(Top Banner Ad)
riotous
C1
Tính từ C1 Xã hội, Hành vi

riotous

UK: /ˈraɪ.ə.təs/ • US: /ˈraɪ.ə.təs/

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào, náo động vui nhộn, huyên náo quá khích, không kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

behaving in a very uncontrolled way, especially in public

Vietnamese Meaning

ồn ào, náo động, hỗn loạn; vui vẻ quá khích, không kiềm chế được

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party was riotous, with people dancing and shouting."

    "Bữa tiệc rất ồn ào, mọi người nhảy múa và la hét."

  • "The crowd was in a riotous mood."

    "Đám đông đang ở trong một tâm trạng náo động."

  • "The play was a riotous comedy."

    "Vở kịch là một vở hài kịch rất vui nhộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun riot Cuộc bạo loạn; sự ồn ào, náo nhiệt; cuộc vui chơi trác táng.
Verb riot Gây bạo loạn; sống hoang phí.
Noun rioter Người tham gia bạo loạn.
Adverb riotously Một cách náo nhiệt, ồn ào; một cách hoang phí; một cách cực kỳ hài hước.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
riote
English (14th Century)
riot
English (15th Century)
riotous

Nguồn gốc của 'riotous'

Từ 'riotous' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'riote' (khoảng thế kỷ 12), mang nghĩa ban đầu là 'tranh cãi, cãi vã' hoặc 'bữa tiệc ồn ào, vui vẻ'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14 với dạng danh từ 'riot', nó được dùng để chỉ sự hoang phí, tiệc tùng thác loạn hoặc sự náo loạn công cộng. Đến giữa thế kỷ 15, hình thức tính từ 'riotous' xuất hiện, giữ cả hai sắc thái nghĩa: một mặt chỉ sự náo loạn, vô trật tự, mặt khác lại diễn tả sự rực rỡ, tràn đầy sức sống hoặc vô cùng hài hước, vui nhộn.

Usage Note

Tính từ 'riotous' thường được dùng để miêu tả các tình huống hoặc hành vi ồn ào, mất trật tự, thường mang tính chất vui vẻ, lễ hội nhưng có thể vượt quá giới hạn cho phép. Nó khác với 'disorderly' (mất trật tự) ở chỗ 'riotous' thường có yếu tố hân hoan, vui vẻ hơn, trong khi 'disorderly' chỉ đơn thuần nhấn mạnh sự thiếu trật tự.

Prepositions

with

'riotous with' được sử dụng để mô tả điều gì đó tràn ngập, đầy ắp một cách sống động. Ví dụ, 'The garden was riotous with color' nghĩa là khu vườn tràn ngập màu sắc rực rỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + riotous
  • wild wild and riotous behavior
    (hành vi hoang dã và náo loạn)
  • boisterous boisterous and riotous fun
    (cuộc vui ồn ào, náo nhiệt và đầy sôi động)
Riotous + Noun
  • living riotous living
    (cuộc sống hoang đàng, phóng đãng)
  • laughter riotous laughter
    (tiếng cười ầm ĩ, náo nhiệt)
  • display riotous display of colours
    (sự phô bày màu sắc rực rỡ, bắt mắt)
  • party a riotous party
    (một bữa tiệc ồn ào, náo nhiệt)

Idioms

  • riotous living

    Cuộc sống hoang đàng, phóng đãng, không có kỷ luật và thường là xa hoa quá mức.

    "After inheriting a fortune, he fell into a period of riotous living."

    (Sau khi thừa kế một gia tài, anh ta sa vào một thời kỳ sống hoang đàng.)

  • riotous display of colours

    Sự phô bày màu sắc rực rỡ, phong phú và bắt mắt đến mức choáng ngợp.

    "The garden was a riotous display of colours in spring."

    (Khu vườn là một màn trình diễn màu sắc rực rỡ vào mùa xuân.)

  • riotous good fun

    Cuộc vui vô cùng náo nhiệt, ồn ào và cực kỳ hài hước/thú vị.

    "The children had riotous good fun at the birthday party."

    (Lũ trẻ đã có một cuộc vui cực kỳ náo nhiệt và sảng khoái tại bữa tiệc sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riotous

Tính từ
Lật mặt

ồn ào, náo động, hỗn loạn; vui vẻ quá khích, không kiềm chế được

"The party was riotous, with people dancing and shouting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party, a riotous celebration of youth, continued late into the night.
Bữa tiệc, một sự ăn mừng náo nhiệt của tuổi trẻ, tiếp tục đến tận khuya.
Phủ định
Despite the warnings, the crowd was not riotous, and it dispersed peacefully.
Mặc dù có những cảnh báo, đám đông đã không náo loạn, và nó giải tán một cách hòa bình.
Nghi vấn
Considering the circumstances, was the demonstration riotous, or was it simply passionate?
Xét đến hoàn cảnh, cuộc biểu tình có náo loạn không, hay chỉ đơn thuần là đầy nhiệt huyết?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd had been behaving riotously before the police arrived.
Đám đông đã cư xử hỗn loạn trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
The children hadn't been playing riotously, so their parents were surprised by the damage.
Bọn trẻ đã không chơi đùa ầm ĩ, vì vậy bố mẹ chúng đã rất ngạc nhiên trước thiệt hại.
Nghi vấn
Had the fans been celebrating riotously after their team won?
Có phải những người hâm mộ đã ăn mừng một cách hỗn loạn sau khi đội của họ thắng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to be riotous every New Year's Eve.
Thành phố từng ồn ào náo nhiệt mỗi đêm giao thừa.
Phủ định
The classroom didn't use to be so riotous before the new students arrived.
Lớp học đã không ồn ào náo nhiệt như vậy trước khi các học sinh mới đến.
Nghi vấn
Did the parties used to be more riotous when you were younger?
Các bữa tiệc có từng ồn ào náo nhiệt hơn khi bạn còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riotous".

Sự đối lập trong ý nghĩa của 'riotous'

Từ 'riotous' mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập thú vị phản ánh hai khía cạnh của cuộc sống. Một mặt, nó chỉ sự náo loạn, vô trật tự, bạo động (như trong 'civil unrest' - bạo động dân sự). Mặt khác, nó lại diễn tả sự rực rỡ, phong phú đến mức tràn đầy sức sống, hoặc sự vui vẻ, hài hước một cách quá khích (như trong 'riotous laughter' hay 'a riotous display of colors'). Sự tương phản này cho thấy khả năng biểu đạt đa dạng của ngôn ngữ tiếng Anh.

'Riotous living' và câu chuyện ngụ ngôn

Cụm từ 'riotous living' (cuộc sống hoang đàng, trác táng) có nguồn gốc sâu xa trong văn hóa phương Tây, thường được liên hệ với các câu chuyện đạo đức hay ngụ ngôn. Điển hình là câu chuyện về Người con hoang đàng (Prodigal Son) trong Kinh thánh, nơi người con phung phí gia sản vào cuộc sống xa hoa. Cụm từ này tượng trưng cho lối sống thiếu kiểm soát, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực, là một lời nhắc nhở về sự điều độ và trách nhiệm.