữu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phổ chính trị được chia thành cánh tả và cánh hữu. Cánh hữu thường gắn liền với chủ nghĩa bảo thủ, ủng hộ truyền thống, giá trị gia đình, chính phủ nhỏ, thị trường tự do và một quốc phòng mạnh mẽ. Họ thường đặt nặng trách nhiệm cá nhân hơn trách nhiệm của nhà nước.

Giá trị cốt lõi

Những người cánh hữu thường nhấn mạnh tầm quan trọng của luật pháp và trật tự, chủ nghĩa yêu nước, và việc bảo tồn các thể chế xã hội hiện có. Họ có thể có những quan điểm khác nhau về các vấn đề xã hội như phá thai, quyền LGBT+, nhưng thường có xu hướng ủng hộ các giá trị truyền thống và ít thay đổi xã hội.