(Top Banner Ad)
knock-on effect
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý, Khoa học xã hội

knock-on effect

UK: /ˌnɒk.ɒn ɪˈfekt/ • US: /ˌnɑːk.ɑːn ɪˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động dây chuyền hiệu ứng dây chuyền hệ quả lan tỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or action that directly causes other events or actions to happen, one after another.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc hành động trực tiếp gây ra các sự kiện hoặc hành động khác xảy ra, cái này tiếp nối cái kia, tạo thành một chuỗi các hệ quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in fuel prices has had a knock-on effect on the cost of food."

    "Việc tăng giá nhiên liệu đã có một tác động dây chuyền đến chi phí thực phẩm."

  • "The closure of the factory had a knock-on effect on the entire community."

    "Việc đóng cửa nhà máy đã có một tác động dây chuyền đến toàn bộ cộng đồng."

  • "The new law is expected to have knock-on effects on the economy."

    "Luật mới dự kiến sẽ có những tác động dây chuyền đến nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knock tiếng gõ, sự va chạm
Verb knock gõ, va
Adjective knocking gây ra tiếng gõ, va đập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Khoa học xã hội

Nguồn gốc của 'Knock-on effect'

Cụm từ 'knock-on effect' bắt nguồn từ trò chơi bi-a hoặc bowling, nơi một quả bóng tác động lên quả bóng khác, gây ra một loạt các tác động tiếp theo. Tưởng tượng một hàng domino đổ, mỗi quân domino đẩy quân tiếp theo. Ý tưởng này sau đó được mở rộng để mô tả những tác động dây chuyền trong các tình huống khác, không chỉ trong thể thao.

Usage Note

Cụm từ 'knock-on effect' mô tả một quá trình dây chuyền, trong đó một hành động ban đầu tạo ra một loạt các hậu quả liên tiếp. Nó thường được sử dụng để chỉ các tác động tiêu cực, nhưng cũng có thể được sử dụng cho các tác động tích cực. Khác với 'domino effect', 'knock-on effect' không nhất thiết ngụ ý sự sụp đổ hay thất bại, mà chỉ đơn giản là một chuỗi các tác động liên tiếp.

Prepositions

of on

Khi đi với 'of', nó thường mô tả nguồn gốc hoặc bản chất của hiệu ứng. Ví dụ: 'the knock-on effects of the recession'. Khi đi với 'on', nó thường chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'the knock-on effect on local businesses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knock-on effect
  • Significant significant knock-on effect
    (ảnh hưởng lan tỏa đáng kể)
  • Positive positive knock-on effect
    (ảnh hưởng lan tỏa tích cực)
  • Negative negative knock-on effect
    (ảnh hưởng lan tỏa tiêu cực)
  • Direct direct knock-on effect
    (ảnh hưởng lan tỏa trực tiếp)
Verb + knock-on effect
  • Have have a knock-on effect
    (có ảnh hưởng lan tỏa)
  • Create create a knock-on effect
    (tạo ra một ảnh hưởng lan tỏa)
  • Cause cause a knock-on effect
    (gây ra một ảnh hưởng lan tỏa)
  • Minimize minimize the knock-on effect
    (giảm thiểu ảnh hưởng lan tỏa)

Idioms

  • The knock-on effect is...

    Hệ quả là...

    "The knock-on effect of the strike was a shortage of supplies."

    (Hệ quả của cuộc đình công là sự thiếu hụt nguồn cung.)

  • To suffer the knock-on effects of...

    Chịu ảnh hưởng dây chuyền từ...

    "Small businesses are suffering the knock-on effects of the economic downturn."

    (Các doanh nghiệp nhỏ đang chịu ảnh hưởng dây chuyền từ sự suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knock-on effect

noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc hành động trực tiếp gây ra các sự kiện hoặc hành động khác xảy ra, cái này tiếp nối cái kia, tạo thành một chuỗi các hệ quả.

"The increase in fuel prices has had a knock-on effect on the cost of food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If one country's economy weakens, the knock-on effect is that other countries also experience economic downturn.
Nếu nền kinh tế của một quốc gia suy yếu, hiệu ứng lan tỏa là các quốc gia khác cũng trải qua suy thoái kinh tế.
Phủ định
If a company doesn't invest in training, the knock-on effect is that employee performance doesn't improve.
Nếu một công ty không đầu tư vào đào tạo, hiệu ứng lan tỏa là hiệu suất của nhân viên không được cải thiện.
Nghi vấn
If there's a delay in the initial project phase, what knock-on effect does that have on the overall timeline?
Nếu có sự chậm trễ trong giai đoạn đầu của dự án, điều đó có tác động lan tỏa như thế nào đến tiến độ tổng thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knock-on effect".

Hiệu ứng cánh bướm

Hiệu ứng cánh bướm là một khái niệm liên quan đến 'knock-on effect', nhấn mạnh rằng những thay đổi nhỏ ban đầu có thể dẫn đến những hậu quả lớn và không thể đoán trước về sau. Ví dụ, một quyết định nhỏ trong kinh doanh có thể dẫn đến thành công lớn hoặc thất bại nghiêm trọng.