(Top Banner Ad)
congestion charging
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Giao thông vận tải

congestion charging

UK: /kənˈdʒestʃən ˈtʃɑːrdʒɪŋ/ • US: /kənˈdʒestʃən ˈtʃɑːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phí chống tắc nghẽn giao thông phí lưu thông giờ cao điểm thu phí vào khu vực tắc nghẽn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fee charged for driving a vehicle in a designated area during periods of high traffic congestion.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí được tính khi lái xe trong một khu vực được chỉ định trong thời gian tắc nghẽn giao thông cao điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "London was one of the first cities to introduce congestion charging."

    "London là một trong những thành phố đầu tiên giới thiệu phí tắc nghẽn."

  • "The city council is considering implementing congestion charging to alleviate traffic problems."

    "Hội đồng thành phố đang xem xét thực hiện phí tắc nghẽn để giảm bớt các vấn đề giao thông."

  • "The introduction of congestion charging has significantly reduced traffic volume in the city center."

    "Việc giới thiệu phí tắc nghẽn đã giảm đáng kể lưu lượng giao thông ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Congestion Sự tắc nghẽn, sự ùn ứ (thường dùng trong giao thông hoặc y học)
Verb Congest Gây tắc nghẽn, làm kẹt cứng
Adjective Congested Bị tắc nghẽn, đông đúc quá mức
Noun Charge Khoản phí, lệ phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congerere
Old French
charger
English (19th C.)
congestion
English (1990s policy term)
congestion charging

Nguồn gốc của Chính sách

Cụm từ 'congestion charging' là một thuật ngữ chính sách hiện đại, được sinh ra từ nhu cầu giải quyết tình trạng kẹt xe nghiêm trọng ở các thành phố lớn. Ý tưởng ban đầu đã được thử nghiệm ở Singapore từ những năm 1970 (Area Licensing Scheme). Tuy nhiên, phải đến khi London áp dụng hệ thống thu phí này một cách rộng rãi vào năm 2003, thuật ngữ 'congestion charging' mới thực sự trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới như một công cụ hiệu quả để khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng và giảm thiểu ô nhiễm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một chính sách nhằm giảm tắc nghẽn giao thông bằng cách tính phí cho các phương tiện đi vào khu vực trung tâm thành phố hoặc các khu vực tắc nghẽn khác trong những giờ cao điểm. Nó được thiết kế để khuyến khích người lái xe sử dụng các phương tiện công cộng, đi xe đạp, đi bộ hoặc đi lại ngoài giờ cao điểm.

Prepositions

for in

‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc thu phí, ví dụ: 'congestion charging for reducing traffic'. ‘In’ được sử dụng để chỉ khu vực áp dụng phí, ví dụ: 'congestion charging in central London'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Congestion Charging
  • Implement implement congestion charging
    (Thực hiện/Áp dụng chính sách thu phí tắc nghẽn)
  • Introduce introduce congestion charging
    (Đưa vào/Khởi xướng việc thu phí tắc nghẽn)
  • Scrap scrap congestion charging
    (Hủy bỏ/Loại bỏ việc thu phí tắc nghẽn)
Adjective + Congestion Charging
  • Successful successful congestion charging
    (Chính sách thu phí tắc nghẽn thành công)
  • Automated automated congestion charging
    (Hệ thống thu phí tắc nghẽn tự động)
  • High-profile high-profile congestion charging
    (Chương trình thu phí tắc nghẽn được chú ý/quan tâm đặc biệt)
Noun + Congestion Charging
  • Congestion charging congestion charging zone
    (Khu vực áp dụng thu phí tắc nghẽn)
  • Congestion charging congestion charging scheme
    (Chương trình/Kế hoạch thu phí tắc nghẽn)
  • Exemption congestion charging exemption
    (Việc miễn trừ (không phải trả) phí tắc nghẽn)

Idioms

  • To be subject to congestion charging

    Phải chịu phí tắc nghẽn; nằm trong diện thu phí tắc nghẽn

    "Drivers entering the central business district are subject to congestion charging."

    (Các tài xế đi vào khu vực kinh doanh trung tâm phải chịu phí tắc nghẽn.)

  • A congestion charging deterrent

    Một biện pháp răn đe bằng phí tắc nghẽn (dùng phí để ngăn cản hành vi)

    "The high cost of the fee acts as a successful congestion charging deterrent."

    (Chi phí cao của khoản phí đóng vai trò như một biện pháp răn đe thu phí tắc nghẽn thành công.)

  • Pay the daily congestion charge

    Trả khoản phí tắc nghẽn hàng ngày

    "Commuters must pay the daily congestion charge if they wish to drive into the city."

    (Người đi làm phải trả khoản phí tắc nghẽn hàng ngày nếu họ muốn lái xe vào thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congestion charging

Danh từ
Lật mặt

Một khoản phí được tính khi lái xe trong một khu vực được chỉ định trong thời gian tắc nghẽn giao thông cao điểm.

"London was one of the first cities to introduce congestion charging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congestion charging".

Kinh nghiệm của London

London là thành phố phương Tây nổi tiếng nhất đã áp dụng thành công chính sách thu phí tắc nghẽn vào năm 2003, dưới thời Thị trưởng Ken Livingstone. Chính sách này ban đầu gây nhiều tranh cãi nhưng đã được ghi nhận là giúp giảm đáng kể lượng xe cộ vào trung tâm thành phố, cải thiện tốc độ giao thông công cộng và tăng nguồn thu cho đầu tư vận tải.

Tranh cãi về công bằng xã hội

Mặc dù có lợi ích về môi trường, chính sách thu phí tắc nghẽn thường gây ra tranh cãi. Những người phản đối cho rằng nó tạo gánh nặng tài chính không công bằng lên những người có thu nhập thấp hoặc các doanh nghiệp nhỏ bắt buộc phải di chuyển trong khu vực thu phí. Việc cân bằng giữa lợi ích xã hội và chi phí cá nhân luôn là trọng tâm của cuộc tranh luận này.