(Top Banner Ad)
roda
Võ thuật, Văn hóa Brazil

roda

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roda Vòng tròn, bánh xe (thường dùng trong ngữ cảnh Capoeira hoặc là từ mượn trực tiếp từ tiếng Bồ Đào Nha)
Verb (Portuguese origin) rodar Xoay, quay tròn (từ gốc Bồ Đào Nha của 'roda'; không phải là từ phái sinh tiếng Anh phổ biến)

Subject Area

Võ thuật, Văn hóa Brazil

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hreth₂- (wheel, roll)
Latin
rota (wheel)
Old Portuguese
roda (wheel, circle)
Portuguese
roda (wheel, circle)

Nguồn gốc 'Bánh xe' và 'Vòng tròn'

Từ 'roda' trong tiếng Anh hiện đại được mượn trực tiếp từ tiếng Bồ Đào Nha, nơi nó có nghĩa là 'bánh xe' hoặc 'vòng tròn'. Gốc rễ sâu xa của nó có thể truy ngược về từ 'rota' trong tiếng Latin, cũng mang ý nghĩa 'bánh xe'. Sự liên kết với 'vòng tròn' đặc biệt quan trọng khi 'roda' được dùng để chỉ vòng tròn mà những người chơi Capoeira (một môn võ thuật-điệu nhảy của Brazil) tạo thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + roda
  • Capoeira Capoeira roda
    (Vòng tròn Capoeira (nơi diễn ra các trận đấu/màn trình diễn Capoeira))
Verb + roda
  • form form a roda
    (Tạo thành một vòng tròn (trong Capoeira))
  • enter enter the roda
    (Bước vào vòng tròn (để chơi Capoeira))
  • play in play in the roda
    (Chơi trong vòng tròn (ý nói tham gia Capoeira))

Idioms

  • the spirit of the roda

    Tinh thần của vòng tròn Capoeira (ám chỉ không khí cộng đồng, sự kết nối và thử thách trong Capoeira)

    "Even after the master left, the students maintained the spirit of the roda."

    (Ngay cả sau khi sư phụ rời đi, các học viên vẫn giữ vững tinh thần của vòng tròn Capoeira.)

  • to enter the roda

    Tham gia vào vòng tròn Capoeira (ám chỉ việc bắt đầu chơi hoặc tham gia vào một hoạt động)

    "After warming up, the new student bravely entered the roda for the first time."

    (Sau khi khởi động, học viên mới đã dũng cảm bước vào vòng tròn Capoeira lần đầu tiên.)

  • the roda keeps turning

    Vòng tròn Capoeira vẫn tiếp diễn (ám chỉ sự kiên trì, không ngừng nghỉ của hoạt động hoặc truyền thống)

    "Despite challenges, the roda keeps turning, symbolizing the resilience of the community."

    (Mặc dù có nhiều thách thức, vòng tròn Capoeira vẫn tiếp diễn, tượng trưng cho sự kiên cường của cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roda

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roda".

Roda trong Capoeira

'Roda' là thuật ngữ tiếng Bồ Đào Nha chỉ vòng tròn được tạo ra bởi những người chơi và người xem Capoeira. Trong vòng tròn này, hai người chơi Capoeira (capoeiristas) tham gia vào một 'trò chơi' mang tính nghi lễ, kết hợp các động tác võ thuật, nhảy múa, nhào lộn. Roda không chỉ là một không gian vật lý mà còn là một phần tinh thần cốt lõi của Capoeira, nơi âm nhạc, năng lượng và sự tương tác giữa mọi người tạo nên trải nghiệm độc đáo.

Biểu tượng của 'Vòng tròn'

Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh vòng tròn tượng trưng cho sự thống nhất, cộng đồng và chu kỳ không ngừng nghỉ. 'Roda' trong Capoeira cũng mang ý nghĩa tương tự, thể hiện sự kết nối giữa các thành viên, sự tiếp nối của truyền thống và dòng chảy năng lượng liên tục. Nó là không gian an toàn nhưng cũng đầy thử thách, nơi các cá nhân thể hiện kỹ năng và bản sắc của mình trong một tập thể.