(Top Banner Ad)
road pricing
C1
noun C1 Kinh tế, Giao thông vận tải

road pricing

UK: /rəʊd ˈpraɪsɪŋ/ • US: /roʊd ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu phí đường bộ định giá đường bộ giá đường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of charging drivers for the use of roads, especially during peak hours or in congested areas, as a means of reducing traffic and funding road maintenance.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thu phí người lái xe khi sử dụng đường, đặc biệt là trong giờ cao điểm hoặc ở các khu vực tắc nghẽn, như một biện pháp để giảm lưu lượng giao thông và tài trợ cho việc bảo trì đường xá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is considering implementing road pricing to alleviate traffic congestion."

    "Thành phố đang xem xét thực hiện chính sách thu phí đường bộ để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông."

  • "Road pricing has been successfully implemented in cities like London and Singapore."

    "Thu phí đường bộ đã được triển khai thành công ở các thành phố như London và Singapore."

  • "Opponents of road pricing argue that it disproportionately affects low-income drivers."

    "Những người phản đối thu phí đường bộ cho rằng nó ảnh hưởng không cân xứng đến những người lái xe có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, tuyến đường
Verb price định giá, ra giá
Noun price giá cả, chi phí
Noun pricing việc định giá, cách định giá
Adjective priced được định giá (ví dụ: highly priced - giá cao)
Noun road user người sử dụng đường
Noun congestion charge phí tắc nghẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Modern English
road
Latin
pretium
Old French
pris
Modern English
price

Nguồn gốc của 'road pricing'

Thuật ngữ 'road pricing' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi các thành phố lớn trên thế giới bắt đầu tìm kiếm các giải pháp hiệu quả cho vấn đề tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm môi trường. Nó kết hợp 'road' (con đường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād' (ý chỉ việc đi lại, hành trình) và 'pricing' (việc định giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị). Việc thu phí đường bộ như một chính sách kinh tế để quản lý giao thông đã trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Road pricing là một thuật ngữ bao trùm nhiều cách thức thu phí khác nhau, bao gồm congestion charging (thu phí tắc nghẽn), toll roads (đường có thu phí), và distance-based charging (thu phí theo quãng đường). Mục đích chính là quản lý nhu cầu sử dụng đường và tạo nguồn thu để tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông. Nó khác với phí cầu đường thông thường ở chỗ phí thường biến đổi theo thời gian, địa điểm và mức độ tắc nghẽn.

Prepositions

for as through

* **for**: road pricing *for* reducing congestion; road pricing *for* certain areas.
* **as**: used *as* a means of raising revenue.
* **through**: implemented *through* technology.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + road pricing
  • implement implement road pricing
    (thực hiện thu phí đường bộ)
  • introduce introduce road pricing
    (áp dụng/giới thiệu thu phí đường bộ)
  • propose propose road pricing
    (đề xuất thu phí đường bộ)
  • oppose oppose road pricing
    (phản đối thu phí đường bộ)
  • support support road pricing
    (ủng hộ thu phí đường bộ)
Tính từ + road pricing
  • effective effective road pricing
    (hệ thống thu phí đường bộ hiệu quả)
  • congestion-based congestion-based road pricing
    (thu phí đường bộ dựa trên mức độ tắc nghẽn)
  • urban urban road pricing
    (thu phí đường bộ đô thị)
  • variable variable road pricing
    (thu phí đường bộ linh hoạt/thay đổi)
Cụm danh từ liên quan
  • a system of a system of road pricing
    (một hệ thống thu phí đường bộ)
  • the future of the future of road pricing
    (tương lai của việc thu phí đường bộ)

Idioms

  • a road pricing scheme

    một đề án/chương trình thu phí đường bộ

    "The city council is considering a new road pricing scheme to reduce traffic."

    (Hội đồng thành phố đang xem xét một đề án thu phí đường bộ mới để giảm tắc nghẽn giao thông.)

  • implementing road pricing

    việc thực hiện/áp dụng thu phí đường bộ

    "Implementing road pricing successfully requires public acceptance and clear communication."

    (Việc thực hiện thu phí đường bộ thành công đòi hỏi sự chấp nhận của công chúng và truyền thông rõ ràng.)

  • the impact of road pricing

    tác động của việc thu phí đường bộ

    "Studies are ongoing to assess the economic and social impact of road pricing on commuters."

    (Các nghiên cứu đang được tiến hành để đánh giá tác động kinh tế và xã hội của việc thu phí đường bộ đối với người đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road pricing

noun
Lật mặt

Một hệ thống thu phí người lái xe khi sử dụng đường, đặc biệt là trong giờ cao điểm hoặc ở các khu vực tắc nghẽn, như một biện pháp để giảm lưu lượng giao thông và tài trợ cho việc bảo trì đường xá.

"The city is considering implementing road pricing to alleviate traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Road pricing: a necessary evil, it seems, for reducing traffic congestion in major cities.
Định giá đường bộ: một điều ác cần thiết, có vẻ như, để giảm tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn.
Phủ định
The city council's decision wasn't universally applauded: road pricing was met with fierce opposition from commuters.
Quyết định của hội đồng thành phố không được hoan nghênh rộng rãi: định giá đường bộ đã gặp phải sự phản đối gay gắt từ những người đi làm.
Nghi vấn
Is road pricing the only solution: are there alternative strategies for managing urban traffic flow?
Có phải định giá đường bộ là giải pháp duy nhất: có những chiến lược thay thế nào để quản lý lưu lượng giao thông đô thị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council has implemented road pricing to reduce traffic congestion.
Hội đồng thành phố đã thực hiện chính sách thu phí đường bộ để giảm tắc nghẽn giao thông.
Phủ định
The government has not yet considered road pricing as a viable solution.
Chính phủ vẫn chưa xem xét việc thu phí đường bộ như một giải pháp khả thi.
Nghi vấn
Has the public accepted road pricing in other major cities?
Công chúng đã chấp nhận việc thu phí đường bộ ở các thành phố lớn khác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road pricing".

Giải pháp cho tắc nghẽn giao thông đô thị

Thu phí đường bộ là một chính sách kinh tế được nhiều thành phố lớn trên thế giới như London (Anh), Singapore, và Stockholm (Thụy Điển) áp dụng để quản lý tắc nghẽn giao thông và giảm ô nhiễm không khí. Bằng cách thu phí người lái xe khi đi vào các khu vực trung tâm hoặc vào những thời điểm cao điểm, các thành phố hy vọng khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng, đi chung xe hoặc thay đổi giờ đi lại để giảm áp lực lên hệ thống đường bộ.

Tranh cãi về sự công bằng

Mặc dù có những lợi ích rõ ràng về môi trường và giảm tắc nghẽn, các đề xuất thu phí đường bộ thường gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội. Một trong những mối lo ngại lớn nhất là về sự công bằng xã hội: liệu chính sách này có ảnh hưởng nặng nề hơn đến những người có thu nhập thấp hoặc những người không có lựa chọn thay thế nào khác ngoài việc lái xe hàng ngày cho công việc hoặc các nhu cầu thiết yếu khác?