roda
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roda | Vòng tròn, bánh xe (thường dùng trong ngữ cảnh Capoeira hoặc là từ mượn trực tiếp từ tiếng Bồ Đào Nha) |
| Verb (Portuguese origin) | rodar | Xoay, quay tròn (từ gốc Bồ Đào Nha của 'roda'; không phải là từ phái sinh tiếng Anh phổ biến) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Capoeira Capoeira roda (Vòng tròn Capoeira (nơi diễn ra các trận đấu/màn trình diễn Capoeira))
-
form form a roda (Tạo thành một vòng tròn (trong Capoeira))
-
enter enter the roda (Bước vào vòng tròn (để chơi Capoeira))
-
play in play in the roda (Chơi trong vòng tròn (ý nói tham gia Capoeira))
Idioms
-
the spirit of the roda
Tinh thần của vòng tròn Capoeira (ám chỉ không khí cộng đồng, sự kết nối và thử thách trong Capoeira)
"Even after the master left, the students maintained the spirit of the roda."
(Ngay cả sau khi sư phụ rời đi, các học viên vẫn giữ vững tinh thần của vòng tròn Capoeira.)
-
to enter the roda
Tham gia vào vòng tròn Capoeira (ám chỉ việc bắt đầu chơi hoặc tham gia vào một hoạt động)
"After warming up, the new student bravely entered the roda for the first time."
(Sau khi khởi động, học viên mới đã dũng cảm bước vào vòng tròn Capoeira lần đầu tiên.)
-
the roda keeps turning
Vòng tròn Capoeira vẫn tiếp diễn (ám chỉ sự kiên trì, không ngừng nghỉ của hoạt động hoặc truyền thống)
"Despite challenges, the roda keeps turning, symbolizing the resilience of the community."
(Mặc dù có nhiều thách thức, vòng tròn Capoeira vẫn tiếp diễn, tượng trưng cho sự kiên cường của cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roda
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roda".
