(Top Banner Ad)
ripple effect
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Vật lý

ripple effect

UK: /ˈrɪpəl ɪˈfɛkt/ • US: /ˈrɪpəl ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng lan tỏa tác động lan tỏa hệ lụy dây chuyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which one event causes a series of other events to happen.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một sự kiện gây ra một loạt các sự kiện khác xảy ra theo sau, lan tỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The closure of the factory had a ripple effect throughout the community."

    "Việc đóng cửa nhà máy đã gây ra một hiệu ứng lan tỏa khắp cộng đồng."

  • "The government's decision to raise taxes will have a ripple effect on consumer spending."

    "Quyết định tăng thuế của chính phủ sẽ có tác động lan tỏa đến chi tiêu của người tiêu dùng."

  • "The company's success created a ripple effect, inspiring other entrepreneurs to start their own businesses."

    "Sự thành công của công ty đã tạo ra một hiệu ứng lan tỏa, truyền cảm hứng cho các doanh nhân khác bắt đầu công việc kinh doanh riêng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ripple Gợn sóng nhỏ; vết nhăn (trên vải)
Verb ripple Tạo ra gợn sóng; lan truyền nhẹ nhàng; gợn lên
Noun effect Tác động, ảnh hưởng; kết quả; hiệu quả
Verb effect Gây ra, tạo ra; thực hiện (một sự thay đổi)
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hrypel
Latin
effectus
English
ripple
English
effect
English
ripple effect

Nguồn gốc 'Ripple' - Từ hình ảnh giọt nước

Từ 'ripple' (gợn sóng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrypel' và tiếng Anh Trung cổ 'rypplen', nghĩa là tạo ra những gợn sóng nhỏ. Nó gợi lên hình ảnh một viên đá rơi xuống nước, tạo ra những vòng tròn sóng lan tỏa dần ra xa. Đây là một hình ảnh trực quan mạnh mẽ để mô tả sự lan truyền nhẹ nhàng nhưng liên tục.

Sự kết hợp của 'Ripple' và 'Effect'

Từ 'effect' (ảnh hưởng, kết quả) đến từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'sự hoàn thành' hay 'kết quả'. Khi 'ripple' và 'effect' được ghép lại thành 'ripple effect', nó không chỉ mô tả một hiện tượng vật lý mà còn là một khái niệm mạnh mẽ về việc một hành động hay sự kiện nhỏ có thể tạo ra những hệ quả, tác động lan truyền rộng khắp và sâu sắc, giống như những gợn sóng trên mặt nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tác động lan tỏa, thường là những tác động không lường trước được hoặc không trực tiếp. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'domino effect' (hiệu ứng domino) ở chỗ 'ripple effect' nhấn mạnh sự lan tỏa và mở rộng, trong khi 'domino effect' nhấn mạnh sự sụp đổ dây chuyền.

Prepositions

of on

''ripple effect of something'': Tác động lan tỏa của điều gì đó. Ví dụ: 'The ripple effect of the economic crisis'. ''ripple effect on something'': Tác động lan tỏa lên điều gì đó. Ví dụ: 'The new policy had a ripple effect on the entire industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ripple effect
  • Widespread widespread ripple effect
    (hiệu ứng lan rộng)
  • Far-reaching far-reaching ripple effect
    (hiệu ứng sâu rộng, có tầm ảnh hưởng xa)
  • Positive positive ripple effect
    (hiệu ứng gợn sóng tích cực)
  • Negative negative ripple effect
    (hiệu ứng gợn sóng tiêu cực)
  • Domino domino ripple effect
    (hiệu ứng gợn sóng dây chuyền (như domino))
Verb + ripple effect
  • Create create a ripple effect
    (tạo ra hiệu ứng gợn sóng)
  • Cause cause a ripple effect
    (gây ra hiệu ứng gợn sóng)
  • Have have a ripple effect (on)
    (có hiệu ứng gợn sóng (lên))
  • Trigger trigger a ripple effect
    (kích hoạt hiệu ứng gợn sóng)
  • Send send a ripple effect through
    (tạo ra một hiệu ứng gợn sóng lan tỏa qua)
Noun + ripple effect (descriptive)
  • Economic economic ripple effect
    (hiệu ứng gợn sóng kinh tế)
  • Social social ripple effect
    (hiệu ứng gợn sóng xã hội)

Idioms

  • The ripple effect spreads/continues

    Hiệu ứng gợn sóng lan tỏa/tiếp diễn

    "The small change in policy led to a huge ripple effect that spread throughout the entire industry."

    (Thay đổi nhỏ trong chính sách đã dẫn đến một hiệu ứng gợn sóng lớn lan rộng khắp toàn bộ ngành công nghiệp.)

  • Create a ripple effect

    Tạo ra hiệu ứng gợn sóng

    "One act of kindness can create a ripple effect, inspiring others to be kind too."

    (Một hành động tử tế có thể tạo ra hiệu ứng gợn sóng, truyền cảm hứng cho những người khác cũng tử tế.)

  • Have a ripple effect on something/someone

    Có hiệu ứng gợn sóng lên cái gì/ai đó

    "The factory closure had a devastating ripple effect on the local community, leading to job losses and business failures."

    (Việc đóng cửa nhà máy đã có một hiệu ứng gợn sóng tàn khốc lên cộng đồng địa phương, dẫn đến mất việc làm và các doanh nghiệp phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripple effect

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một sự kiện gây ra một loạt các sự kiện khác xảy ra theo sau, lan tỏa.

"The closure of the factory had a ripple effect throughout the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripple effect".

Hiệu ứng cánh bướm (Butterfly Effect)

Khái niệm 'hiệu ứng gợn sóng' thường được so sánh với 'hiệu ứng cánh bướm' (Butterfly Effect) trong thuyết hỗn loạn. Cả hai đều nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện nhỏ ở một nơi có thể gây ra những thay đổi lớn và không thể đoán trước ở một nơi khác, tương tự như việc một cánh bướm đập ở Brazil có thể gây ra bão ở Texas.

Trách nhiệm xã hội và những lựa chọn hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hiệu ứng gợn sóng' thường được dùng để khuyến khích ý thức trách nhiệm cá nhân và xã hội. Nó nhắc nhở rằng mọi lựa chọn, hành động của mỗi người, dù nhỏ bé đến đâu, cũng có khả năng tạo ra những hệ quả tích cực hoặc tiêu cực lan truyền trong cộng đồng và thế giới rộng lớn hơn.