(Top Banner Ad)
severity
C1
noun C1 Tổng quát

severity

UK: /sɪˈver.ə.ti/ • US: /səˈver.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ nghiêm trọng tính nghiêm trọng sự khốc liệt tính khốc liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or condition of being severe.

Vietnamese Meaning

Mức độ nghiêm trọng, tính khốc liệt, sự gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The severity of the storm caused widespread damage."

    "Mức độ nghiêm trọng của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng."

  • "The doctor was concerned about the severity of her symptoms."

    "Bác sĩ lo ngại về mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng của cô ấy."

  • "The judge considered the severity of the crime when handing down the sentence."

    "Thẩm phán xem xét mức độ nghiêm trọng của tội phạm khi tuyên án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective severe Nghiêm trọng, khắt khe, khắc nghiệt, gay gắt
Adverb severely Một cách nghiêm trọng/khắt khe/khắc nghiệt/gay gắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
severitas
Old French
severité
English
severity

Nguồn gốc của 'severity'

Từ "severity" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ "severitas", mang ý nghĩa "sự nghiêm khắc" hay "tính chất nghiêm trọng". Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng "severité" trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Ngày nay, nó được dùng để diễn tả mức độ trầm trọng hoặc khắt khe của một tình huống, vấn đề hay quy định.

Usage Note

Từ "severity" chỉ mức độ cao hoặc cường độ mạnh của một điều gì đó tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả các vấn đề, bệnh tật, hình phạt, hoặc thời tiết. Khác với "seriousness" (tính nghiêm trọng) thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc có hậu quả lớn, "severity" tập trung vào cường độ và tác động trực tiếp.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ "of", "severity" thường mô tả mức độ nghiêm trọng của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: "the severity of the damage", "the severity of the illness".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + severity
  • great great severity
    (mức độ nghiêm trọng lớn/cao)
  • extreme extreme severity
    (mức độ nghiêm trọng cực kỳ)
  • increasing increasing severity
    (mức độ nghiêm trọng ngày càng tăng)
  • reduced reduced severity
    (mức độ nghiêm trọng được giảm bớt)
Verb + severity
  • assess assess the severity
    (đánh giá mức độ nghiêm trọng)
  • reduce reduce the severity
    (giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng)
  • determine determine the severity
    (xác định mức độ nghiêm trọng)
Severity of + Noun
  • damage severity of the damage
    (mức độ nghiêm trọng của thiệt hại)
  • injury severity of the injury
    (mức độ nghiêm trọng của vết thương)
  • illness severity of the illness
    (mức độ nghiêm trọng của bệnh tật)
  • punishment severity of the punishment
    (mức độ nghiêm khắc của hình phạt)

Idioms

  • the full severity of the law

    sự nghiêm minh/khắc nghiệt tối đa của pháp luật

    "The judge applied the full severity of the law to the repeat offender."

    (Thẩm phán đã áp dụng toàn bộ sự nghiêm minh của pháp luật đối với người tái phạm.)

  • with varying degrees of severity

    với các mức độ nghiêm trọng khác nhau

    "The symptoms presented with varying degrees of severity among patients."

    (Các triệu chứng xuất hiện với các mức độ nghiêm trọng khác nhau ở mỗi bệnh nhân.)

  • to gauge the severity

    để đánh giá mức độ nghiêm trọng

    "It's important to gauge the severity of the crisis before taking action."

    (Điều quan trọng là phải đánh giá mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng trước khi hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severity

noun
Lật mặt

Mức độ nghiêm trọng, tính khốc liệt, sự gay gắt.

"The severity of the storm caused widespread damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient was severely injured in the accident.
Bệnh nhân bị thương nặng trong vụ tai nạn.
Phủ định
The company was not severely affected by the economic downturn.
Công ty không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Was the punishment severely criticized by the public?
Hình phạt có bị công chúng chỉ trích gay gắt không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge severely punished the criminal.
Thẩm phán đã trừng phạt nghiêm khắc tên tội phạm.
Phủ định
The company doesn't severely penalize minor infractions.
Công ty không phạt nặng các vi phạm nhỏ.
Nghi vấn
Did the storm severely damage the crops?
Cơn bão có gây thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The severity of the punishment matched the crime.
Mức độ nghiêm trọng của hình phạt tương xứng với tội ác.
Phủ định
Seldom had the city experienced such severe flooding.
Hiếm khi thành phố trải qua trận lụt nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Should the severity of the damage increase, what measures will be taken?
Nếu mức độ nghiêm trọng của thiệt hại tăng lên, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The severe storm damage was assessed yesterday.
Thiệt hại do bão nghiêm trọng đã được đánh giá vào ngày hôm qua.
Phủ định
The patient's condition was not considered severely affected by the virus.
Tình trạng của bệnh nhân không được coi là bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi virus.
Nghi vấn
Was the severity of the punishment considered excessive by the committee?
Mức độ nghiêm trọng của hình phạt có được ủy ban xem xét là quá mức không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The severity of the storm was apparent.
Mức độ nghiêm trọng của cơn bão là rõ ràng.
Phủ định
Isn't the severity of the punishment excessive?
Chẳng phải mức độ nghiêm trọng của hình phạt là quá mức sao?
Nghi vấn
Is the damage severely impacted by the flood?
Có phải thiệt hại bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi lũ lụt không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the hurricane makes landfall, the authorities will have been severely underestimating its intensity for hours.
Vào thời điểm cơn bão đổ bộ, chính quyền sẽ đã đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của nó một cách nghiêm trọng trong nhiều giờ.
Phủ định
The doctors won't have been knowing the severity of his illness for a long time before they run the test.
Các bác sĩ sẽ không biết mức độ nghiêm trọng của bệnh tình anh ấy trong một thời gian dài trước khi họ thực hiện xét nghiệm.
Nghi vấn
Will the government have been ignoring the severity of the pollution problem until it's too late?
Liệu chính phủ có phớt lờ mức độ nghiêm trọng của vấn đề ô nhiễm cho đến khi quá muộn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The severity of the storm was more severe than we had anticipated.
Mức độ nghiêm trọng của cơn bão còn nghiêm trọng hơn chúng tôi dự đoán.
Phủ định
The punishment was not as severely enforced as it should have been, so the severity was less effective.
Hình phạt không được thực thi nghiêm khắc như đáng lẽ, vì vậy mức độ nghiêm trọng của nó kém hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Was the earthquake the most severe natural disaster the region had ever experienced, based on the severity of its impact?
Có phải trận động đất là thảm họa thiên nhiên nghiêm trọng nhất mà khu vực từng trải qua, dựa trên mức độ nghiêm trọng của tác động của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severity".

Hệ thống pháp luật và mức độ nghiêm khắc

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'severity' (mức độ nghiêm trọng) của tội danh là yếu tố then chốt để xác định hình phạt. Các yếu tố như ý định, hậu quả gây ra và tiền án đều được xem xét kỹ lưỡng nhằm đảm bảo sự công bằng và tương xứng giữa hành vi phạm tội và hình phạt.

Y học và phân loại bệnh tật

Trong y học, việc đánh giá 'severity' (mức độ nghiêm trọng) của một bệnh tật hay chấn thương là vô cùng quan trọng. Các bác sĩ sử dụng các thang đo và tiêu chí cụ thể để phân loại mức độ bệnh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng cho bệnh nhân.