(Top Banner Ad)
rivet
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Kim khí

rivet

UK: /ˈrɪvɪt/ • US: /ˈrɪvɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đinh tán chốt ghim chặt thu hút sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short metal pin or bolt for holding together two plates of metal, its headless end being beaten out or pressed down when in place.

Vietnamese Meaning

Một chốt kim loại ngắn hoặc bu lông dùng để giữ hai tấm kim loại lại với nhau, đầu không mũ của nó được tán hoặc ép xuống khi đã vào vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plates were joined with rivets."

    "Các tấm kim loại được nối với nhau bằng đinh tán."

  • "The bridge was built using thousands of rivets."

    "Cây cầu được xây dựng bằng hàng ngàn chiếc đinh tán."

  • "Her attention was riveted on the speaker."

    "Sự chú ý của cô ấy dồn vào người diễn giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective riveting hấp dẫn, lôi cuốn, làm say mê
Noun riveter thợ tán đinh; máy tán đinh
Adverb rivetingly một cách hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Kim khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rivet
Middle English
rivet
Modern English
rivet

Từ Đinh Tán Cổ Xưa Đến Hấp Dẫn Hiện Đại

Từ 'rivet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rivet', nghĩa là 'đinh nhỏ' hoặc 'chốt'. Từ này liên quan chặt chẽ với động từ 'river' (trong tiếng Pháp cổ), có nghĩa là 'gắn chặt' hoặc 'tán đinh'. Ý nghĩa của một vật gắn kết vĩnh cửu đã được truyền lại cho tiếng Anh. Sau này, từ 'rivet' còn phát triển thêm nghĩa bóng là 'thu hút' hoặc 'lôi cuốn' (như trong 'riveting') do khả năng cố định sự chú ý của nó.

Usage Note

Rivet là một loại chốt cố định vĩnh viễn, khác với ốc vít có thể tháo rời. Rivet thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, ví dụ như trong xây dựng cầu, sản xuất máy bay, hoặc vỏ tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rivet
  • drive drive a rivet
    (tán một cái đinh tán)
  • hammer hammer a rivet
    (đóng đinh tán)
  • rivet rivet something together
    (tán cái gì đó lại với nhau)
  • rivet rivet attention/eyes
    (thu hút hoàn toàn sự chú ý/ánh mắt)
Noun + rivet
  • steel steel rivet
    (đinh tán thép)
  • pop pop rivet
    (đinh tán rút (đinh tán tự bung))
  • blind blind rivet
    (đinh tán mù (tán từ một phía))
Adjective + rivet (noun)
  • strong strong rivet
    (đinh tán chắc chắn)
  • loose loose rivet
    (đinh tán lỏng)

Idioms

  • rivet one's attention/eyes on something

    hoàn toàn tập trung sự chú ý/ánh mắt vào cái gì đó

    "The dramatic scene riveted the audience's attention."

    (Cảnh tượng kịch tính đã thu hút hoàn toàn sự chú ý của khán giả.)

  • riveted to the spot

    đứng sững lại, không thể di chuyển vì sợ hãi, ngạc nhiên hoặc quá chú tâm

    "He was riveted to the spot by the sudden explosion."

    (Anh ấy đứng sững lại tại chỗ bởi tiếng nổ bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rivet

Danh từ
Lật mặt

Một chốt kim loại ngắn hoặc bu lông dùng để giữ hai tấm kim loại lại với nhau, đầu không mũ của nó được tán hoặc ép xuống khi đã vào vị trí.

"The plates were joined with rivets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the engineer used a rivet to secure the metal plates, the structure became much stronger.
Sau khi kỹ sư sử dụng đinh tán để cố định các tấm kim loại, cấu trúc trở nên vững chắc hơn nhiều.
Phủ định
Unless you rivet the pieces together carefully, the model airplane will fall apart.
Trừ khi bạn tán các mảnh ghép cẩn thận, chiếc máy bay mô hình sẽ rơi ra từng mảnh.
Nghi vấn
Before the storm arrives, should we rivet the loose panels on the roof?
Trước khi bão đến, chúng ta có nên tán các tấm lợp bị lỏng trên mái nhà không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the construction workers rivet those steel beams together with such precision!
Ồ, những công nhân xây dựng tán những dầm thép lại với nhau một cách chính xác như vậy!
Phủ định
Alas, the faulty rivet did not hold the metal plates together.
Than ôi, chiếc đinh tán bị lỗi đã không giữ các tấm kim loại lại với nhau.
Nghi vấn
Oh, did they really rivet the nameplate onto the machine?
Ồ, họ thực sự đã tán biển tên lên máy móc sao?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge was constructed with many rivets.
Cây cầu được xây dựng với rất nhiều đinh tán.
Phủ định
There isn't a single rivet out of place.
Không có một chiếc đinh tán nào bị lệch vị trí.
Nghi vấn
Are these rivets strong enough to hold the structure?
Những chiếc đinh tán này có đủ mạnh để giữ cấu trúc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal sheets are riveted together in the factory.
Các tấm kim loại được tán đinh lại với nhau trong nhà máy.
Phủ định
The broken parts were not riveted properly during the initial assembly.
Các bộ phận bị hỏng không được tán đinh đúng cách trong quá trình lắp ráp ban đầu.
Nghi vấn
Will the new bridge be riveted securely for safety?
Cây cầu mới sẽ được tán đinh chắc chắn để đảm bảo an toàn chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the engineer riveted the metal plates together.
Cô ấy nói rằng kỹ sư đã tán các tấm kim loại lại với nhau.
Phủ định
He told me that they did not rivet the components correctly.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không tán các thành phần đúng cách.
Nghi vấn
She asked if I knew how to rivet two pieces of steel.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách tán hai miếng thép lại với nhau không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers rivet the metal plates together securely, don't they?
Các công nhân tán các tấm kim loại lại với nhau một cách chắc chắn, phải không?
Phủ định
She doesn't rivet her attention on distractions during the important meetings, does she?
Cô ấy không tập trung sự chú ý của mình vào những thứ gây xao nhãng trong các cuộc họp quan trọng, phải không?
Nghi vấn
The bridge has many rivets, doesn't it?
Cây cầu có rất nhiều đinh tán, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has been riveting the steel beams all day to reinforce the bridge.
Đội xây dựng đã liên tục đóng đinh tán vào các dầm thép cả ngày để gia cố cây cầu.
Phủ định
She hasn't been riveting her attention on the speaker, as she keeps looking at her phone.
Cô ấy đã không tập trung sự chú ý vào người nói, vì cô ấy cứ nhìn vào điện thoại của mình.
Nghi vấn
Has the company been riveting new panels onto the aircraft's fuselage?
Công ty có đang liên tục đóng đinh tán các tấm mới vào thân máy bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rivet".

Biểu Tượng Công Nghiệp và Lịch Sử

Đinh tán (rivet) là một biểu tượng mạnh mẽ của Kỷ nguyên Công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại như Tháp Eiffel hay những tòa nhà chọc trời đầu tiên. Nó thể hiện sự bền vững, kiên cố và tinh thần đổi mới trong kỹ thuật xây dựng.

Rosie the Riveter: Nữ Anh Hùng Lao Động

Rosie the Riveter là một biểu tượng văn hóa Mỹ nổi tiếng trong Thế chiến II, đại diện cho hàng triệu phụ nữ Mỹ làm việc trong các nhà máy và xưởng đóng tàu để sản xuất vũ khí và vật tư chiến tranh. Hình tượng này không chỉ góp phần vào nỗ lực chiến tranh mà còn thách thức các vai trò giới tính truyền thống, thúc đẩy quyền và khả năng của phụ nữ trong xã hội.