(Top Banner Ad)
weld
B2
động từ B2 Kỹ thuật

weld

UK: /wɛld/ • US: /wɛld/

Nghĩa tiếng Việt

hàn mối hàn chỗ hàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to join pieces of metal or plastic together by heating them until they melt together

Vietnamese Meaning

hàn, ghép các mảnh kim loại hoặc nhựa lại với nhau bằng cách nung nóng chúng cho đến khi chúng chảy ra và dính liền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pipes were welded together to form a single pipeline."

    "Các ống được hàn lại với nhau để tạo thành một đường ống duy nhất."

  • "He learned how to weld in vocational school."

    "Anh ấy đã học cách hàn ở trường dạy nghề."

  • "The robot is programmed to automatically weld the car parts."

    "Robot được lập trình để tự động hàn các bộ phận xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weld hàn, gắn chặt
Noun welder thợ hàn
Noun welding sự hàn, công việc hàn
Adjective weldable có thể hàn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

OE
wealden
ON
vella
EN
weld

Nguồn gốc của 'Weld'

Từ 'weld' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wealden', có nghĩa là 'cầm quyền, điều khiển'. Nó liên quan đến ý tưởng kết nối và hợp nhất hai thứ lại với nhau một cách mạnh mẽ, giống như cách một người cai trị kiểm soát một vùng đất. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, sau đó thu hẹp lại chỉ hành động hàn kim loại.

Usage Note

Từ 'weld' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp, liên quan đến việc tạo ra một liên kết vĩnh cửu giữa các vật liệu. Khác với 'solder' (hàn mềm) chỉ sử dụng chất hàn có nhiệt độ nóng chảy thấp để kết nối, 'weld' làm nóng chảy trực tiếp vật liệu cần nối hoặc sử dụng vật liệu hàn có nhiệt độ nóng chảy tương đương để tạo ra một liên kết mạnh mẽ hơn.

Prepositions

to together

'weld to' được sử dụng để chỉ việc hàn một vật liệu vào một vật liệu khác. 'weld together' nhấn mạnh việc các bộ phận được hàn lại để tạo thành một khối thống nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weld
  • strong weld
    (mối hàn chắc chắn)
  • firm weld
    (mối hàn bền)
Verb + weld
  • perform a weld
    (thực hiện một mối hàn)
  • create a weld
    (tạo ra một mối hàn)
  • inspect a weld
    (kiểm tra một mối hàn)

Idioms

  • weld together

    kết hợp, gắn bó chặt chẽ (nghĩa bóng)

    "The crisis welded the community together."

    (Cuộc khủng hoảng đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.)

  • weld relationships

    xây dựng mối quan hệ bền chặt

    "They tried to weld relationships across different departments."

    (Họ đã cố gắng xây dựng mối quan hệ bền chặt giữa các phòng ban khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weld

động từ
Lật mặt

hàn, ghép các mảnh kim loại hoặc nhựa lại với nhau bằng cách nung nóng chúng cho đến khi chúng chảy ra và dính liền.

"The pipes were welded together to form a single pipeline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to weld the metal pieces together securely.
Điều quan trọng là phải hàn các mảnh kim loại lại với nhau một cách chắc chắn.
Phủ định
It is preferable not to weld in a poorly ventilated area.
Tốt hơn là không nên hàn trong một khu vực thông gió kém.
Nghi vấn
Why did he decide to weld the frame himself?
Tại sao anh ấy lại quyết định tự hàn khung?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had a better welding machine, they could weld the pipes more efficiently.
Nếu họ có một máy hàn tốt hơn, họ có thể hàn các đường ống hiệu quả hơn.
Phủ định
If he didn't need a strong weld, he wouldn't use this expensive alloy.
Nếu anh ấy không cần một mối hàn chắc chắn, anh ấy sẽ không sử dụng hợp kim đắt tiền này.
Nghi vấn
Would they achieve a perfect weld if they used the new technique?
Liệu họ có đạt được một mối hàn hoàn hảo nếu họ sử dụng kỹ thuật mới không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the metal is not clean, the weld is weak.
Nếu kim loại không sạch, mối hàn sẽ yếu.
Phủ định
If you don't use the correct settings, the weld doesn't hold.
Nếu bạn không sử dụng cài đặt chính xác, mối hàn sẽ không giữ được.
Nghi vấn
If the welding rod is damp, does the weld become porous?
Nếu que hàn bị ẩm, mối hàn có bị xốp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can weld metal together, can't he?
Anh ấy có thể hàn kim loại lại với nhau, đúng không?
Phủ định
They don't weld here anymore, do they?
Họ không hàn ở đây nữa, phải không?
Nghi vấn
Welding is dangerous, isn't it?
Hàn rất nguy hiểm, đúng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already welded the pipes together before the storm hit.
Họ đã hàn các đường ống lại với nhau trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not welded the metal frame properly, so it collapsed.
Cô ấy đã không hàn khung kim loại đúng cách, vì vậy nó đã bị sập.
Nghi vấn
Had he welded the components before the inspector arrived?
Anh ấy đã hàn các bộ phận trước khi thanh tra đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weld".

Tầm quan trọng của nghề hàn

Nghề hàn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng cơ sở hạ tầng đến sản xuất ô tô và hàng không vũ trụ. Thợ hàn lành nghề là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và chất lượng của các công trình và sản phẩm.