(Top Banner Ad)
risk mitigation
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý rủi ro

risk mitigation

UK: /rɪsk ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/ • US: /rɪsk ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu rủi ro phòng ngừa rủi ro hạn chế rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of reducing the severity, seriousness, or painfulness of something.

Vietnamese Meaning

Hành động làm giảm mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm trọng hoặc sự đau đớn của một cái gì đó; giảm thiểu rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a risk mitigation plan to protect its assets."

    "Công ty đã triển khai một kế hoạch giảm thiểu rủi ro để bảo vệ tài sản của mình."

  • "Effective risk mitigation strategies are crucial for business success."

    "Các chiến lược giảm thiểu rủi ro hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "Proper risk mitigation can save a company from significant financial losses."

    "Việc giảm thiểu rủi ro đúng cách có thể cứu một công ty khỏi những tổn thất tài chính đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun mitigation sự giảm nhẹ, sự làm dịu
Verb mitigate giảm nhẹ, làm dịu đi
Adjective mitigating mang tính giảm nhẹ, làm dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco/rischio
Old French
risque
English
risk
Latin
mitigare
Old French
mitigacion
Middle English
mitigacioun
English
mitigation

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Ý vào thế kỷ 17, 'risco' hoặc 'rischio', thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ sự mạo hiểm khi đi biển hoặc trong các giao dịch thương mại. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'risque' rồi sang tiếng Anh, mang ý nghĩa về khả năng mất mát hoặc tổn hại.

Nguồn gốc của 'Mitigation'

Từ 'mitigation' (sự giảm nhẹ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mitigare', có nghĩa là 'làm mềm, làm dịu đi, giảm bớt'. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên khi từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, thể hiện hành động hoặc quá trình làm cho điều gì đó ít nghiêm trọng, đau đớn hoặc khó chịu hơn.

Usage Note

Cụm từ 'risk mitigation' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, kỹ thuật và quản lý dự án. Nó đề cập đến các biện pháp chủ động được thực hiện để giảm khả năng xảy ra rủi ro hoặc giảm tác động tiêu cực của rủi ro nếu nó xảy ra. Nó khác với 'risk avoidance' (tránh rủi ro), là việc hoàn toàn tránh một hoạt động hoặc tình huống nhất định để loại bỏ rủi ro. 'Risk mitigation' thừa nhận rằng rủi ro không thể tránh khỏi hoàn toàn, nhưng có thể được quản lý và giảm thiểu.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau là loại rủi ro cụ thể đang được giảm thiểu (ví dụ: risk mitigation of financial losses). Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích của việc giảm thiểu rủi ro (ví dụ: risk mitigation for project delays).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + risk mitigation
  • implement implement risk mitigation measures
    (thực hiện các biện pháp giảm thiểu rủi ro)
  • develop develop a risk mitigation plan
    (phát triển một kế hoạch giảm thiểu rủi ro)
  • ensure ensure effective risk mitigation
    (đảm bảo giảm thiểu rủi ro hiệu quả)
  • prioritize prioritize risk mitigation efforts
    (ưu tiên các nỗ lực giảm thiểu rủi ro)
Adjective + risk mitigation
  • effective effective risk mitigation
    (sự giảm thiểu rủi ro hiệu quả)
  • proactive proactive risk mitigation
    (sự giảm thiểu rủi ro chủ động)
  • strategic strategic risk mitigation
    (sự giảm thiểu rủi ro mang tính chiến lược)
  • comprehensive comprehensive risk mitigation
    (sự giảm thiểu rủi ro toàn diện)
Noun + (for) risk mitigation
  • strategies strategies for risk mitigation
    (các chiến lược giảm thiểu rủi ro)
  • measures measures for risk mitigation
    (các biện pháp giảm thiểu rủi ro)
  • plan a plan for risk mitigation
    (một kế hoạch giảm thiểu rủi ro)

Idioms

  • risk mitigation strategies

    các chiến lược giảm thiểu rủi ro (kế hoạch hành động để giảm tác động của rủi ro)

    "The company developed robust risk mitigation strategies to protect its data."

    (Công ty đã phát triển các chiến lược giảm thiểu rủi ro vững chắc để bảo vệ dữ liệu của mình.)

  • focus on risk mitigation

    tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro (đặt ưu tiên vào hành động giảm rủi ro)

    "In times of economic uncertainty, businesses must focus on risk mitigation."

    (Trong thời điểm kinh tế bất ổn, các doanh nghiệp phải tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro.)

  • effective risk mitigation plan

    kế hoạch giảm thiểu rủi ro hiệu quả (một kế hoạch được thiết kế tốt để làm giảm rủi ro)

    "An effective risk mitigation plan is crucial for project success."

    (Một kế hoạch giảm thiểu rủi ro hiệu quả là rất quan trọng để dự án thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk mitigation

Danh từ
Lật mặt

Hành động làm giảm mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm trọng hoặc sự đau đớn của một cái gì đó; giảm thiểu rủi ro.

"The company implemented a risk mitigation plan to protect its assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective project management includes a crucial element: risk mitigation, ensuring potential issues are addressed proactively.
Quản lý dự án hiệu quả bao gồm một yếu tố quan trọng: giảm thiểu rủi ro, đảm bảo các vấn đề tiềm ẩn được giải quyết một cách chủ động.
Phủ định
Lack of foresight can lead to disaster: without risk mitigation, projects are vulnerable to unforeseen problems.
Thiếu tầm nhìn xa có thể dẫn đến thảm họa: nếu không có giảm thiểu rủi ro, các dự án dễ bị tổn thương bởi các vấn đề không lường trước được.
Nghi vấn
Is there a proactive plan in place: does it include comprehensive risk mitigation strategies to protect our investment?
Có một kế hoạch chủ động tại chỗ không: nó có bao gồm các chiến lược giảm thiểu rủi ro toàn diện để bảo vệ khoản đầu tư của chúng ta không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in risk mitigation, it will likely avoid significant financial losses.
Nếu công ty đầu tư vào việc giảm thiểu rủi ro, có khả năng họ sẽ tránh được những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
If we don't prioritize risk mitigation, we may face severe consequences from the project.
Nếu chúng ta không ưu tiên việc giảm thiểu rủi ro, chúng ta có thể phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng từ dự án.
Nghi vấn
Will the project be more successful if we implement thorough risk mitigation?
Liệu dự án có thành công hơn nếu chúng ta thực hiện việc giảm thiểu rủi ro một cách triệt để không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk mitigation".

Văn hóa lập kế hoạch và dự phòng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, 'risk mitigation' (giảm thiểu rủi ro) là một khái niệm trung tâm của việc lập kế hoạch và quản lý chiến lược. Nó phản ánh một giá trị cốt lõi là tư duy chủ động, dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và chuẩn bị các giải pháp trước khi chúng xảy ra, nhằm bảo vệ lợi ích và đạt được mục tiêu.

Vai trò trong thế giới hiện đại

Khái niệm giảm thiểu rủi ro đã trở nên cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực hiện đại, từ tài chính, công nghệ thông tin (an ninh mạng), y tế (quản lý dịch bệnh), đến bảo hiểm và kỹ thuật. Nó không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là một phần của tư duy để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững trong một thế giới đầy biến động.